Lưu trữ danh mục: Cẩm nang cho ba mẹ

Hãy hỏi con nhiều hơn thay vì chỉ hướng dẫn

Hãy hỏi con nhiều hơn thay vì chỉ hướng dẫn

Trong lúc chơi, người lớn rất dễ trở thành người hướng dẫn:

“Con đặt cái này vào đây.”

“Không phải thế, làm như này.”

“Lấy màu đỏ đi con.”

“Xây cái này trước.”

Trẻ có thể hoàn thành trò chơi nhanh hơn.

Nhưng nếu ba mẹ luôn nói cho con phải làm gì tiếp theo, trẻ sẽ có ít cơ hội hơn để tự suy nghĩ và diễn đạt điều mình muốn làm.

Đôi khi, hãy bớt một lời hướng dẫn.

Và thay bằng một câu hỏi.

Thay “Làm thế này” bằng “Con nghĩ thế nào?”

Khi tòa tháp đổ, thay vì:

“Con phải lấy khối to đặt dưới.”

Hãy hỏi:

“Theo con, vì sao tháp bị đổ?”

Khi con chưa ghép được:

“Con nghĩ miếng nào có thể phù hợp?”

Khi đang chơi giả vờ:

“Hôm nay nhà hàng của con bán món gì?”

Một câu hỏi phù hợp có thể khiến trẻ phải:

Quan sát → Suy nghĩ → Tìm từ → Diễn đạt → Phản hồi.

Đó là lúc Ngôn ngữ và Tư duy cùng được vận động.

Hãy ưu tiên những câu hỏi không chỉ có một đáp án

Có những câu hỏi chỉ cần một từ:

“Đây là màu gì?”

Trẻ trả lời:

“Đỏ.”

Cuộc trò chuyện kết thúc.

Nhưng hãy thử:

“Con muốn dùng màu đỏ để làm gì?”

Hoặc:

“Nếu con được xây bất cứ thứ gì từ những khối này, con sẽ xây gì?”

Lúc này, trẻ có nhiều điều để nói hơn.

Câu hỏi mở không chỉ kiểm tra trẻ biết gì.

Nó tạo cơ hội để trẻ nói con nghĩ gì.

Nhưng đừng biến giờ chơi thành một cuộc phỏng vấn

Hỏi nhiều hơn không có nghĩa là:

Hỏi liên tục.

“Đây là gì?”

“Màu gì?”

“Có mấy cái?”

“Con gì?”

“Ở đâu?”

Nếu trẻ phải trả lời hết câu này đến câu khác, cuộc chơi rất dễ trở thành một bài kiểm tra.

Hãy hỏi một câu.

Rồi chờ.

Cho trẻ thời gian suy nghĩ.

Quan sát điều con đang làm.

Và tiếp tục từ chính câu trả lời của trẻ.

Khi con trả lời ngắn, hãy mở rộng thay vì sửa ngay

Con nói:

“Xe chạy.”

Ba mẹ có thể đáp:

“Ừ, chiếc xe màu xanh đang chạy qua cây cầu.”

Con nói:

“Gấu đói.”

Ba mẹ có thể tiếp:

“Bạn gấu đói rồi. Theo con, mình nên chuẩn bị món gì cho bạn ấy?”

Một câu nói ngắn của trẻ có thể trở thành một cuộc hội thoại dài hơn.

6 câu hỏi ba mẹ có thể dùng khi chơi cùng con

“Con đang làm gì vậy?”

“Theo con, tại sao lại như thế?”

“Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?”

“Con muốn làm cách nào?”

“Nếu mình thay đổi chỗ này thì sao?”

“Con kể cho ba mẹ nghe về công trình của con nhé?”

Không cần sử dụng tất cả.

Chỉ cần chọn đúng câu hỏi vào đúng khoảnh khắc.

Điều quan trọng không phải hỏi thật nhiều

Mà là hỏi để mở ra cuộc trò chuyện.

Có lúc trẻ cần câu hỏi.

Có lúc trẻ cần một lời bình luận.

Và cũng có lúc con chỉ cần ba mẹ ngồi bên cạnh, im lặng quan sát để con tiếp tục cuộc chơi.

BBF tin rằng ba mẹ không cần trở thành người luôn có sẵn đáp án.

Hãy trở thành người biết đặt những câu hỏi giúp trẻ tự tìm ra tiếng nói của mình.

Thay vì chỉ:

“Ba mẹ nói – con làm.”

Hãy dần tạo ra:

Ba mẹ hỏi → Con suy nghĩ → Con diễn đạt → Ba mẹ lắng nghe → Câu chuyện tiếp tục.

Bởi Kỹ năng Ngôn ngữ không chỉ là trẻ biết nhiều từ.

Điều quan trọng hơn là trẻ có thể dùng những từ ấy để:

Nói điều mình muốn.
Kể điều mình thấy.
Giải thích điều mình nghĩ.
Đặt câu hỏi.
Và chia sẻ thế giới bên trong của mình.

Vì vậy, lần tới khi định nói:

“Con phải làm thế này.”

Ba mẹ hãy thử dừng lại một chút và hỏi:

“Còn con, con nghĩ thế nào?”

Có thể câu trả lời của trẻ chưa hoàn chỉnh.

Nhưng chính khoảnh khắc ấy, chúng ta đang trao cho con một điều rất quan trọng:

Quyền được suy nghĩ – và quyền được cất lên tiếng nói của chính mình.

BBF – 6 Kỹ năng Vàng
Tư duy – Sáng tạo – Xã hội – Ngôn ngữ – Vận động – Cảm xúc

 

Đồ chơi có thể hỗ trợ phát triển ngôn ngữ như thế nào?

Đồ chơi có thể hỗ trợ phát triển ngôn ngữ như thế nào?

Một món đồ chơi không thể thay ba mẹ trò chuyện với trẻ.

Nhưng một món đồ chơi phù hợp có thể tạo ra hàng chục lý do để trẻ muốn giao tiếp.

Một con vật đồ chơi có thể khiến trẻ gọi:

“Mèo!”

Một bộ nhà bếp có thể mở ra câu chuyện:

“Con nấu cho mẹ ăn nhé.”

Một bộ xếp hình có thể khiến trẻ nói:

“Con cần khối màu đỏ.”

Giá trị ngôn ngữ đôi khi không nằm trong món đồ chơi.

Nó nằm trong cuộc trò chuyện mà món đồ chơi tạo ra.

1. Đồ chơi giúp trẻ kết nối từ ngữ với vật thật và hành động

Khi chơi với một chiếc ô tô, ba mẹ có thể nói:

“Ô tô.”
“Xe chạy.”
“Xe dừng lại.”
“Xe chạy nhanh.”
“Xe đang ở dưới cây cầu.”

Từ một món đồ, trẻ được nghe nhiều nhóm từ:

Tên gọi – hành động – màu sắc – vị trí – tốc độ.

Ngôn ngữ lúc này không đứng riêng lẻ.

Nó gắn với thứ trẻ đang nhìn, chạm và trải nghiệm.

2. Đồ chơi tạo lý do để trẻ chủ động giao tiếp

Khi chơi, trẻ có nhu cầu thật:

Muốn một món đồ.
Muốn người khác giúp.
Muốn đến lượt.
Muốn kể điều mình vừa làm.

