Lưu trữ tác giả: Admin

Xếp khối giúp phát triển vận động tinh ra sao?

Xếp khối giúp phát triển vận động tinh ra sao?

Một khối.

Hai khối.

Ba khối.

Trẻ cẩn thận đặt thêm một khối lên trên.

Tòa tháp nghiêng.

Đổ.

Con nhặt lên và làm lại.

Người lớn nhìn thấy một trò chơi rất đơn giản.

Nhưng đôi bàn tay của trẻ đang thực hiện cả một chuỗi hoạt động:

Nhìn → Cầm → Di chuyển → Định vị → Điều chỉnh → Thả tay → Quan sát → Làm lại.

Đó chính là lý do xếp khối có thể trở thành một hoạt động rất hữu ích cho vận động tinh.

1. Trẻ phải học cách cầm khối

Mỗi khối có thể khác nhau về:

Kích thước.
Hình dạng.
Trọng lượng.
Bề mặt.

Trẻ phải điều chỉnh cách mở bàn tay, vị trí các ngón và lực cầm sao cho phù hợp.

Khối lớn cần một cách cầm.

Khối nhỏ phù hợp độ tuổi lại cần cách kiểm soát khác.

Qua nhiều lần chơi, đôi tay dần trở nên linh hoạt và có chủ đích hơn.

2. Cầm được chưa đủ – trẻ còn phải đặt chính xác

Muốn xây tháp, trẻ không thể chỉ đặt khối xuống bất kỳ đâu.

Con phải quan sát:

Khối dưới nằm ở đâu?

Sau đó đưa tay đến đúng vị trí.

Điều chỉnh.

Và thả khối vào nơi mình muốn.

Đây là lúc mắt và tay phải phối hợp với nhau.

Mắt xác định mục tiêu.

Tay thực hiện.

Rồi mắt lại kiểm tra kết quả.

3. Trẻ học cách kiểm soát lực

Nếu đặt quá mạnh:

Tòa tháp có thể đổ.

Nếu thả quá sớm:

Khối rơi sai vị trí.

Nếu giữ mãi:

Con chưa hoàn thành được thao tác.

Qua nhiều lần thử, trẻ dần học cách:

Cầm đủ chắc – di chuyển có kiểm soát – rồi thả đúng lúc.

Đó là một phần quan trọng của khả năng điều khiển bàn tay.

4. Xếp khối đòi hỏi những điều chỉnh rất nhỏ

Khối hơi lệch.

Trẻ đẩy sang một chút.

Tháp nghiêng.

Con xoay lại.

Khoảng trống chưa vừa.

Con đổi khối khác.

Những chuyển động rất nhỏ của:

Ngón tay – bàn tay – cổ tay

đang được sử dụng liên tục.

Và chính những thao tác nhỏ ấy là phần quan trọng của vận động tinh.

5. Khi tháp đổ, vận động và tư duy gặp nhau

Con đặt khối.

Tháp đổ.

Lần sau con thử đặt khối lớn xuống dưới.

Hoặc giảm chiều cao.

Hoặc thay đổi vị trí.

Lúc này trẻ không chỉ đang luyện đôi tay.

Con còn trải qua:

Thử → Sai → Quan sát → Điều chỉnh → Thử lại.

Vì vậy, một bộ xếp khối có thể đồng thời tạo cơ hội cho:

Vận động tinh + Phối hợp tay – mắt + Tư duy + Sáng tạo.

6. Khi trẻ lớn hơn, thử thách có thể thay đổi

Ban đầu:

Cầm và đặt một khối.

Sau đó:

Xếp chồng.

Rồi:

Xây theo hình dạng.

Tạo cầu.

Xây công trình theo ý tưởng.

Xây với số lượng giới hạn.

Tạo cấu trúc cần cân bằng.

Cùng một loại đồ chơi, nhưng yêu cầu vận động có thể tăng dần theo khả năng của trẻ.

Đó là lý do BBF không chỉ muốn nhìn vào:

“Món đồ chơi này dành cho mấy tuổi?”

Mà còn cần nhìn:

“Ở độ tuổi này, món đồ chơi tạo ra thử thách vận động ở mức nào?”

Đừng xây hộ vì muốn công trình đẹp hơn

Trẻ xây một ngôi nhà méo.

Tháp thấp.

Cầu chưa cân.

Không sao.

Nếu ba mẹ liên tục:

“Để mẹ làm cho đẹp.”

đôi tay của người được luyện nhiều nhất lại là… đôi tay của ba mẹ.

Hãy để công trình của trẻ mang dấu vết của chính trẻ.

Một tòa tháp chưa đẹp nhưng con tự xây có thể có giá trị phát triển lớn hơn một lâu đài hoàn hảo được người lớn làm thay.

Hãy tăng độ khó từng chút

Khi con đã xếp thành thạo, ba mẹ có thể hỏi:

“Con xây cao hơn được không?”

