Lưu trữ danh mục: Tư vấn tiêu dùng

 NEW ZEALAND: KHI TOY LIBRARY THUỘC VỀ CỘNG ĐỒNG

Free Photo | The man sitting begging on an overpass.

 NEW ZEALAND: KHI TOY LIBRARY THUỘC VỀ CỘNG ĐỒNG

Không phải mọi mô hình chia sẻ đồ chơi trên thế giới đều bắt đầu bằng một startup.

New Zealand cho chúng ta thấy một hướng khác:

Toy Library như một dịch vụ cộng đồng.

Tại đây có Toy Library Federation of New Zealand – tổ chức hỗ trợ mạng lưới các thư viện đồ chơi độc lập.

Mỗi Toy Library có thể hoạt động độc lập

Đây là điểm khá thú vị.

Không phải một công ty trung tâm sở hữu tất cả.

Các Toy Library địa phương có thể vận hành độc lập, trong khi liên đoàn cung cấp hỗ trợ về những vấn đề như:

Lựa chọn đồ chơi.

Bảo trì.

Và cách vận hành Toy Library.

Như vậy mô hình có tính địa phương rất cao.

Tại sao yếu tố địa phương lại quan trọng?

Một cộng đồng có nhiều gia đình trẻ sẽ có nhu cầu khác.

Một khu vực nhỏ có thể không cần một kho khổng lồ.

Ngược lại, nơi đông trẻ có thể cần nhiều nhóm sản phẩm hơn.

Khi thư viện nằm trong cộng đồng, sản phẩm có thể được điều chỉnh theo chính những gia đình đang sử dụng nó.

Toy Library còn có một giá trị mà giao hàng online khó thay thế hoàn toàn

Đó là:

Sự gặp gỡ.

Ba mẹ tới chọn đồ.

Trẻ nhìn thấy những món khác.

Các gia đình có thể gặp nhau.

Người vận hành hiểu người sử dụng.

Một hoạt động tưởng chỉ là “mượn đồ chơi” có thể trở thành một điểm kết nối xã hội nhỏ.

Nhưng cộng đồng không có nghĩa là vận hành đơn giản

Đồ chơi vẫn phải được:

Theo dõi.

Bảo trì.

Kiểm tra.

Sắp xếp.

Quản lý lượt mượn.

Nếu thiếu chi tiết hoặc hỏng, cần biết cách xử lý.

Chính việc Toy Library Federation hỗ trợ cả lựa chọn và bảo trì đồ chơi cho thấy hệ thống phía sau vẫn rất quan trọng.

Đây là một góc nhìn đáng tham khảo cho BabyFun Community

BabyFun là mô hình doanh nghiệp, không phải một Toy Library cộng đồng của New Zealand.

Nhưng có một câu hỏi rất đáng học:

Sau khi khách hàng thuê đồ, mối quan hệ có kết thúc ở giao dịch không?

Hay ba mẹ còn có thể:

Chia sẻ kinh nghiệm.

Gợi ý món phù hợp.

Trao đổi cách chơi.

Tham gia hoạt động.

Gặp những gia đình có con cùng độ tuổi.

Nếu điều thứ hai xảy ra, một khách thuê không còn đơn thuần là một mã đơn hàng.

Họ trở thành thành viên của một cộng đồng.

Và đó chính là bài học thú vị từ New Zealand:

Đồ chơi có thể được chia sẻ giữa nhiều gia đình.

Nhưng thứ hình thành xung quanh chúng…

có thể là những mối quan hệ giữa con người.

THUÊ HAY MUA? CÓ THỂ KHÔNG CẦN CHỌN MỘT TRONG HAI

https://images.openai.com/static-rsc-4/egaB7JmdrCKh6U1NE8OOkFGin0_TbgwD1KqTNcJUJotyN7x-VM_naulM9eJTE5staESfC70IOXu6hFbhDCQRHg9fwG2InEaXBr0a3xYlR43L-uvGPmtzTIEaUCDLPTVhrADIxNRpQQl9uN8LZTGS2YWWZPbeZtb7z0xXGoxuinEKWJal7K7rOSwuX5S_2PoB?purpose=fullsize

THUÊ HAY MUA? CÓ THỂ KHÔNG CẦN CHỌN MỘT TRONG HAI

Khi nói về dịch vụ thuê đồ chơi, chúng ta rất dễ đặt hai lựa chọn đối lập:

Thuê hay mua?

Nhưng một số mô hình trên thế giới đang cho thấy:

Tại sao phải chọn ngay?

Hãy để trẻ chơi trước

Playchest tại Singapore cho phép khách hàng thuê, và nếu trẻ thực sự yêu thích món đồ, có thể lựa chọn mua.

Logic phía sau rất dễ hiểu.

Trước khi sử dụng, ba mẹ thường chỉ có thể dự đoán:

“Chắc con thích.”

Nhưng trẻ lại có thể phản ứng hoàn toàn khác.

Một món nhìn rất hấp dẫn trên mạng có thể chỉ được chơi vài ngày.

Trong khi một món ba mẹ không kỳ vọng nhiều lại trở thành món yêu thích.

Thuê trở thành một hình thức “thử trước”

Điều này thay đổi vai trò của dịch vụ.

Thuê không chỉ dành cho người không muốn mua.

Nó còn có thể dành cho người:

Chưa biết có nên mua hay không.

Trẻ được trải nghiệm thật.

Ba mẹ quan sát thật.

Sau đó mới quyết định.

Món nào hợp thuê, món nào hợp mua?

Không có câu trả lời giống nhau cho mọi gia đình.

Một món trẻ chỉ sử dụng trong giai đoạn ngắn có thể phù hợp để thuê.

Một món cồng kềnh cũng đáng cân nhắc thuê.

Một món ba mẹ chưa biết trẻ có thích hay không có thể thử trước.

Ngược lại, món trẻ sử dụng mỗi ngày trong thời gian dài hoặc gia đình muốn giữ cho em bé tiếp theo có thể đáng để sở hữu.

Điều quan trọng là trao quyền lựa chọn

Một hệ sinh thái không nhất thiết phải nói:

“Thuê tốt hơn mua.”