Thay vì chỉ hỏi:

“Đây là gì?”

ba mẹ có thể tạo cơ hội:

“Con muốn chiếc xe nào?”

“Con cần ba mẹ giúp gì?”

“Con muốn chú gấu ngồi ở đâu?”

Trẻ không chỉ học cách trả lời.

Con đang học cách dùng ngôn ngữ để thể hiện nhu cầu và ý tưởng của mình.

3. Đồ chơi giả vờ mở ra những cuộc hội thoại

Một bộ bác sĩ có thể bắt đầu:

“Bác bị đau ở đâu?”

Một bộ bán hàng:

“Cô muốn mua gì ạ?”

Một bộ nhà bếp:

“Hôm nay nhà hàng có món gì?”

Trẻ vừa tưởng tượng, vừa nghe, vừa nói, vừa phản hồi.

Câu chuyện càng phát triển, cơ hội sử dụng ngôn ngữ càng phong phú.

Đây là lúc Ngôn ngữ – Sáng tạo – Xã hội có thể cùng xuất hiện trong một cuộc chơi.

4. Đồ chơi mở giúp trẻ tự tạo câu chuyện

Những món đồ chơi không có một kịch bản duy nhất như khối xây dựng, nhân vật, thú mô hình hay vật liệu chơi mở có thể tạo ra rất nhiều câu chuyện.

Hôm nay:

“Đây là sở thú.”

Ngày mai:

“Các con vật đang đi du lịch.”

Ngày khác:

“Chú voi bị lạc và mọi người phải đi tìm.”

Trẻ không chỉ gọi tên đồ vật.

Con bắt đầu sử dụng ngôn ngữ để kết nối sự kiện và kể lại một thế giới do mình tạo ra.

5. Chơi cùng người khác làm ngôn ngữ trở nên cần thiết

Khi chơi một mình, trẻ có thể không cần giải thích nhiều.

Nhưng khi có ba mẹ hoặc bạn cùng chơi:

“Bạn đưa mình cái đó nhé.”

“Không, cái này phải đặt ở đây.”

“Bây giờ đến lượt bạn.”

“Mình xây ngôi nhà nhé.”

Ngôn ngữ trở thành công cụ để trẻ phối hợp với người khác.

Đây cũng là lý do chơi cùng nhau có thể hỗ trợ đồng thời Kỹ năng Ngôn ngữ và Xã hội.

Nhưng đừng biến món đồ chơi thành một bài kiểm tra

Đây là điểm rất quan trọng.

Ba mẹ không cần liên tục:

“Đây là màu gì?”
“Con gì đây?”
“Có mấy cái?”
“Nói lại cho mẹ nghe.”

Nếu mọi phút chơi đều trở thành hỏi – đáp, trẻ có thể mất đi sự tự nhiên của cuộc chơi.

Hãy thử chuyển sang:

Mô tả.
Bình luận.
Chờ đợi.
Mở rộng câu nói của trẻ.
Đặt câu hỏi mở khi phù hợp.

Con nói:

“Xe.”

Ba mẹ có thể đáp:

“Ừ, chiếc xe màu xanh đang chạy thật nhanh.”

Con nói:

“Gấu ngủ.”

Ba mẹ mở rộng:

“Đúng rồi, bạn gấu đang ngủ trong ngôi nhà.”

Không cần bắt con lặp lại.

Hãy để trẻ được nghe thêm ngôn ngữ trong chính cuộc chơi của mình.

Vì vậy, BBF không chỉ hỏi: “Món đồ chơi này có chức năng gì?”

BBF muốn hỏi thêm:

Nó có khiến trẻ muốn nói không?

Nó có mở ra câu hỏi không?

Nó có tạo ra câu chuyện không?

Nó có khiến trẻ cần giao tiếp với người khác không?

Nó có thể được chơi theo nhiều tình huống khác nhau không?

Đó chính là lý do một món đồ chơi có thể mang giá trị lớn hơn chức năng ghi trên hộp.

BBF tin rằng:

**Đồ chơi tốt không cần nói thay trẻ.

Đồ chơi tốt nên tạo cơ hội để trẻ có điều muốn nói.**

Từ:

Gọi tên → Mô tả → Yêu cầu → Hỏi đáp → Hội thoại → Kể chuyện → Diễn đạt suy nghĩ.

Một món đồ chơi nhỏ có thể mở ra cả một hành trình Ngôn ngữ.

Nhưng điều làm hành trình ấy trở nên sống động vẫn là:

Một đứa trẻ muốn giao tiếp – và một người sẵn sàng lắng nghe, đáp lại con.

Đó cũng chính là tinh thần BBF muốn xây dựng:

Không chỉ đưa đồ chơi đến cho trẻ.
Mà tạo ra những trải nghiệm chơi có chủ đích để kết nối trẻ với thế giới.

BBF – 6 Kỹ năng Vàng
Tư duy – Sáng tạo – Xã hội – Ngôn ngữ – Vận động – Cảm xúc

 

Vì sao nói chuyện với trẻ từ sớm rất quan trọng?

Vì sao nói chuyện với trẻ từ sớm rất quan trọng?

Một em bé vài tháng tuổi chưa thể trả lời:

“Hôm nay con vui không?”

Nhưng khi ba mẹ nhìn vào mắt con và trò chuyện, trẻ vẫn đang:

Nghe.
Quan sát.
Cảm nhận.
Và học cách giao tiếp.

Vì vậy, đừng chờ đến khi trẻ biết nói mới bắt đầu nói chuyện với con.

1. Trẻ cần được nghe trước khi có thể nói

Trước khi sử dụng được một từ, trẻ cần có cơ hội nghe từ ấy xuất hiện nhiều lần trong những tình huống có ý nghĩa.

Ba mẹ cầm quả bóng và nói:

“Quả bóng.”

Khi bóng lăn:

“Bóng lăn rồi!”

Khi con đưa tay:

“Con muốn lấy bóng à?”

Dần dần, âm thanh “quả bóng” không còn chỉ là âm thanh.

Nó bắt đầu gắn với một vật, một hành động và một trải nghiệm.

2. Trò chuyện giúp trẻ hiểu giao tiếp là hai chiều

Trẻ phát ra:

“A… a…”

Ba mẹ đáp:

“Con đang nói chuyện với mẹ à?”

Trẻ cười.

Ba mẹ cười lại.

Những khoảnh khắc rất nhỏ ấy giúp trẻ trải nghiệm:

Con phát tín hiệu → Người khác phản hồi → Con tiếp tục phản hồi.

Đó chính là nhịp điệu cơ bản của một cuộc trò chuyện.

3. Hãy nói về những gì đang xảy ra

Ba mẹ không cần chuẩn bị một “giờ học ngôn ngữ”.

Hãy biến cuộc sống hằng ngày thành cơ hội trò chuyện.

Khi mặc áo:

“Mình đưa tay vào đây nhé.”

Khi ăn:

“Chuối mềm và ngọt.”

Khi đi ngoài đường:

“Con nghe thấy tiếng xe không?”

Khi chơi:

“Con vừa đặt khối màu xanh lên trên.”

Ngôn ngữ lúc này gắn với trải nghiệm thật của trẻ, thay vì trở thành những từ riêng lẻ cần học thuộc.

