CÙNG LÀ THUÊ ĐỒ CHƠI, NHƯNG MỖI NƯỚC LẠI LÀM MỘT CÁCH

https://images.openai.com/static-rsc-4/--Txlhr4yBE0fOubraUJmZRD1aujEsUQfgPyqvOo4Im2gXQ244xV8SxMbuneCe7ga9y7qdXm0qnn6TXl_8rpoYDN12g3t7OpBB_byxH2KoFxiHezZa-SuzfKhjTiT_keYFzdbyFnTnitNdE2C5hOerj1Dr8NlznylWokW6VOAgaG6uOKjbR2nhpEHS4AgMze?purpose=fullsize

CÙNG LÀ THUÊ ĐỒ CHƠI, NHƯNG MỖI NƯỚC LẠI LÀM MỘT CÁCH

Sau khi nhìn sang Nhật Bản, Anh và Australia, có một điều rất thú vị:

“Cho thuê đồ chơi” không phải chỉ có một công thức.

Cùng giải quyết nhu cầu để trẻ được trải nghiệm đồ chơi mà gia đình không cần mua tất cả, nhưng cách tổ chức có thể rất khác.

Nhật Bản: tập trung vào cả những món lớn

Circle Toys cho thấy một hướng đi đáng chú ý.

Thay vì chỉ gửi những món đồ chơi nhỏ, dịch vụ khai thác cả đồ chơi trong nhà cỡ lớn.

Cầu trượt.

Thiết bị vận động.

Xe trẻ em.

Những món có giá mua và yêu cầu lưu trữ đáng kể.

Ở đây, thuê giải quyết rất rõ một bài toán:

“Con muốn trải nghiệm nhưng gia đình không nhất thiết muốn sở hữu món đồ cồng kềnh này lâu dài.”

Anh: biến kho đồ chơi thành một hệ thống token

Whirli lại chọn cách khác.

Khách hàng mua subscription.

Nhận hạn mức token.

Tự chọn đồ chơi.

Trả món nào thì nhận lại token để chọn món khác.

Như vậy, giá trị không nằm ở một hộp đồ cố định.

Khách hàng đang trả tiền để có quyền truy cập linh hoạt vào cả một kho đồ chơi.

Australia: đưa đồ chơi vào mô hình cộng đồng

Toy Library lại gần với thư viện truyền thống.

Gia đình tham gia với tư cách thành viên.

Đến chọn đồ.

Mang về.

Trả.

Rồi mượn tiếp.

Nhiều nơi có sự tham gia của tình nguyện viên và hoạt động gắn với cộng đồng địa phương.

Ở đây, đồ chơi không chỉ là sản phẩm.

Nó trở thành tài nguyên chung của cộng đồng.

Ba mô hình – ba trọng tâm

Nếu nhìn đơn giản:

Circle Toys: giải quyết quyền sử dụng những món đồ lớn hoặc có giá trị sở hữu đáng cân nhắc.

Whirli: tập trung vào sự linh hoạt, lựa chọn và luân chuyển thông qua subscription.

Toy Library: nhấn mạnh khả năng tiếp cận và chia sẻ tài nguyên trong cộng đồng.

Không có nghĩa mô hình nào tốt hơn mô hình nào.

Mỗi mô hình được xây dựng trong bối cảnh, khách hàng và hệ thống vận hành khác nhau.

Nhưng chúng có một điểm chung rất lớn

Cả ba đều khiến chúng ta tách hai khái niệm vốn thường đi cùng nhau:

Trẻ sử dụng đồ chơi

không nhất thiết đồng nghĩa với

gia đình phải sở hữu đồ chơi đó mãi mãi.

Đây chính là nền tảng của mô hình toy sharing và toy rental.

Và bài học cho BabyFun không phải là sao chép

Không thể thấy Nhật làm thế này rồi bê nguyên về Việt Nam.

Cũng không thể lấy mức giá, cách giao hàng hay mô hình cộng đồng của Australia áp thẳng vào thị trường trong nước.

Điều đáng học là cách họ xác định vấn đề.

Nhật đặt câu hỏi:

“Những món lớn và đắt có nhất thiết phải mua?”

Anh đặt câu hỏi:

“Làm sao để gia đình linh hoạt đổi trải nghiệm?”

Toy Library đặt câu hỏi:

“Tại sao mỗi gia đình phải xây một kho đồ chơi riêng?”

Còn BabyFun có thể đặt câu hỏi của riêng mình:

“Gia đình Việt Nam đang gặp khó khăn gì khi lựa chọn, sử dụng và thay đổi đồ chơi cho con?”

Khi câu hỏi đó đủ rõ, mô hình phù hợp mới dần xuất hiện.

Có thể là thuê từng món.

Có thể subscription.

Có thể luân chuyển.

Có thể tư vấn theo giai đoạn.

Có thể kết hợp mua – thuê.

Hoặc một hệ sinh thái gồm nhiều hình thức.

Đó cũng là lý do chúng ta tìm hiểu mô hình thế giới.

Không phải để nói:

“Nước ngoài làm thế này nên Việt Nam cũng phải làm thế.”

Mà để nhìn thấy:

Một nhu cầu có thể được giải quyết bằng rất nhiều mô hình khác nhau.

Và trong 20 bài tiếp theo, chúng ta sẽ tiếp tục đi qua nhiều thị trường để xem thế giới còn đang giải bài toán đồ chơi theo những cách nào nữa.