Hoặc:

“Mua tốt hơn thuê.”

Nó có thể nói:

“Hãy chọn hình thức phù hợp với cách gia đình sử dụng món đồ.”

Đây là góc nhìn rất phù hợp với một hệ sinh thái như BabyFun.

Rent không nhất thiết cạnh tranh với Shop.

Ngược lại:

Rent có thể hỗ trợ Shop.

Khách thuê.

Trẻ trải nghiệm.

Gia đình hiểu sản phẩm.

Nếu phù hợp lâu dài, Shop trở thành bước tiếp theo.

Nếu không, món được trả lại và trẻ chuyển sang trải nghiệm khác.

Dữ liệu thuê còn có thể làm quyết định mua thông minh hơn

Nếu hệ thống biết:

Bé đã giữ món này lâu.

Gia hạn.

Chơi thường xuyên.

Hoặc nhiều lần tìm những món cùng loại.

Đó có thể là tín hiệu để gợi ý:

“Có vẻ con rất thích nhóm này.”

Khi ấy lời gợi ý mua không còn hoàn toàn dựa trên quảng cáo.

Nó dựa trên hành vi trải nghiệm thực tế.

Đây là nơi các mảnh của hệ sinh thái BabyFun có thể kết nối

Rent cho trẻ trải nghiệm.

Care đảm bảo món đủ điều kiện cho vòng sử dụng tiếp theo.

Tech lưu lại hành trình.

Learn giúp ba mẹ hiểu cách chọn.

Shop phục vụ khi gia đình thực sự muốn sở hữu.

Community tạo nơi chia sẻ trải nghiệm.

Các nhánh không nhất thiết hoạt động độc lập.

Chúng có thể nối thành một hành trình.

Và có lẽ câu hỏi tương lai không còn là:

“BabyFun nên cho thuê hay bán đồ chơi?”

Mà là:

“Ở từng thời điểm, gia đình cần trải nghiệm, thuê, đổi hay sở hữu?”

Khi trả lời được câu đó, BabyFun không chỉ cung cấp một món đồ.

BabyFun có thể đồng hành với toàn bộ vòng đời trải nghiệm chơi của trẻ.

ĐỒ CHƠI ĐƯỢC GIAO TỚI CỬA – CHI TIẾT NHỎ CÓ THỂ THAY ĐỔI CẢ MÔ HÌNH

Whanganui Toy Library eyes expansion but more committee members needed - NZ Herald

ĐỒ CHƠI ĐƯỢC GIAO TỚI CỬA – CHI TIẾT NHỎ CÓ THỂ THAY ĐỔI CẢ MÔ HÌNH

Giả sử có hai dịch vụ.

Dịch vụ A:

Ba mẹ chọn đồ chơi online.

Nhưng mỗi tháng phải tự mang món cũ tới kho trả rồi lấy món mới.

Dịch vụ B:

Món mới được giao đến nhà.

Khi giao, món cũ được thu lại.

Nếu giá và chất lượng tương đương…

dịch vụ nào dễ trở thành thói quen hơn?

Đây chính là lý do logistics xuất hiện liên tục khi nhìn vào các mô hình thuê đồ chơi tại Singapore, Ấn Độ và nhiều thị trường khác.

Thuê khác mua ở một điểm rất lớn

Mua hàng thường có hành trình:

Kho → khách hàng.

Nhưng thuê có hành trình:

Kho → khách → kho → khách khác → kho…

Sản phẩm liên tục quay lại.

Vì vậy, logistics không phải công đoạn cuối.

Nó là một phần của chính sản phẩm dịch vụ.

Mỗi lần đổi đồ đều tạo ra “ma sát”

Khách phải nhớ ngày trả.

Đóng gói.

Di chuyển.

Sắp xếp thời gian.

Nếu quá phức tạp, dù thích ý tưởng thuê, phụ huynh vẫn có thể bỏ cuộc.

Ngược lại, nếu món mới tới đồng thời món cũ được thu về, quá trình trở nên tự nhiên hơn:

Nhận mới – trả cũ.

Không cần thêm một chuyến đi.

Singapore cho thấy điều này khá rõ

Playchest đưa giao hàng vào subscription.

Một số dịch vụ khác tại Singapore cũng thiết kế hộp đồ chơi được luân chuyển theo chu kỳ.

Điều khách hàng mua không chỉ là vài món đồ.

Họ đang mua cả một quy trình:

Chọn → nhận → chơi → đổi.

Nhưng miễn phí giao hàng không có nghĩa logistics miễn phí

Đây là điều doanh nghiệp phải nhìn rất khác khách hàng.

Khách thấy:

“Free delivery.”

Doanh nghiệp thấy:

Nhân công.

Xe.

Nhiên liệu.

Đóng gói.

Tuyến giao.

Thu hồi.

Giao thất bại.

Sản phẩm cồng kềnh.

Chi phí logistics vẫn tồn tại.

Nó chỉ được đưa vào cấu trúc giá ở nơi khác.

Đồ chơi lớn khiến bài toán khó hơn nữa

Một bộ puzzle và một cầu trượt không thể có cùng chi phí vận chuyển.

Do đó doanh nghiệp có thể cần phân nhóm:

Nhỏ.

Trung bình.

Cồng kềnh.

Rồi thiết kế chính sách giao phù hợp.

Đây chính là điểm chúng ta đã thấy ở Nhật Bản khi Circle Toys phải đưa logistics thành một phần quan trọng của cấu trúc gói.

BabyFun có thể rút ra điều gì?

Nếu muốn khách hàng đổi đồ thường xuyên, đừng chỉ tối ưu kho.

Hãy tối ưu cả khoảng cách từ kho đến phòng khách của gia đình.

Khách hàng không quan tâm hệ thống phía sau phức tạp đến đâu.

Điều họ cảm nhận chỉ là:

“Có thuận tiện không?”

“Trả có khó không?”

“Đổi món mới mất bao lâu?”

Và đôi khi sự khác biệt giữa một ý tưởng hay với một dịch vụ được sử dụng thường xuyên chỉ nằm ở một chi tiết:

Ba mẹ có phải tự mang món đồ đi trả hay không.