4. Đừng chỉ nói với con – hãy nói cùng con

Có một khác biệt giữa việc người lớn nói liên tục và một cuộc giao tiếp có qua có lại.

Hãy để khoảng dừng.

Quan sát ánh mắt.

Chờ cử chỉ.

Nghe tiếng bập bẹ.

Khi trẻ phản hồi, hãy tiếp tục câu chuyện.

Ngay cả khi trẻ chưa có từ ngữ, con vẫn có thể tham gia bằng:

Ánh mắt.
Nét mặt.
Âm thanh.
Cử chỉ.
Chỉ tay.

Hãy coi đó là lượt nói của con.

5. Mở rộng điều trẻ đang muốn nói

Khi trẻ bắt đầu có từ:

Con nói:

“Xe.”

Ba mẹ có thể mở rộng:

“Đúng rồi, chiếc xe màu đỏ.”

Con nói:

“Mèo ngủ.”

Ba mẹ có thể nói:

“Ừ, chú mèo đang ngủ trên ghế.”

Không cần ép con lặp lại ngay.

Ba mẹ chỉ đang cho trẻ nghe một phiên bản ngôn ngữ phong phú hơn từ chính điều con quan tâm.

6. Trò chuyện cũng là một cách gắn kết

Ngôn ngữ không chỉ dùng để gọi tên đồ vật.

Nó còn giúp trẻ dần diễn đạt:

Con muốn gì.
Con không thích gì.
Con đang nghĩ gì.
Con cảm thấy thế nào.

Và trước khi trẻ có thể nói:

“Con buồn.”

con cần rất nhiều trải nghiệm được người lớn lắng nghe và phản hồi.

Vì vậy, những cuộc trò chuyện đầu đời không chỉ nuôi dưỡng vốn từ.

Chúng còn góp phần xây dựng sự kết nối giữa trẻ và người chăm sóc.

Ba mẹ không cần nói những điều thật phức tạp

Không cần biến mọi khoảnh khắc thành bài học.

Hãy:

Nói điều con đang nhìn thấy.
Gọi tên điều con đang làm.
Đọc sách cùng con.
Hát cùng con.
Đặt câu hỏi phù hợp.
Và quan trọng nhất – chờ con phản hồi.

BBF tin rằng hành trình Ngôn ngữ có thể bắt đầu từ những cuộc trò chuyện tưởng như rất nhỏ:

Ba mẹ nói → Con lắng nghe → Con phản hồi → Ba mẹ đáp lại → Cuộc giao tiếp tiếp tục.

Ngày hôm nay, trẻ có thể chỉ trả lời bằng một ánh mắt.

Ngày mai là một tiếng bập bẹ.

Rồi một từ.

Một câu.

Một câu chuyện.

Và một ngày, con có thể dùng chính ngôn ngữ ấy để nói với chúng ta về ước mơ, suy nghĩ và thế giới bên trong của mình.

Vì vậy, đừng chờ con biết nói mới bắt đầu trò chuyện.

**Hãy nói với con từ sớm.

Hãy lắng nghe con từ sớm.
Và hãy để con lớn lên trong những cuộc trò chuyện đầy yêu thương.**

Bởi trước khi trẻ học cách nói cho cả thế giới nghe, con cần biết rằng:

Ở nhà luôn có một người muốn nghe con nói.

BBF – 6 Kỹ năng Vàng
Tư duy – Sáng tạo – Xã hội – Ngôn ngữ – Vận động – Cảm xúc

 

Ngôn ngữ không bắt đầu từ lúc trẻ biết nói

Ngôn ngữ không bắt đầu từ lúc trẻ biết nói

Nhiều ba mẹ chờ đợi một cột mốc:

“Bao giờ con nói từ đầu tiên?”

Nhưng hành trình Ngôn ngữ của trẻ không bắt đầu từ ngày con gọi:

“Ba.”
“Mẹ.”

Nó bắt đầu sớm hơn rất nhiều.

Từ khi trẻ biết:

Lắng nghe một giọng nói.
Nhìn theo khuôn mặt.
Phản ứng với âm thanh.
Mỉm cười khi được trò chuyện.
Bập bẹ.
Chỉ tay.
Đưa đồ vật.
Và dùng ánh mắt để nói điều mình muốn.

Trước khi biết nói, trẻ đã biết giao tiếp

Một em bé nhìn về phía món đồ mình muốn.

Con đưa tay.

Phát ra âm thanh.

Rồi quay lại nhìn ba mẹ.

Trẻ chưa nói:

“Mẹ lấy giúp con món đồ kia.”

Nhưng một cuộc giao tiếp đã diễn ra.

Con đang học một nguyên tắc rất quan trọng:

“Con gửi một tín hiệu – người khác có thể hiểu và phản hồi.”

Đó là nền móng của giao tiếp.

Trước khi nói, trẻ dành rất nhiều thời gian để nghe

Ba mẹ nói:

“Đây là quả bóng.”

“Con mèo đang ngủ.”

“Mình đi tắm nhé.”

Trẻ có thể chưa trả lời bằng lời.

Nhưng con đang nghe âm thanh, nhịp điệu, từ ngữ và cách chúng xuất hiện trong những tình huống cụ thể.

Những cuộc trò chuyện hằng ngày chính là một phần của môi trường ngôn ngữ mà trẻ được lớn lên trong đó.

Ánh mắt và cử chỉ cũng là những “câu nói” đầu tiên

Con chỉ vào chú chó.

Ba mẹ nói:

“À, con nhìn thấy chú chó!”

Con đưa chiếc xe lên.

Ba mẹ đáp:

“Con muốn chơi ô tô phải không?”

Khi người lớn phản hồi lại những tín hiệu ấy, trẻ dần học cách kết nối:

Đồ vật ↔ Hành động ↔ Âm thanh ↔ Từ ngữ ↔ Ý nghĩa.

Từng chút một, thế giới bắt đầu có tên gọi.

Bập bẹ không phải những âm thanh vô nghĩa

“Ba-ba…”
“Ma-ma…”
“Da-da…”

Với người lớn, đó có thể chỉ là những âm thanh đáng yêu.

Nhưng với trẻ, đó là một phần của quá trình thử nghiệm khả năng tạo âm và tương tác.

Khi ba mẹ đáp lại:

“Con đang gọi mẹ à?”

cuộc chơi âm thanh trở thành một cuộc giao tiếp hai chiều.

Trẻ phát âm.

Người lớn phản hồi.

Trẻ lại tiếp tục.

Đừng biến việc học nói thành một bài kiểm tra

Thay vì liên tục:

“Đây là gì?”
“Nói đi con.”
“Con nói lại xem.”

hãy tạo ra những cuộc trò chuyện tự nhiên.

Khi chơi ô tô:

“Xe chạy nhanh quá!”

Khi xếp khối:

“Con đang đặt khối màu đỏ lên trên.”

Khi đọc sách:

“Ồ, chú gấu đang tìm mẹ.”

Khi con chỉ tay:

“Con muốn quả bóng à? Đây là quả bóng của con.”

Ngôn ngữ được nuôi dưỡng trong kết nối, chứ không chỉ trong những lần hỏi – đáp đúng sai.

Đọc sách, hát và chơi đều có thể trở thành cơ hội ngôn ngữ

Một cuốn sách tranh tạo ra câu chuyện.

Một bài hát tạo ra âm thanh và nhịp điệu.

Một bộ thú đồ chơi tạo ra cuộc hội thoại:

“Bạn voi đi đâu?”

Một trò chơi giả vờ tạo ra cả một thế giới:

“Xin chào, hôm nay cửa hàng có gì vậy?”

Đồ chơi lúc này không chỉ để trẻ thao tác.

Nó trở thành chất liệu để trẻ giao tiếp.

Và điều quan trọng nhất: hãy đáp lại con

Trẻ nhìn – hãy nhìn lại.

Trẻ chỉ – hãy gọi tên.

Trẻ bập bẹ – hãy phản hồi.

Trẻ nói chưa trọn câu – hãy lắng nghe điều con đang cố diễn đạt.

Đừng chỉ chờ đến khi trẻ nói được thật nhiều mới bắt đầu trò chuyện với con.

Hãy trò chuyện từ khi con còn chưa thể trả lời bằng lời.

BBF nhìn hành trình Ngôn ngữ như một dòng chảy:

Lắng nghe

Quan sát

Ánh mắt & cử chỉ

Bập bẹ

Hiểu từ

Nói từ đầu tiên

Ghép câu

Kể chuyện

Giao tiếp và diễn đạt suy nghĩ.

Vì vậy, cột mốc đẹp nhất không chỉ là ngày trẻ nói được:

“Mẹ.”

Mà còn là hàng nghìn khoảnh khắc trước đó khi ba mẹ đã nhìn vào mắt con, nói chuyện, lắng nghe và đáp lại.

Bởi trước khi trẻ có thể dùng ngôn ngữ để bước vào thế giới của chúng ta,

con cần được lớn lên trong một thế giới luôn có người sẵn sàng trò chuyện với mình.

Ngôn ngữ không bắt đầu từ lời nói.
Ngôn ngữ bắt đầu từ kết nối.

BBF – 6 Kỹ năng Vàng
Tư duy – Sáng tạo – Xã hội – Ngôn ngữ – Vận động – Cảm xúc

 

Hành trình Xã hội: từ “của con” đến “chúng ta cùng chơi”

Hành trình Xã hội: từ “của con” đến “chúng ta cùng chơi”

“Của con!”

Có lẽ đây là một trong những câu quen thuộc nhất của trẻ nhỏ.

Con ôm món đồ chơi vào lòng.

Không muốn bạn chạm vào.

Không muốn chờ.

Càng không muốn chia sẻ.

Ba mẹ đôi khi lo lắng:

“Sao con ích kỷ thế?”

Nhưng hãy nhìn hành trình dài hơn.

Bởi trước khi trẻ có thể nói:

“Chúng ta cùng chơi nhé!”

con cần đi qua rất nhiều bước nhỏ.

Bước 1 – “Của con”

Trước khi hiểu về chia sẻ, trẻ cần dần hiểu về bản thân và quyền sở hữu.

Đây là món con đang chơi.

Đây là điều con muốn.

Đây là nhu cầu của con.

Vì vậy, câu:

“Của con!”

không nhất thiết là điểm xấu cần loại bỏ.

Nó có thể là một phần trong quá trình trẻ nhận biết:

“Con là một cá thể riêng.”

Bước 2 – “Có một người khác ở đây”

Dần dần, trẻ bắt đầu chú ý đến bạn.

Con nhìn bạn chơi.

Bắt chước bạn.

Ngồi cạnh bạn.

Có thể hai đứa chưa thực sự chơi cùng nhau.

Nhưng thế giới của trẻ đã bắt đầu mở rộng.

Từ:

“Con và món đồ chơi.”

thành:

“Con – món đồ chơi – và một người khác.”

Bước 3 – “Đến lượt con”

Khi có người khác, trẻ bắt đầu gặp một bài học mới:

Không phải lúc nào con cũng được trước.

Con cần chờ.

Bạn chơi rồi đến con.

Con chơi rồi đến bạn.

Từ những lượt chơi rất ngắn, trẻ dần hiểu:

Chờ không có nghĩa là mất phần.

Đó là một bước quan trọng để trẻ có thể sống và chơi trong một tập thể.

Bước 4 – “Bạn cũng muốn”

Đây là một bước chuyển rất đẹp.

Trẻ bắt đầu nhận ra:

Mình có mong muốn.
Nhưng người khác cũng có mong muốn.

Con muốn chiếc xe.

Bạn cũng muốn chiếc xe.

Con muốn làm bác sĩ.

Bạn cũng muốn làm bác sĩ.

Từ đây xuất hiện những bài học về:

Lắng nghe.
Thương lượng.
Đổi lượt.
Tìm giải pháp.

Trẻ đang dần bước ra khỏi góc nhìn chỉ có mình.

Bước 5 – “Mình chia nhau nhé”

Khi cảm thấy an toàn hơn, trẻ có thể bắt đầu chia sẻ.

Không phải vì người lớn giật món đồ khỏi tay và nói:

“Con phải nhường bạn.”

Mà vì trẻ dần hiểu:

Mình có thể cho bạn một lượt và món đồ vẫn quay lại.

Mình có thể đưa bạn một khối và cả hai cùng xây được nhiều hơn.

Chia sẻ lúc này không còn chỉ là một mệnh lệnh.

Nó bắt đầu trở thành một cách để kết nối.

Bước 6 – “Chúng mình làm thế nào?”

Khi chơi cùng nhau lâu hơn, bất đồng chắc chắn xuất hiện.

Bạn muốn xây cầu.

Con muốn xây nhà.

Bạn muốn đi trước.

Con cũng muốn đi trước.

Đây chính là lúc trẻ học:

Nói điều mình muốn.
Nghe điều bạn muốn.
Chấp nhận khác biệt.
Và tìm một phương án chung.

Trẻ bắt đầu hiểu rằng:

Khác ý không có nghĩa là không thể chơi cùng nhau.

Bước 7 – “Chúng ta cùng chơi”

Đây là một cột mốc đẹp.

Trẻ không còn chỉ đứng cạnh nhau với hai cuộc chơi riêng biệt.

Các con bắt đầu có:

Một câu chuyện chung.
Một công trình chung.
Một luật chơi chung.
Một mục tiêu chung.

Một bạn xây.

Một bạn tìm khối.

Một bạn nghĩ ra câu chuyện.

Một bạn đưa thêm ý tưởng.

Từ “Con làm”, trẻ bắt đầu hiểu sức mạnh của:

“Chúng ta cùng làm.”

Đó chính là hành trình của Kỹ năng Xã hội

BBF có thể nhìn hành trình ấy như một con đường:

“Của con”

“Có bạn ở đây”

“Đến lượt con”

“Bạn cũng muốn”

“Mình chia nhau nhé”

“Chúng mình tìm cách”

“Chúng ta cùng chơi.”

Không phải đứa trẻ nào cũng đi qua con đường này với cùng tốc độ.

Có trẻ kết nối nhanh.

Có trẻ cần quan sát lâu hơn.

Có trẻ dễ chia sẻ một số món nhưng rất khó chia sẻ món mình yêu thích.

Có ngày con làm rất tốt.

Ngày khác con lại hét:

“Của con!”

Điều đó không có nghĩa hành trình quay về điểm xuất phát.

Trẻ vẫn đang học.