 

ẤN ĐỘ: KHI “THƯ VIỆN ĐỒ CHƠI” ĐI VÀO ĐIỆN THOẠI

https://images.openai.com/static-rsc-4/KWqTNalDBp323YZNEQozRR05ZG8CXEC4q9zWLnM0HFyv4vuWT94PI2RHuZBaz0tAQ6_B--I3WfOtk-D6kcGFxrcB42NaKbfIIlX633Bh8_GI0g8Q1-sJTms1mZd-PKHVyk2wMzF8w3Ot1jpAXEfytaIcGCl0LxKZzgWIJDuR0MEI7beTpZ1OF_5mIhtLAN3A?purpose=fullsize

ẤN ĐỘ: KHI “THƯ VIỆN ĐỒ CHƠI” ĐI VÀO ĐIỆN THOẠI

Nghe đến thư viện, chúng ta thường hình dung:

Đi tới một địa điểm.

Chọn đồ.

Làm thủ tục.

Mang về.

Nhưng nếu toàn bộ quá trình đó được đưa lên điện thoại thì sao?

Tại Ấn Độ, một số dịch vụ đang phát triển theo hướng:

Toy Library + Subscription + App + giao nhận tận nhà.

Một ví dụ là neOwn tại Mumbai.

Kho đồ chơi không nhất thiết phải nằm trước mắt khách hàng

Theo thông tin hiện tại, neOwn có hơn 1.500 đồ chơi dành cho trẻ từ 0–8 tuổi trong hệ thống Toy Library.

Quy trình khá rõ:

Đăng ký gói.

Chọn đồ chơi trên ứng dụng.

Nhận tại nhà.

Chơi.

Sau đó trả và tiếp tục lựa chọn cho tháng mới.

Như vậy “thư viện” vẫn tồn tại.

Nhưng thay vì phụ huynh phải đứng trước hàng trăm chiếc kệ để lựa chọn, kho sản phẩm được số hóa.

Điều này thay đổi trải nghiệm rất nhiều

Hãy tưởng tượng một kho có 1.500 món.

Nếu tới trực tiếp, ba mẹ có thể nhanh chóng bị choáng ngợp:

“Chọn gì bây giờ?”

Nhưng trên nền tảng số, kho có thể được tổ chức theo:

Độ tuổi.

Loại đồ chơi.

Sở thích.

Kỹ năng.

Mức độ phức tạp.

Khi đó công nghệ không thay thế món đồ chơi.

Nó giúp phụ huynh tìm được món phù hợp trong một kho rất lớn.

Ấn Độ còn xuất hiện nhiều biến thể khác

Có dịch vụ kết hợp đồ chơi với sách.

Có nơi giao theo tuần.

Có nơi giao hai lần mỗi tháng.

Có nơi tạo các gói dài hạn.

Điều này cho thấy một thị trường không nhất thiết phải có duy nhất một cách thuê.

Một gia đình muốn đổi thường xuyên sẽ có nhu cầu khác với gia đình chỉ muốn nhận một nhóm đồ mỗi tháng.

Subscription dài hạn còn giải quyết bài toán kinh doanh

Nếu khách chỉ thuê một lần, doanh nghiệp liên tục phải tìm khách mới.

Nhưng subscription tạo ra một mối quan hệ dài hơn:

Tháng này nhận.

Tháng sau đổi.

Tháng tiếp tục lựa chọn.

Dịch vụ có thêm cơ hội hiểu sở thích và lịch sử sử dụng của trẻ.

Đây là điểm đặc biệt đáng tham khảo với BabyFun Tech

Khi số lượng đồ chơi còn ít, nhân viên có thể nhớ:

“Bé này thích xe.”

“Bé kia khoảng 3 tuổi.”

Nhưng khi số lượng khách hàng và sản phẩm tăng lên, trí nhớ con người không thể là hệ thống quản lý chính.

Công nghệ có thể hỗ trợ lưu lại:

Độ tuổi.

Lịch sử thuê.

Nhóm đồ từng trải nghiệm.

Món đang giữ.

Thời điểm cần trả.

Tình trạng tồn kho.

Và từ đó hỗ trợ lựa chọn lần tiếp theo.

Khi ấy, Tech không còn là một phần đứng riêng trong hệ sinh thái.

Nó kết nối trực tiếp:

Rent – Care – Learn – Play – khách hàng.

Bài học từ Ấn Độ

Toy Library thời hiện đại không nhất thiết phải là một căn phòng đầy kệ.

Nó cũng có thể là:

Một kho vật lý phía sau + một thư viện số phía trước + logistics kết nối hai bên.

Khách hàng nhìn thấy màn hình.

Trẻ nhận được món đồ thật.

Doanh nghiệp quản lý vòng đời sản phẩm ở phía sau.

Và khi ba phần ấy kết nối tốt, việc thuê một món đồ có thể đơn giản gần giống việc đặt một món hàng online.

Chỉ khác ở một điểm rất quan trọng:

Sau khi chơi xong, món đồ quay trở lại hệ thống để bắt đầu một hành trình mới.


 

SINGAPORE: KHI THUÊ ĐỒ CHƠI GIẢI QUYẾT CẢ BÀI TOÁN KHÔNG GIAN

SINGAPORE: KHI THUÊ ĐỒ CHƠI GIẢI QUYẾT CẢ BÀI TOÁN KHÔNG GIAN

Singapore nổi tiếng với cuộc sống đô thị và những căn hộ mà diện tích luôn là một yếu tố cần cân nhắc.

Và khi trong nhà có trẻ nhỏ, một vấn đề rất dễ xuất hiện:

Đồ chơi ngày càng nhiều.

Sinh nhật một món.

Ông bà tặng một món.

Ba mẹ mua thêm vài món.

Chưa kể những món kích thước lớn.

Nhưng trẻ lại lớn rất nhanh.

Món hôm nay còn hấp dẫn, vài tháng sau có thể đã nằm yên trong góc.

Chính trong bối cảnh đó, một cách sử dụng đồ chơi khác đang được các dịch vụ tại Singapore khai thác:

Không nhất thiết mua – có thể thuê và luân chuyển.