Vì vậy, đừng chỉ nhìn vào một khoảnh khắc

Đừng đánh giá Kỹ năng Xã hội của trẻ chỉ vì hôm nay con chưa muốn chia sẻ.

Hãy nhìn cả hành trình:

Con có chú ý đến người khác hơn không?
Con có biết chờ thêm một chút không?
Con có bắt đầu dùng lời nói thay vì giằng co không?
Con có biết quay lại chơi sau một bất đồng không?
Con có từng chủ động nói: “Bạn chơi với mình nhé” không?

Đó mới là những dấu hiệu của sự trưởng thành.

BBF tin rằng mục tiêu của Kỹ năng Xã hội không phải biến trẻ thành một người luôn nhường mình cho người khác.

Mà là giúp con biết:

Tôn trọng bản thân nhưng cũng tôn trọng người khác.
Biết nói nhu cầu nhưng cũng biết lắng nghe.
Biết giữ ranh giới nhưng cũng biết chia sẻ.
Biết độc lập nhưng cũng biết hợp tác.

Hôm nay, con có thể vẫn ôm món đồ chơi và nói:

“Của con!”

Không sao.

Hãy tiếp tục đồng hành.

Bởi một ngày, cũng chính đứa trẻ ấy có thể quay sang người bên cạnh, đưa ra một món đồ chơi và nói:

“Bạn chơi với mình nhé.”

Và rồi xa hơn:

“Chúng ta cùng làm nhé.”

Từ “của con” đến “của chúng ta” không chỉ là hành trình của một món đồ chơi.

Đó là hành trình một đứa trẻ từng bước học cách bước ra khỏi thế giới của riêng mình để kết nối với những con người khác.

BBF – 6 Kỹ năng Vàng
Tư duy – Sáng tạo – Xã hội – Ngôn ngữ – Vận động – Cảm xúc

 

3 dấu hiệu kỹ năng xã hội của trẻ đang tiến bộ

3 dấu hiệu kỹ năng xã hội của trẻ đang tiến bộ

Kỹ năng xã hội không chỉ được đo bằng việc:

“Con có nhiều bạn không?”

Một đứa trẻ ít nói chưa chắc có kỹ năng xã hội kém.

Một đứa trẻ hoạt bát cũng chưa chắc đã biết hợp tác, lắng nghe hay tôn trọng người khác.

Điều đáng quan sát hơn là:

Cách trẻ kết nối với người khác đang thay đổi như thế nào?

Dưới đây là 3 dấu hiệu ba mẹ có thể nhận ra trong chính những cuộc chơi hằng ngày.

1. Con bắt đầu chủ động kết nối với người khác

Trước đây, con chỉ chơi một mình.

Sau đó, con bắt đầu quan sát bạn.

Rồi một ngày, con đưa bạn một món đồ chơi và nói:

“Bạn chơi không?”

Hoặc:

“Chúng mình xây cái này nhé.”

Đó là một bước tiến rất đẹp.

Trẻ đang chuyển từ việc chỉ quan tâm đến cuộc chơi của mình sang việc nhận ra:

“Có người khác ở đây và con muốn kết nối với họ.”

Sự tiến bộ đôi khi không phải một cuộc trò chuyện dài.

Có thể chỉ là:

Một ánh mắt.
Một nụ cười.
Một món đồ được đưa sang.
Một lời mời chơi rất ngắn.

Nhưng đó đều có thể là những viên gạch đầu tiên của kết nối xã hội.

2. Con bắt đầu biết chờ, lắng nghe và thương lượng

Trước đây:

“Con muốn cái này ngay!”

Bây giờ, con có thể chờ thêm một chút.

Trước đây, khi bạn có ý tưởng khác, con lập tức phản đối.

Bây giờ, con bắt đầu nghe.

Trước đây, tranh một món đồ chơi có thể kết thúc bằng giằng co.

Bây giờ, đôi khi con có thể nói:

“Bạn chơi xong cho mình nhé.”

Hoặc:

“Hay chúng mình chơi cùng?”

Đây là một bước phát triển quan trọng.

Trẻ bắt đầu hiểu:

Nhu cầu của mình quan trọng, nhưng người khác cũng có nhu cầu.

Đó chính là nền móng của hợp tác.

3. Con xử lý bất đồng tốt hơn trước

Kỹ năng xã hội tốt không có nghĩa là trẻ không bao giờ tranh cãi.

Ngược lại, bất đồng là một phần tự nhiên của việc chơi cùng nhau.

Điều đáng quan sát là:

Con làm gì khi bất đồng xảy ra?

Trước đây, con có thể bỏ đi, giật đồ hoặc khóc ngay.

Dần dần, con bắt đầu:

Dùng lời nói thay cho giằng co.
Nhờ người lớn hỗ trợ thay vì đánh bạn.
Đề xuất đổi lượt.
Chấp nhận một phương án khác.
Quay lại cuộc chơi sau khi bình tĩnh.

Đó chính là tiến bộ.

Không phải vì mâu thuẫn biến mất.

Mà vì trẻ đang có nhiều công cụ hơn để giải quyết mâu thuẫn.

Đừng chỉ hỏi: “Hôm nay con có ngoan không?”

Hãy thử quan sát sâu hơn:

Con có chủ động kết nối không?

Con có nghe người khác nói không?

Con có chờ được lâu hơn trước không?

Khi khác ý, con đã biết dùng lời nói chưa?

Sau một cuộc tranh giành, con có quay lại chơi cùng bạn được không?

Những thay đổi nhỏ ấy mới giúp ba mẹ nhìn thấy hành trình thật sự.

Đừng so sánh con với đứa trẻ khác

Có trẻ bước vào nhóm rất nhanh.

Có trẻ cần đứng ngoài quan sát.

Có trẻ nói rất nhiều.

Có trẻ kết nối bằng hành động nhiều hơn lời nói.

Vì vậy, thay vì hỏi:

“Tại sao con không hòa đồng bằng bạn?”

Hãy hỏi:

“Hôm nay con đã tiến thêm một bước nào so với chính con của ngày hôm qua?”

BBF tin rằng Kỹ năng Xã hội không phải là biến mọi đứa trẻ thành người hướng ngoại.

Mà là giúp trẻ từng bước biết:

Kết nối mà vẫn là chính mình.
Thể hiện nhu cầu mà vẫn tôn trọng người khác.
Biết lắng nghe.
Biết chờ lượt.
Biết hợp tác.
Và biết tìm cách đi tiếp khi xảy ra bất đồng.

Ba mẹ có thể ghi nhớ 3 dấu hiệu đơn giản:

Chủ động kết nối hơn.
Biết hợp tác và thương lượng hơn.
Xử lý bất đồng tốt hơn.

Đừng chờ đến khi con trở thành một đứa trẻ “rất hòa đồng” mới gọi đó là tiến bộ.

Có khi tiến bộ chỉ là hôm qua con nói:

“Của con!”

Hôm nay con đã có thể nói:

“Con chơi xong rồi đến lượt bạn nhé.”

Đó chỉ là một câu nói nhỏ.

Nhưng phía sau nó là một đứa trẻ đang dần học được một điều rất lớn:

Cách sống cùng những người khác.

BBF – 6 Kỹ năng Vàng
Tư duy – Sáng tạo – Xã hội – Ngôn ngữ – Vận động – Cảm xúc

 

Thắng – thua cũng là một bài học

Thắng – thua cũng là một bài học

“Con thắng rồi!”

Trẻ reo lên đầy tự hào.

Nhưng chỉ vài phút sau, khi thua một ván khác:

“Con không chơi nữa!”

Có trẻ khóc.

Có trẻ tức giận.

Có trẻ muốn đổi luật.

Có trẻ thậm chí làm đổ cả bàn chơi.

Ba mẹ thường muốn con “biết thua” thật nhanh.

Nhưng với trẻ nhỏ, thắng – thua cũng là một kỹ năng cần được trải nghiệm và học dần.

Thắng dạy trẻ một bài học

Khi chiến thắng, trẻ cảm nhận được:

Niềm vui.
Sự tự tin.
Cảm giác nỗ lực được ghi nhận.

Nhưng chiến thắng cũng là lúc trẻ cần học:

Không chế giễu người thua.
Không khoe khoang làm tổn thương bạn.
Biết tôn trọng đối thủ.

Thay vì chỉ:

“Con giỏi quá, con thắng rồi!”

Ba mẹ có thể nói:

“Con đã rất cố gắng. Và bạn cũng chơi rất tốt.”

Trẻ dần hiểu:

Chiến thắng không làm mình trở nên quan trọng hơn người khác.

Thua cũng dạy trẻ một bài học

Thua có thể khiến trẻ buồn.

Điều đó bình thường.

Đừng vội nói:

“Có gì đâu mà khóc.”

Với người lớn, đó chỉ là một ván chơi.

Nhưng với trẻ, cảm xúc thất vọng lúc ấy có thể rất thật.

Hãy giúp con gọi tên:

“Con buồn vì con rất muốn thắng đúng không?”

Rồi cho con thời gian.

Trẻ cần học rằng:

Con có thể thất vọng mà không cần phá cuộc chơi.

Đừng để con thắng mọi lần chỉ để con vui

Đôi khi người lớn cố tình thua liên tục để trẻ không buồn.

Điều đó có thể tạo niềm vui tức thời, nhưng trẻ cũng cần dần được trải nghiệm những kết quả khác nhau trong một môi trường an toàn.

Bởi ngoài cuộc sống, không phải lúc nào:

Con cố gắng = Con chiến thắng.

Có lúc con đã rất cố gắng nhưng người khác vẫn làm tốt hơn.

Và đó không phải là dấu chấm hết.

Dạy trẻ nhìn lại thay vì chỉ nhìn bảng điểm

Sau một trò chơi, thay vì hỏi:

“Ai thắng?”

Hãy thử hỏi thêm:

“Con thích nhất điều gì trong ván chơi?”

“Lần sau con muốn thử cách nào khác?”

“Hôm nay con làm tốt hơn lần trước ở đâu?”

Trẻ bắt đầu chuyển sự chú ý từ:

Thắng người khác

sang:

Tiến bộ so với chính mình.

Và trẻ cần học cách thắng đẹp

Biết thua quan trọng.

Nhưng biết thắng cũng quan trọng không kém.

Khi con thắng, hãy dạy con biết bắt tay, cảm ơn và tôn trọng người cùng chơi.

Có thể nói:

“Hôm nay con thắng. Lần sau kết quả có thể khác. Điều quan trọng là chúng ta vẫn vui vẻ chơi cùng nhau.”

Đó chính là tinh thần của một cuộc chơi lành mạnh.

Đừng biến tuổi thơ thành bảng xếp hạng

Cạnh tranh phù hợp có thể tạo động lực.

Nhưng nếu mọi thứ đều trở thành:

Ai nhanh hơn?
Ai thông minh hơn?
Ai giỏi hơn?
Ai đứng thứ nhất?

trẻ rất dễ đồng nhất giá trị bản thân với kết quả.

BBF muốn trẻ hiểu một điều khác:

**Thua một trò chơi không có nghĩa con là người thất bại.

Thắng một trò chơi cũng không có nghĩa con luôn giỏi hơn người khác.**

Mỗi ván chơi chỉ là một trải nghiệm.

Hôm nay thắng.

Ngày mai thua.

Rồi lại thử.

Rồi lại tiến bộ.

Qua những lần như vậy, trẻ đang học:

Tôn trọng luật chơi.
Kiểm soát hành vi khi thất vọng.
Tôn trọng người thắng.
Tôn trọng người thua.
Biết thử lại sau thất bại.
Và biết khiêm nhường khi chiến thắng.

BBF tin rằng mục tiêu của trò chơi không phải tạo ra những đứa trẻ sợ thua.

Cũng không phải tạo ra những đứa trẻ phải thắng bằng mọi giá.

Mà là giúp con có thể:

**Thắng mà không kiêu.

Thua mà không bỏ cuộc.
Cạnh tranh mà vẫn tôn trọng.
Và sau mỗi ván chơi vẫn có thể mỉm cười với người bên cạnh.**

Bởi một ngày nào đó, cuộc sống cũng sẽ có những lần con thắng và những lần con không đạt được điều mình mong muốn.

Điều quan trọng không phải là:

Con có bao giờ thua hay không.

Mà là:

Sau một lần chưa thắng, con có đủ bình tĩnh để đứng lên và chơi tiếp hay không.

Đó cũng là một bài học đẹp của Kỹ năng Xã hội.

BBF – 6 Kỹ năng Vàng
Tư duy – Sáng tạo – Xã hội – Ngôn ngữ – Vận động – Cảm xúc

 

5 hoạt động giúp trẻ học hợp tác

5 hoạt động giúp trẻ học hợp tác

Hợp tác không phải là:

“Con phải nghe lời bạn.”

Cũng không phải:

“Con phải nhường hết cho người khác.”

Hợp tác là khi trẻ dần hiểu:

“Có những việc chúng ta sẽ làm tốt hơn khi cùng nhau.”

Và một trong những cách tự nhiên nhất để trẻ học điều đó chính là chơi.

1. Cùng xây một công trình

Cho hai hoặc nhiều trẻ một bộ khối và đặt ra thử thách:

“Các con có thể cùng xây một ngôi nhà cho chú gấu không?”

Một bạn tìm khối.

Một bạn xây tường.

Một bạn làm mái.

Một bạn trang trí.

Muốn hoàn thành, trẻ phải trao đổi, phân chia công việc và kết hợp ý tưởng.

Nếu hai trẻ muốn làm khác nhau, đừng vội quyết định thay.

Hãy hỏi:

“Có cách nào để dùng cả hai ý tưởng không?”

2. Cùng đưa bóng về đích

Hai trẻ cùng giữ một tấm vải, máng hoặc dụng cụ phù hợp để đưa quả bóng từ điểm A đến điểm B mà không để bóng rơi.

Nếu một bạn chạy quá nhanh, bóng có thể rơi.

Nếu một bạn dừng lại, cả nhóm phải điều chỉnh.

Trẻ nhanh chóng nhận ra:

Muốn thành công, mình phải quan sát người bên cạnh.

Đây là bài học rất trực quan về phối hợp.

3. Cùng hoàn thành một bức tranh

Thay vì mỗi trẻ một tờ giấy, hãy thử cho cả nhóm một tờ giấy lớn.

Đặt chủ đề:

“Chúng mình cùng tạo một thành phố nhé.”

Bạn vẽ nhà.