Playchest vận hành như thế nào?

Một ví dụ hiện nay là Playchest.

Mô hình khá dễ hiểu.

Gia đình đăng ký subscription.

Chọn đồ chơi trong bộ sưu tập.

Đồ được giao đến nhà.

Trẻ chơi.

Đến chu kỳ tiếp theo, gia đình có thể trả và đổi sang những món khác.

Hiện dịch vụ có gói 3 món/tháng và 5 món/tháng.

Như vậy, thay vì mỗi tháng thêm vài món vào nhà, gia đình đang thay thế trải nghiệm cũ bằng trải nghiệm mới.

Đây là khác biệt rất quan trọng.

“Đổi” thay vì “thêm”

Hãy tưởng tượng trong một năm.

Nếu mỗi tháng mua ba món mới, cuối năm có thể xuất hiện thêm hàng chục món trong nhà.

Nhưng với mô hình luân chuyển:

Tháng này ba món.

Tháng sau trả ba món.

Nhận nhóm khác.

Số trải nghiệm tăng lên nhưng số đồ đang nằm trong nhà không nhất thiết tăng theo.

Đối với những gia đình coi không gian sống là tài nguyên hữu hạn, đây là một giá trị rất rõ.

Nhưng tiện lợi mới là phần quan trọng

Nếu mỗi lần đổi đồ ba mẹ phải:

Đóng gói.

Tự mang đi xa.

Xếp hàng trả.

Rồi đến nơi khác nhận đồ…

mô hình sẽ mất đi khá nhiều sức hấp dẫn.

Playchest vì vậy kết hợp giao hàng và phương án trả đồ trong hệ thống của mình.

Điều này cho thấy một bài học rất quan trọng:

Trong dịch vụ thuê, khách hàng không chỉ thuê sản phẩm. Họ còn mua sự thuận tiện của cả quá trình thuê – đổi – trả.

Đồ chơi quay vòng thì vấn đề vệ sinh ra sao?

Đây gần như chắc chắn là một trong những câu hỏi đầu tiên của phụ huynh khi nghe đến đồ chơi cho thuê.

Playchest cho biết đồ chơi của họ được kiểm tra, vệ sinh và bảo trì giữa các vòng sử dụng.

Điều này rất đáng chú ý.

Bởi mô hình luân chuyển chỉ hoạt động khi gia đình tiếp theo cảm thấy đủ tin tưởng để nhận một món từng được sử dụng trước đó.

Một chi tiết khác cũng rất thú vị

Nếu trẻ thực sự yêu thích món đang thuê, Playchest còn đưa ra lựa chọn mua.

Như vậy hành trình không nhất thiết là:

Thuê hoặc mua.

Nó có thể trở thành:

Thuê → trải nghiệm → quan sát → rồi mới quyết định có mua hay không.

Điều này đặc biệt hợp lý với trẻ nhỏ.

Bởi trước khi chơi, rất khó biết món nào thực sự giữ được sự quan tâm của con.

Singapore mang lại bài học gì cho BabyFun?

Không nhất thiết là sao chép giá hay số lượng món trong mỗi gói.

Điều đáng tham khảo hơn là cách mô hình giải quyết đồng thời ba vấn đề:

Đồ chơi thay đổi theo trẻ.

Không gian trong nhà có giới hạn.

Ba mẹ cần một quy trình đủ thuận tiện để sẵn sàng đổi thường xuyên.

Vì vậy, giá trị của dịch vụ cho thuê đôi khi không nằm ở câu:

“Thuê rẻ hơn bao nhiêu?”

Mà nằm ở một câu khác:

“Mỗi lần con thay đổi nhu cầu, ba mẹ có thể thay đổi đồ chơi dễ đến mức nào?”

Nếu câu trả lời là “rất dễ”, thuê đồ chơi bắt đầu trở thành một thói quen khả thi.

Và đó có lẽ là điều đáng chú ý nhất khi nhìn vào mô hình Singapore:

Không cố nhét ngày càng nhiều đồ chơi vào một căn nhà có giới hạn.

Thay vào đó…

hãy để đồ chơi luân chuyển cùng quá trình lớn lên của trẻ.

CÙNG LÀ THUÊ ĐỒ CHƠI, NHƯNG MỖI NƯỚC LẠI LÀM MỘT CÁCH

https://images.openai.com/static-rsc-4/--Txlhr4yBE0fOubraUJmZRD1aujEsUQfgPyqvOo4Im2gXQ244xV8SxMbuneCe7ga9y7qdXm0qnn6TXl_8rpoYDN12g3t7OpBB_byxH2KoFxiHezZa-SuzfKhjTiT_keYFzdbyFnTnitNdE2C5hOerj1Dr8NlznylWokW6VOAgaG6uOKjbR2nhpEHS4AgMze?purpose=fullsize

CÙNG LÀ THUÊ ĐỒ CHƠI, NHƯNG MỖI NƯỚC LẠI LÀM MỘT CÁCH

Sau khi nhìn sang Nhật Bản, Anh và Australia, có một điều rất thú vị:

“Cho thuê đồ chơi” không phải chỉ có một công thức.

Cùng giải quyết nhu cầu để trẻ được trải nghiệm đồ chơi mà gia đình không cần mua tất cả, nhưng cách tổ chức có thể rất khác.

Nhật Bản: tập trung vào cả những món lớn

Circle Toys cho thấy một hướng đi đáng chú ý.

Thay vì chỉ gửi những món đồ chơi nhỏ, dịch vụ khai thác cả đồ chơi trong nhà cỡ lớn.

Cầu trượt.

Thiết bị vận động.

Xe trẻ em.

Những món có giá mua và yêu cầu lưu trữ đáng kể.

Ở đây, thuê giải quyết rất rõ một bài toán:

“Con muốn trải nghiệm nhưng gia đình không nhất thiết muốn sở hữu món đồ cồng kềnh này lâu dài.”

Anh: biến kho đồ chơi thành một hệ thống token

Whirli lại chọn cách khác.

Khách hàng mua subscription.

Nhận hạn mức token.

Tự chọn đồ chơi.

Trả món nào thì nhận lại token để chọn món khác.

Như vậy, giá trị không nằm ở một hộp đồ cố định.

Khách hàng đang trả tiền để có quyền truy cập linh hoạt vào cả một kho đồ chơi.

Australia: đưa đồ chơi vào mô hình cộng đồng

Toy Library lại gần với thư viện truyền thống.

Gia đình tham gia với tư cách thành viên.

Đến chọn đồ.

Mang về.

Trả.

Rồi mượn tiếp.

Nhiều nơi có sự tham gia của tình nguyện viên và hoạt động gắn với cộng đồng địa phương.

Ở đây, đồ chơi không chỉ là sản phẩm.

Nó trở thành tài nguyên chung của cộng đồng.

Ba mô hình – ba trọng tâm

Nếu nhìn đơn giản:

Circle Toys: giải quyết quyền sử dụng những món đồ lớn hoặc có giá trị sở hữu đáng cân nhắc.

Whirli: tập trung vào sự linh hoạt, lựa chọn và luân chuyển thông qua subscription.

Toy Library: nhấn mạnh khả năng tiếp cận và chia sẻ tài nguyên trong cộng đồng.

Không có nghĩa mô hình nào tốt hơn mô hình nào.

Mỗi mô hình được xây dựng trong bối cảnh, khách hàng và hệ thống vận hành khác nhau.

Nhưng chúng có một điểm chung rất lớn

Cả ba đều khiến chúng ta tách hai khái niệm vốn thường đi cùng nhau:

Trẻ sử dụng đồ chơi

không nhất thiết đồng nghĩa với

gia đình phải sở hữu đồ chơi đó mãi mãi.

Đây chính là nền tảng của mô hình toy sharing và toy rental.

Và bài học cho BabyFun không phải là sao chép

Không thể thấy Nhật làm thế này rồi bê nguyên về Việt Nam.

Cũng không thể lấy mức giá, cách giao hàng hay mô hình cộng đồng của Australia áp thẳng vào thị trường trong nước.

Điều đáng học là cách họ xác định vấn đề.

Nhật đặt câu hỏi:

“Những món lớn và đắt có nhất thiết phải mua?”

Anh đặt câu hỏi:

“Làm sao để gia đình linh hoạt đổi trải nghiệm?”

Toy Library đặt câu hỏi:

“Tại sao mỗi gia đình phải xây một kho đồ chơi riêng?”

Còn BabyFun có thể đặt câu hỏi của riêng mình:

“Gia đình Việt Nam đang gặp khó khăn gì khi lựa chọn, sử dụng và thay đổi đồ chơi cho con?”

Khi câu hỏi đó đủ rõ, mô hình phù hợp mới dần xuất hiện.

Có thể là thuê từng món.

Có thể subscription.

Có thể luân chuyển.

Có thể tư vấn theo giai đoạn.

Có thể kết hợp mua – thuê.

Hoặc một hệ sinh thái gồm nhiều hình thức.

Đó cũng là lý do chúng ta tìm hiểu mô hình thế giới.

Không phải để nói:

“Nước ngoài làm thế này nên Việt Nam cũng phải làm thế.”

Mà để nhìn thấy:

Một nhu cầu có thể được giải quyết bằng rất nhiều mô hình khác nhau.

Và trong 20 bài tiếp theo, chúng ta sẽ tiếp tục đi qua nhiều thị trường để xem thế giới còn đang giải bài toán đồ chơi theo những cách nào nữa.

TOY LIBRARY – KHI ĐỒ CHƠI TRỞ THÀNH TÀI NGUYÊN DÙNG CHUNG

https://images.openai.com/static-rsc-4/orO4jVgW0qHpgji_YZWBEHP6NHt280AG7r_Ty6v6v1Vlt1IgOH7U5kss1qDW2t2m64Ry4Orz41DYNXEVsz2AxJCDk6_v8BTOxLxCsmfDn3_90U02jKhoxK7xUHa_OeiSYSL9bgzeo31aWXdyGvTd6o8p7P9wYq4DRRQcMa9DRVi89d8g9CGyedKu_GXaeZYO?purpose=fullsize

TOY LIBRARY – KHI ĐỒ CHƠI TRỞ THÀNH TÀI NGUYÊN DÙNG CHUNG

Thư viện sách thì ai cũng biết.

Nhưng thư viện đồ chơi?

Nghe lạ, nhưng ý tưởng lại cực kỳ dễ hiểu.

Thay vì mỗi gia đình tự mua toàn bộ đồ chơi mà con cần, một tổ chức xây dựng một kho đồ chơi chung.

Gia đình tham gia.

Chọn món.

Mang về chơi.

Sau một khoảng thời gian, trả lại.

Rồi chọn món khác.

Đó chính là Toy Library.

Điểm cốt lõi không phải “đồ chơi miễn phí”

Toy Library vẫn cần tiền để tồn tại.

Mua đồ.

Bảo trì.

Kho bãi.

Nhân sự.

Quản lý.

Thay thế sản phẩm.

Nhiều nơi thu phí thành viên.

Một số hoạt động cùng hệ thống thư viện hoặc tổ chức cộng đồng.

Một số dựa đáng kể vào tình nguyện viên.

Vì vậy, bản chất của mô hình không phải:

“Cho đồ chơi miễn phí.”

Mà là:

Nhiều gia đình cùng tiếp cận một kho tài nguyên chung.

Một món đồ được sử dụng nhiều lần sẽ cần được lựa chọn khác

Nếu mua cho một gia đình, món đồ có thể chỉ phục vụ một hoặc vài trẻ.

Nhưng khi xây dựng Toy Library, món đồ sẽ được:

Mượn.

Mang về.

Trả lại.

Kiểm tra.

Rồi chuyển sang gia đình tiếp theo.

Do đó, độ bền, khả năng vệ sinh, số lượng chi tiết, nguy cơ mất phụ kiện và khả năng bảo trì trở thành những tiêu chí rất quan trọng.