Bạn vẽ đường.

Bạn thêm cây.

Bạn tạo công viên.

Một sản phẩm chung được hình thành từ nhiều đóng góp khác nhau.

Trẻ bắt đầu hiểu:

Không cần mọi người giống nhau để cùng tạo ra một điều đẹp.

4. Chơi đóng vai theo nhóm

Hãy tạo một cửa hàng, bệnh viện, nhà hàng hoặc trạm cứu hộ nhỏ.

Trẻ tự phân vai:

Ai là bác sĩ?
Ai là bệnh nhân?
Ai là đầu bếp?
Ai là khách hàng?

Để cuộc chơi tiếp tục, trẻ phải giao tiếp và phản hồi lẫn nhau.

Nếu tất cả đều muốn cùng một vai, đó lại chính là cơ hội để học:

Thương lượng – đổi lượt – tìm giải pháp.

5. Thử thách “Cả đội cùng thắng”

Hãy tạo những trò chơi mà mục tiêu không phải:

“Ai về nhất?”

Mà là:

“Cả đội có thể hoàn thành không?”

Ví dụ:

Cùng chuyển 10 quả bóng về giỏ.

Cùng vượt một đường chướng ngại vật.

Cùng ghép xong một bức tranh lớn.

Cùng giữ quả bóng không chạm đất.

Cùng xây cây cầu đủ chắc để chiếc xe đi qua.

Khi đó, trẻ không còn nhìn người bên cạnh như đối thủ.

Con bắt đầu nhìn bạn như đồng đội.

Ba mẹ hãy quan sát cách trẻ hợp tác, không chỉ kết quả

Công trình cuối cùng có thể chưa đẹp.

Quả bóng có thể rơi nhiều lần.

Bức tranh có thể rất lộn xộn.

Không sao.

Hãy chú ý những khoảnh khắc:

Con chờ bạn.
Con đưa đồ cho bạn.
Con nghe ý kiến khác.
Con thay đổi kế hoạch.
Con động viên bạn thử lại.
Con cùng nhóm giải quyết vấn đề.

Đó mới chính là những “thành quả” quan trọng của trò chơi hợp tác.

Thay vì chỉ nói:

“Giỏi quá, các con hoàn thành rồi!”

Hãy thử:

“Ba mẹ thấy lúc quả bóng rơi, các con đã cùng nhau nghĩ cách làm lại.”

Trẻ sẽ hiểu rằng giá trị không chỉ nằm ở đích đến, mà còn nằm ở cách cả nhóm đi cùng nhau.

BBF tin rằng trẻ không học hợp tác bằng một bài giảng:

“Con phải biết đoàn kết.”

Trẻ học điều đó khi chính con được trải nghiệm:

Một mình con chưa làm được.
Bạn có một ý tưởng khác con.
Con cần lắng nghe.
Bạn cũng cần lắng nghe con.
Và khi chúng ta phối hợp — điều khó bỗng trở nên có thể.

Đó là hành trình:

Chơi cạnh nhau → Giao tiếp → Chia sẻ nhiệm vụ → Phối hợp → Giải quyết bất đồng → Cùng hoàn thành.

Và có lẽ bài học đẹp nhất sau mỗi trò chơi không phải:

“Con đã thắng.”

Mà là:

“Chúng con đã cùng nhau làm được.”

Bởi trong cuộc sống sau này, có những thành tựu rất lớn mà một người dù giỏi đến đâu cũng khó tạo nên một mình.

BBF – 6 Kỹ năng Vàng
Tư duy – Sáng tạo – Xã hội – Ngôn ngữ – Vận động – Cảm xúc

 

 

Từ chơi một mình đến chơi cùng nhau

Từ chơi một mình đến chơi cùng nhau

Có những lúc ba mẹ nhìn thấy con ngồi một mình giữa rất nhiều bạn và bắt đầu lo:

“Sao con không chơi cùng các bạn?”

Nhưng hành trình xã hội của trẻ không bắt đầu ngay bằng việc biết hợp tác.

Trước khi có thể nói:

“Chúng mình cùng chơi nhé!”

trẻ thường cần đi qua nhiều bước nhỏ.

1. Chơi một mình – “Đây là thế giới của con”

Ở giai đoạn đầu, trẻ có thể tập trung vào món đồ chơi của riêng mình.

Con khám phá.

Cầm.

Xếp.

Tháo.

Thử.

Làm lại.

Chơi một mình không có nghĩa là trẻ thiếu Kỹ năng Xã hội.

Đây cũng là khoảng thời gian trẻ khám phá bản thân, đồ vật và cách mình tương tác với thế giới.

2. Quan sát – “Bạn đang làm gì vậy?”

Dần dần, trẻ bắt đầu chú ý đến những đứa trẻ khác.

Con có thể đứng nhìn bạn chơi.

Theo dõi cách bạn xếp khối.

Nhìn bạn đẩy ô tô.

Nghe tiếng các bạn cười.

Trẻ chưa bước vào cuộc chơi, nhưng sự quan tâm đến người khác đã xuất hiện.

Đừng vội thúc:

“Vào chơi với bạn đi con!”

Đôi khi, quan sát chính là cách trẻ chuẩn bị để tham gia.

3. Chơi cạnh nhau – “Con chơi ở đây, bạn chơi ở đó”

Hai trẻ có thể ngồi rất gần nhau.

Mỗi người cầm một món đồ.

Không nói chuyện nhiều.

Không có mục tiêu chung.

Nhìn từ bên ngoài, chúng ta có thể nghĩ:

“Hai đứa có chơi với nhau đâu.”

Nhưng đây vẫn có thể là một bước quan trọng.

Trẻ bắt đầu quen với việc chia sẻ không gian chơi với người khác.

Con nhìn cách bạn chơi.

Bạn nhìn cách con chơi.

Và đôi khi, hai đứa bắt đầu bắt chước nhau.

4. Bắt đầu tương tác – “Cho mình xem với”

Một món đồ chơi được chuyền qua.

Một trẻ đưa khối cho bạn.

Một đứa đẩy xe, đứa kia đẩy lại.

Một câu nói xuất hiện:

“Bạn chơi cái này không?”

Cuộc chơi bắt đầu có sự kết nối.

Từ hai thế giới riêng biệt, một cây cầu nhỏ đang được hình thành.

5. Chơi cùng nhau – “Chúng mình làm cái này nhé”

Bây giờ, trẻ không chỉ chơi cạnh nhau.

Hai hoặc nhiều trẻ bắt đầu có một ý tưởng chung.

“Chúng mình xây lâu đài nhé.”

Một bạn tìm khối.

Một bạn xây.

Một bạn mang nhân vật vào.

Một bạn nghĩ ra câu chuyện.

Cuộc chơi bắt đầu cần đến:

Giao tiếp.
Chờ lượt.
Chia sẻ.
Thương lượng.
Phối hợp.

Kỹ năng Xã hội được thực hành ngay trong chính cuộc chơi.

6. Hợp tác – “Chúng ta cùng làm được”

Một bước xa hơn là khi trẻ bắt đầu hiểu:

Muốn đạt được mục tiêu này, mọi người cần phối hợp với nhau.

Không còn chỉ là:

“Con đang chơi.”

Mà trở thành:

“Chúng ta đang làm một việc cùng nhau.”