Toy Libraries Australia cũng lưu ý rằng đồ chơi đóng góp cho hệ thống cần an toàn, bền, chất lượng tốt, tình trạng tốt và dễ làm sạch.

Quản lý phụ kiện là cả một vấn đề

Hãy tưởng tượng một bộ có 42 chi tiết.

Gia đình A trả thiếu một.

Nếu không phát hiện, gia đình B nhận bộ chỉ còn 41.

Qua vài vòng, không ai biết món nào đã mất từ lúc nào.

Vì thế, một số Toy Library sử dụng thông tin số lượng chi tiết để kiểm tra khi trả.

Ví dụ, Singleton Council tại New South Wales cho biết đồ chơi trong Toy Library của họ có thẻ ghi số lượng bộ phận; đồ được kiểm tra khi trả và người mượn cần thông báo nếu có phần bị mất hoặc hỏng.

Một chi tiết rất nhỏ nhưng cho thấy:

Cho thuê đồ chơi thực chất là bài toán quản lý tài sản.

An toàn cũng không dừng ở lần mua đầu tiên

Một món lúc mới mua có thể an toàn.

Nhưng sau nhiều vòng sử dụng:

Một chi tiết có thể lỏng.

Bộ phận có thể hỏng.

Mảnh có thể thất lạc.

Vì vậy, kiểm tra giữa các vòng mượn trở thành phần quan trọng của hệ thống.

Điều này khá gần với triết lý BabyFun Care:

Sạch chưa chắc đã đồng nghĩa với an toàn.

Đồ chơi quay lại cần được xem xét trước khi bắt đầu vòng sử dụng tiếp theo.

Toy Library còn giải quyết một vấn đề rất đời thường

Nhà không thể chứa vô hạn đồ chơi.

Khi trẻ mượn vài món rồi trả, số lượng trải nghiệm có thể lớn hơn số lượng đồ cần lưu trữ lâu dài trong gia đình.

Đây chính là sự khác biệt giữa:

Kho đồ chơi của một đứa trẻ

và

kho đồ chơi mà đứa trẻ có quyền tiếp cận.

Hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.

Bài học đáng tham khảo cho BabyFun

Toy Library cho thấy mô hình chia sẻ đồ chơi muốn phát triển lâu dài cần nhiều thứ hơn một kho sản phẩm.

Cần:

Hệ thống mượn – trả rõ ràng.

Theo dõi phụ kiện.

Kiểm tra tình trạng.

Lựa chọn sản phẩm phù hợp để luân chuyển.

Và quan trọng hơn:

Niềm tin của phụ huynh.

Bởi khi một món đồ đã đi qua nhiều gia đình, câu hỏi lớn nhất của người nhận tiếp theo luôn là:

“Liệu món này có còn sạch, đầy đủ và phù hợp cho con mình không?”

Giải quyết được câu hỏi đó mới là lúc một kho đồ chơi chung thực sự trở thành một dịch vụ có giá trị.

Toy Library vì thế không chỉ dạy chúng ta cách cho mượn đồ chơi.

Nó dạy một điều quan trọng hơn:

Muốn đồ chơi được chia sẻ, trước tiên phải xây dựng được niềm tin để các gia đình sẵn sàng chia sẻ chúng.

ÚC: ĐỒ CHƠI ĐƯỢC MƯỢN NHƯ SÁCH

https://images.openai.com/static-rsc-4/_MbvNMQzWqxr-iyIjRt-inu61MAti1x3fmFDrnsOolJOfx0Bza6SLbt1bL-G8vu2ULaCBnArMMoY8Nq3rhNhUxrHUP46nOfJq9zvc-IC9MjRYDNs8NtJzNacn5kUfZcinOMaZCs_JdvpXsWT9LrfbaPXRQ9Jy5PoHwH-NlSKSAN2DQlip9xjPjT-2oU1JNFg?purpose=fullsize

ÚC: ĐỒ CHƠI ĐƯỢC MƯỢN NHƯ SÁCH

Hãy tưởng tượng cuối tuần ba mẹ đưa con đến một nơi.

Trên kệ không phải chỉ có sách.

Mà còn có:

Đồ chơi vận động.

Puzzle.

Trò chơi.

Đồ chơi đóng vai.

Đồ chơi học tập.

Bé lựa chọn vài món.

Gia đình mang về nhà.

Chơi trong vài tuần.

Sau đó quay lại trả và chọn món khác.

Đó chính là ý tưởng của Toy Library – thư viện đồ chơi.

Và Australia là một ví dụ rất đáng chú ý.

Toy Library khác cửa hàng đồ chơi ở đâu?

Cửa hàng vận hành theo:

Chọn → mua → mang về sở hữu.

Toy Library vận hành gần giống thư viện sách:

Tham gia → mượn → mang về chơi → trả → đổi món khác.

Theo Toy Libraries Australia, đây là những dịch vụ cộng đồng nơi gia đình có thể mượn đồ chơi, trò chơi và puzzle để sử dụng tại nhà thay vì phải mua từng món.

Quy mô không hề nhỏ

Theo thông tin hiện tại của Toy Libraries Australia, hơn 175.000 thành viên tiếp cận hoạt động chơi thông qua khoảng 400 toy library trên toàn Australia.

Điều đó cho thấy chia sẻ đồ chơi ở đây không chỉ tồn tại dưới dạng một vài dự án nhỏ lẻ.

Nó đã hình thành thành cả một mạng lưới.

Một Toy Library có gì?

Tùy từng địa phương, danh mục khác nhau.

Nhưng thường có thể bao gồm:

Puzzle.

Games.

Đồ chơi đóng vai.

Đồ chơi ngoài trời.

Sách.

Tài nguyên hỗ trợ học tập sớm.

Gia đình chọn theo tuổi, sở thích và nhu cầu của trẻ.

Mượn trong một khoảng thời gian rồi trả lại.

Chi phí cũng được thiết kế theo hướng cộng đồng

Mỗi Toy Library có quy định riêng.

Toy Libraries Australia cho biết mức membership trung bình tương đương khoảng 2 AUD mỗi tuần.

Một số nơi còn có lựa chọn giảm phí, hoạt động hỗ trợ hoặc hình thức tình nguyện.

Và đây là điểm khiến mô hình Australia khác khá rõ với một công ty subscription thuần thương mại.

Cộng đồng là một phần của hệ thống.

Người dùng có thể đồng thời là người góp sức vận hành

Nhiều Toy Library dựa đáng kể vào tình nguyện viên.

Họ có thể hỗ trợ:

Các phiên mượn trả.

Sắp xếp đồ chơi.

Hoạt động cộng đồng.

Quản lý bộ sưu tập.

Như vậy, phụ huynh không chỉ là “khách hàng”.

Họ có thể trở thành một phần của cộng đồng xoay quanh hoạt động chơi của trẻ.

Mô hình này gợi ra một cách nhìn khác về đồ chơi

Một cuốn sách trong thư viện có thể được hàng chục người đọc.

Chúng ta coi điều đó hoàn toàn bình thường.

Vậy tại sao một món đồ chơi chất lượng tốt chỉ nhất thiết phục vụ một gia đình?

Nếu được lựa chọn phù hợp, quản lý, kiểm tra và bảo quản tốt, món đồ có thể tiếp tục tạo ra trải nghiệm cho nhiều trẻ.

Đây là điểm rất đáng suy nghĩ với BabyFun

BabyFun là doanh nghiệp và bối cảnh Việt Nam khác Australia.

Nhưng Toy Library gợi ra một ý tưởng lớn hơn chuyện thuê:

Đồ chơi có thể là một tài nguyên được chia sẻ.

Và một dịch vụ đồ chơi có thể tạo ra nhiều hơn giao dịch thuê – trả.

Nó có thể tạo:

Cộng đồng phụ huynh.

Không gian chia sẻ kinh nghiệm.

Hoạt động chơi.

Kiến thức chọn đồ.

Kết nối giữa các gia đình.

Đó là lúc giá trị của mô hình bắt đầu vượt ra khỏi chiếc hộp đồ chơi.

Bởi có thể điều thú vị nhất của Toy Library không phải là:

“Một gia đình tiết kiệm được bao nhiêu tiền mua đồ chơi?”

Mà là:

“Một món đồ chơi có thể tạo ra bao nhiêu giờ chơi cho cả một cộng đồng trẻ em?”

ANH: THUÊ ĐỒ CHƠI BẰNG TOKEN

https://images.openai.com/static-rsc-4/4TcyC2J_o8zdCjuztlbf9QxDdciAdC-_OVFbEyEnsrHCqna63FYa9pUIanaOPDKwFWuspA6by3p-SLpCL63NdLVeyIzhq3f3z9VS6U5G10Q5Hdr4DA7RVUkFxUSnjHCa3JYZOxKDIp3_hihWErfn4WoTMQAmK1oMou5Lfl4xJg0qUbwOae7vg3PH1A3vZvOx?purpose=fullsize

ANH: THUÊ ĐỒ CHƠI BẰNG TOKEN

Nếu mỗi tháng trả một khoản tiền nhưng không nhận một hộp đồ chơi cố định thì sao?

Tại Anh, Whirli đang áp dụng một cách khá thú vị:

Subscription + token + đổi đồ chơi.

Thay vì công ty tự quyết định một hộp đồ chơi giống nhau cho khách hàng, gia đình có quyền lựa chọn món mình muốn trong kho.

Token hoạt động như thế nào?

Khi đăng ký một gói, khách hàng nhận một lượng token nhất định.

Mỗi món đồ chơi cần một số token.

Ví dụ, gia đình có 120 token thì có thể tự lựa chọn tổ hợp đồ chơi miễn tổng số token của những món đang giữ nằm trong hạn mức.

Điểm hay nằm ở bước tiếp theo.

Khi trẻ không muốn chơi một món nữa, gia đình gửi món đó trở lại.

Token tương ứng được hoàn lại.

Sau đó dùng token để chọn món khác.

Một vòng quay hình thành:

Chọn → chơi → trả → lấy lại token → chọn tiếp.

Trẻ không bị buộc phải đổi theo một lịch cứng

Đây là một chi tiết rất đáng chú ý.

Theo Whirli, khách hàng có thể giữ đồ chơi trong thời gian mình muốn trong khuôn khổ subscription, thay vì cứ đúng một khoảng cố định là bắt buộc trả.

Như vậy một trẻ chơi món A hai tuần có thể đổi.

Nhưng nếu bé rất mê món B, gia đình có thể giữ lâu hơn.

Mô hình cố gắng đi theo nhịp chơi của trẻ thay vì bắt trẻ đi theo lịch đổi đồ.

Nếu bé quá thích món đang thuê thì sao?

Whirli còn kết hợp thêm lựa chọn mua.

Gia đình có thể thuê để trẻ trải nghiệm trước.

Nếu món đó thực sự trở thành đồ chơi yêu thích, có thể chuyển sang mua theo điều kiện của dịch vụ.

Điều này tạo ra một mối quan hệ khá thú vị giữa:

Thuê và mua.

Hai hình thức không nhất thiết đối đầu.

Thuê có thể trở thành bước thử trước khi quyết định sở hữu.

Nhưng phía sau trải nghiệm đơn giản là một hệ thống vận hành phức tạp

Để mô hình này chạy được, doanh nghiệp phải giải quyết rất nhiều việc:

Theo dõi món nào đang ở đâu.

Quản lý token.

Nhận đồ trả về.

Kiểm tra tình trạng.

Làm sạch.

Kiểm tra an toàn.

Đóng gói.

Giao món tiếp theo.

Một món đồ không chỉ đi từ kho tới một gia đình.

Nó có thể trải qua nhiều vòng sử dụng.

Vì vậy, chất lượng vận hành phía sau quan trọng chẳng kém số lượng đồ chơi trên website.

Whirli còn bán một thứ khác ngoài đồ chơi: sự linh hoạt

Điều gia đình nhận được không chỉ là món đồ.

Họ mua quyền:

Thử.

Giữ.

Đổi.

Hoặc trong một số trường hợp, quyết định mua.

Đây là điểm BabyFun có thể tham khảo về mặt tư duy sản phẩm.