Đây là một bước chuyển rất đẹp:

Từ “Con” → “Bạn” → “Chúng ta”.

Đừng biến hành trình xã hội thành một cuộc đua

Có trẻ nhanh chóng chạy vào nhóm.

Có trẻ cần đứng bên ngoài quan sát khá lâu.

Có trẻ thích nhóm đông.

Có trẻ thoải mái hơn khi chỉ chơi với một hoặc hai bạn.

Ba mẹ không cần liên tục so sánh:

“Sao con không hòa đồng như bạn?”

Hãy quan sát sự tiến bộ của chính con.

Hôm qua con chỉ đứng nhìn.

Hôm nay con ngồi cạnh.

Ngày mai con có thể đưa bạn một món đồ.

Một thời gian sau, con có thể nói:

“Bạn chơi với mình nhé.”

Đó đều là những bước tiến đáng được nhìn thấy.

BBF tin rằng Kỹ năng Xã hội không phải là khả năng luôn luôn hòa vào đám đông.

Mà là khả năng từng bước:

Nhận biết người khác.
Kết nối.
Giao tiếp.
Tôn trọng.
Chia sẻ không gian.
Thương lượng.
Và hợp tác khi cần.

Hành trình ấy có thể được nhìn như:

Chơi một mình → Quan sát → Chơi cạnh nhau → Tương tác → Chơi cùng nhau → Hợp tác.

Đừng quá vội kéo trẻ vào thế giới của người khác.

Hãy cho con đủ an toàn và đủ thời gian để tự bước ra khỏi thế giới của mình.

Bởi một ngày, từ một đứa trẻ từng ngồi lặng lẽ chơi một mình, con có thể chủ động quay sang người bên cạnh và nói:

“Chúng mình cùng chơi nhé!”

Đó không chỉ là một lời mời chơi.

Đó là một cột mốc đẹp trên hành trình phát triển Kỹ năng Xã hội.

BBF – 6 Kỹ năng Vàng
Tư duy – Sáng tạo – Xã hội – Ngôn ngữ – Vận động – Cảm xúc

 

Chơi đóng vai giúp trẻ hiểu xã hội thế nào?

Chơi đóng vai giúp trẻ hiểu xã hội thế nào?

Một chiếc hộp trở thành quầy bán hàng.

Một chú gấu bông trở thành bệnh nhân.

Một chiếc thìa trở thành dụng cụ của đầu bếp.

Và đứa trẻ lúc này có thể là:

Bác sĩ.
Cô giáo.
Người bán hàng.
Ba mẹ.
Cảnh sát.
Đầu bếp.

Đó không chỉ là một trò chơi tưởng tượng.

Đó là cách trẻ thử bước vào thế giới của người khác.

1. Trẻ tái hiện những gì mình quan sát được

Trẻ nhìn thấy bác sĩ khám bệnh.

Thấy ba mẹ đi mua hàng.

Thấy cô giáo hướng dẫn các bạn.

Thấy người lớn chăm sóc em bé.

Sau đó, trong trò chơi, con tái hiện lại những trải nghiệm ấy.

“Bác bị đau ở đâu?”

“Con trả tiền nhé.”

“Các bạn ngồi xuống nào.”

Qua việc đóng vai, trẻ đang sắp xếp lại những điều mình quan sát được để hiểu:

Mọi người làm gì?
Tại sao họ làm như vậy?
Và họ tương tác với nhau thế nào?

2. Trẻ học rằng mỗi người có một vai trò

Trong trò chơi bán hàng:

Một người bán.

Một người mua.

Trong trò chơi bác sĩ:

Một người khám.

Một người là bệnh nhân.

Trẻ bắt đầu nhận ra xã hội không chỉ có “con”.

Có rất nhiều người với những vai trò, trách nhiệm và cách tương tác khác nhau.

Đây là một bước nhỏ để trẻ dần hiểu cách một cộng đồng vận hành.

3. Trẻ thử nhìn thế giới từ góc nhìn của người khác

Khi đóng vai bác sĩ, trẻ phải tưởng tượng:

“Bệnh nhân đang cảm thấy thế nào?”

Khi đóng vai ba mẹ chăm em bé:

“Em bé đang cần gì?”

Khi làm người bán hàng:

“Khách muốn mua gì?”

Trẻ đang thực hành một điều rất quan trọng trong Kỹ năng Xã hội:

Không phải ai cũng nhìn thế giới giống mình.

Mỗi người có thể có nhu cầu, cảm xúc và mong muốn riêng.

4. Trẻ học cách giao tiếp trong từng tình huống

Chơi đóng vai tạo ra rất nhiều cuộc hội thoại tự nhiên:

“Chào bác, bác muốn mua gì?”

“Bạn chờ một chút nhé.”

“Mình có thể giúp bạn không?”

“Cảm ơn.”

“Xin lỗi.”

Trẻ không chỉ học thêm từ ngữ.

Con đang học khi nào và tại sao cần sử dụng chúng trong tương tác với người khác.

Vì vậy, một trò chơi đóng vai có thể đồng thời chạm đến Kỹ năng Xã hội, Ngôn ngữ, Sáng tạo và Cảm xúc.

5. Trẻ học thương lượng khi chơi cùng bạn

Vấn đề bắt đầu xuất hiện:

“Con muốn làm bác sĩ.”

Bạn cũng nói:

“Mình cũng muốn làm bác sĩ.”

Vậy ai sẽ làm?

Đổi vai thế nào?

Có thể có hai bác sĩ không?

Chính những tình huống này khiến trẻ phải:

Nói ra mong muốn → Lắng nghe → Thương lượng → Chờ lượt → Tìm giải pháp.

Một trò chơi tưởng tượng đang trở thành một xã hội thu nhỏ.

Ba mẹ đừng viết sẵn toàn bộ kịch bản

Nếu con nói:

“Hôm nay bệnh viện của con chữa bệnh cho khủng long.”

Đừng vội nói:

“Bệnh viện làm gì có khủng long.”

Hãy bước vào câu chuyện:

“Ồ, vậy chú khủng long bị làm sao?”

Rồi để trẻ dẫn dắt.

Ba mẹ có thể đóng một vai phụ, đặt những câu hỏi mở và giúp con mở rộng câu chuyện.

Nhưng hãy để trẻ làm đạo diễn.

BBF tin rằng chơi đóng vai không chỉ giúp trẻ tưởng tượng mình trở thành ai.

Nó còn giúp trẻ từng bước hiểu:

Người khác nghĩ gì.
Người khác cảm thấy gì.
Mỗi người có vai trò gì.
Mọi người giao tiếp với nhau thế nào.
Và làm sao để cùng tồn tại trong một thế giới có rất nhiều người khác mình.

Hôm nay, con chỉ đang cầm một chiếc ống nghe đồ chơi và nói:

“Để bác sĩ khám cho bạn nhé.”

Nhưng phía sau câu nói ấy, trẻ đang thử làm một điều lớn hơn:

Bước ra khỏi thế giới của riêng mình và thử nhìn cuộc sống bằng đôi mắt của một người khác.

Đó chính là một phần rất đẹp trong hành trình phát triển Kỹ năng Xã hội.

BBF – 6 Kỹ năng Vàng
Tư duy – Sáng tạo – Xã hội – Ngôn ngữ – Vận động – Cảm xúc