Một hệ thống thuê đồ chơi tốt không nhất thiết chỉ trả lời câu hỏi:

“Thuê món này bao nhiêu tiền?”

Nó còn cần trả lời:

“Ba mẹ chọn thế nào?”

“Bao giờ được đổi?”

“Nếu con thích thì sao?”

“Nếu con không thích thì sao?”

“Việc trả và nhận món tiếp theo có thuận tiện không?”

Khi những câu hỏi ấy được giải quyết tốt, dịch vụ không còn đơn giản là một kho đồ chơi cho thuê.

Nó trở thành một hệ thống luân chuyển trải nghiệm chơi.

Và đó có lẽ là điều thú vị nhất trong mô hình token của Whirli:

Trẻ không cần sở hữu cả kho đồ chơi.

Nhưng gia đình vẫn có thể liên tục lựa chọn từ kho ấy.

NHẬT BẢN: ĐỒ CHƠI CŨNG CÓ THỂ THUÊ THEO THÁNG

https://images.openai.com/static-rsc-4/DIE05VE38bCa9EMqtdzxS7_jbTV7ab3YeceLVgWOmn1r8YJrBzuepaN68wG2Fs8SUTWTiE5O9yvojdgUhgxEkTEUNetwtltPZ7dzlLkp49MZ5x84YFzkl3RBk7XyOaoXBa55CWjAFHHY3iQmRmXKWYFRFTiKd28rFlrTkjsjixpH1u7h1Zw2bL3DAFg-Z2eO?purpose=fullsize

NHẬT BẢN: ĐỒ CHƠI CŨNG CÓ THỂ THUÊ THEO THÁNG

Khi nhắc đến thuê đồ, chúng ta thường nghĩ đến nhà, xe hoặc thiết bị.

Nhưng tại Nhật Bản, một gia đình cũng có thể trả phí định kỳ để trẻ sử dụng… đồ chơi.

Một ví dụ đang hoạt động là Circle Toys (サークルトイズ) – dịch vụ subscription cho đồ chơi trẻ em.

Điểm đáng chú ý là Circle Toys không chỉ tập trung vào những món nhỏ.

Dịch vụ này đặc biệt khai thác cả nhóm đồ chơi và thiết bị vui chơi cỡ lớn trong nhà.

Vì sao đồ chơi lớn lại phù hợp với mô hình thuê?

Hãy thử nghĩ đến một gia đình sống trong căn hộ.

Bé rất thích:

Cầu trượt.

Xích đu.

Xe điện trẻ em.

Thiết bị vận động trong nhà.

Nhưng mua một món như vậy đặt ra khá nhiều câu hỏi.

Con sẽ chơi bao lâu?

Nhà có đủ diện tích không?

Khi trẻ lớn hơn sẽ xử lý món đồ thế nào?

Nếu bé không thích thì sao?

Đây chính là khoảng trống mà mô hình thuê có thể giải quyết.

Thay vì sở hữu vĩnh viễn, gia đình sử dụng món đồ trong giai đoạn cần thiết rồi thay đổi khi nhu cầu của trẻ thay đổi.

Circle Toys vận hành ra sao?

Theo thông tin dịch vụ hiện tại, Circle Toys có hai gói chính.

Value Plan: 3.980 yên/tháng.

Prime Plan: 9.980 yên/tháng.

Điểm khác biệt quan trọng nằm ở chi phí vận chuyển. Với Value Plan, khách hàng chịu phí giao và trả; trong khi Prime Plan đã bao gồm chi phí vận chuyển theo điều kiện của dịch vụ.

Nhìn vào cấu trúc này có thể thấy một vấn đề rất thực tế của kinh doanh đồ chơi cho thuê:

Không phải chỉ có giá món đồ. Logistics cũng là một phần rất lớn của mô hình.

Đặc biệt khi cho thuê cầu trượt, xe hoặc thiết bị cồng kềnh.

Đây không đơn giản là “thuê đồ cũ”

Cách nhìn thú vị hơn là:

Thuê quyền sử dụng một trải nghiệm trong khoảng thời gian trẻ cần nó.

Một chiếc cầu trượt có thể rất hữu ích khi trẻ đang thích vận động.

Nhưng vài tháng hoặc một thời gian sau, sở thích và khả năng của trẻ có thể thay đổi.

Gia đình không nhất thiết phải tiếp tục giữ chiếc cầu trượt trong nhiều năm.

Mô hình này cho chúng ta thấy điều gì?

Thứ nhất, những món đắt – lớn – chiếm diện tích – có thời gian sử dụng theo giai đoạn là nhóm rất đáng chú ý đối với dịch vụ cho thuê.

Thứ hai, phí vận chuyển cần được tính vào thiết kế gói dịch vụ ngay từ đầu.

Thứ ba, thuê đồ chơi không nhất thiết cạnh tranh trực tiếp với việc mua.

Có những món gia đình vẫn muốn sở hữu lâu dài.

Nhưng cũng có những món phù hợp hơn với trải nghiệm ngắn hoặc trung hạn.

Và đây là điều rất đáng tham khảo với BabyFun

BabyFun hoạt động tại một thị trường khác, vì vậy không thể sao chép nguyên mô hình Nhật Bản.

Nhưng câu hỏi Circle Toys đặt ra lại rất đáng suy nghĩ:

Có phải món đồ chơi nào trẻ muốn trải nghiệm cũng cần được gia đình mua về và giữ lại?

Nếu một món chỉ phù hợp trong một giai đoạn phát triển, việc cho thuê có thể tạo ra một lựa chọn khác.

Trẻ vẫn được trải nghiệm.

Gia đình không nhất thiết phải sở hữu lâu dài.

Và món đồ sau đó có thể tiếp tục vòng đời với một trẻ khác.

Có lẽ đó chính là thay đổi lớn nhất trong tư duy của mô hình này:

Từ câu hỏi:

“Nhà mình có nên mua món đồ này không?”

sang:

“Ở giai đoạn này, con có cần được trải nghiệm món đồ này không?”

Hai câu nghe khá giống nhau.

Nhưng lại dẫn đến hai cách tiêu dùng đồ chơi rất khác.