“Con có thể làm cây cầu đủ rộng cho chiếc xe đi qua không?”

“Nếu chỉ dùng 6 khối thì con sẽ xây thế nào?”

Thử thách tăng lên.

Nhưng vẫn giữ nguyên tinh thần:

Con là người thực hiện.

Và luôn chọn khối phù hợp độ tuổi

Với trẻ nhỏ, kích thước và cấu tạo của khối cần phù hợp để hạn chế nguy cơ hóc hoặc các rủi ro khác.

Kiểm tra sản phẩm theo hướng dẫn độ tuổi, tình trạng khối, các bộ phận có thể tách rời và cách trẻ thực tế sử dụng món đồ.

Với BBF:

Thử thách phải đi cùng sự phù hợp và an toàn.

Hành trình xếp khối có thể bắt đầu rất đơn giản:

Cầm

Đặt

Xếp

Điều chỉnh

Phối hợp

Chính xác hơn

Tự xây công trình

Và một ngày, từ những khối nhỏ ấy, trẻ có thể tạo nên cả một thế giới của riêng mình.

Vì vậy, khi nhìn con kiên nhẫn đặt từng khối lên nhau, hãy nhớ:

Con không chỉ đang xây một tòa tháp.

Con đang xây khả năng điều khiển đôi bàn tay.

Xây sự phối hợp giữa mắt và tay.

Xây khả năng thử lại sau khi thất bại.

Và từng chút một…

Con đang học cách biến một ý tưởng trong đầu thành một điều đôi tay mình có thể tạo ra.

Đó chính là giá trị đẹp nhất của xếp khối trong hành trình Kỹ năng Vận động.

BBF – 6 Kỹ năng Vàng
Tư duy – Sáng tạo – Xã hội – Ngôn ngữ – Vận động – Cảm xúc

 

Cầm – nắm – xoay – kéo đang phát triển điều gì?

Cầm – nắm – xoay – kéo đang phát triển điều gì?

Trẻ cầm một khối gỗ.

Nắm lấy tay cầm.

Xoay một bánh răng.

Kéo một sợi dây.

Đẩy một nút.

Lắp một miếng ghép.

Người lớn nhìn thấy những hành động rất nhỏ.

Nhưng với trẻ, đó là cả một quá trình:

Nhìn → Đưa tay → Cầm → Điều chỉnh → Thao tác → Quan sát kết quả → Thử lại.

Đôi bàn tay của trẻ đang học cách làm việc chính xác hơn với thế giới.

1. Cầm – học cách giữ một đồ vật

Ban đầu, việc cầm một món đồ tưởng như rất đơn giản.

Nhưng trẻ phải điều chỉnh bàn tay theo:

Kích thước.
Hình dạng.
Trọng lượng.
Bề mặt của đồ vật.

Một quả bóng cần cách cầm khác một khối vuông.

Một chiếc vòng khác một cây bút.

Một miếng ghép nhỏ phù hợp độ tuổi lại đòi hỏi cách điều khiển khác.

Qua nhiều trải nghiệm, trẻ dần biết điều chỉnh bàn tay theo vật mình đang sử dụng.

2. Nắm – học cách kiểm soát lực

Nắm quá nhẹ?

Đồ vật rơi.

Nắm quá chặt?

Một số thao tác trở nên khó khăn.

Trẻ phải dần điều chỉnh:

“Mình cần dùng bao nhiêu lực?”

Điều này xuất hiện trong rất nhiều hoạt động:

Giữ đồ chơi.

Cầm thìa.

Nắm tay cầm.

Mang một vật.

Chơi với đất nặn.

Những trải nghiệm nhỏ ấy giúp trẻ ngày càng kiểm soát bàn tay tốt hơn.

3. Xoay – phối hợp nhiều chuyển động cùng lúc

Xoay một núm.

Mở nắp.

Vặn một chi tiết đồ chơi.

Điều chỉnh một bánh răng.

Trẻ không chỉ cần sức ở bàn tay.

Con còn phải phối hợp:

Mắt nhìn → Bàn tay giữ → Ngón tay điều chỉnh → Cổ tay xoay.

Nếu xoay sai chiều?

Con thử lại.

Nếu chưa mở được?

Con đổi cách cầm.

Một hoạt động vận động tinh nhỏ cũng có thể chứa cả Tư duy giải quyết vấn đề.

4. Kéo – học về lực và hướng

Kéo một chiếc xe bằng dây.

Kéo một ngăn đồ chơi.

Kéo hai bộ phận ra khỏi nhau.

Trẻ bắt đầu trải nghiệm:

Kéo về đâu?
Dùng lực thế nào?
Điều gì xảy ra khi mình kéo?

Vận động và tư duy về nguyên nhân – kết quả có thể xuất hiện cùng lúc.

5. Những thao tác nhỏ đang chuẩn bị cho nhiều việc lớn hơn

Khả năng kiểm soát bàn tay và ngón tay ngày càng tốt sẽ được sử dụng trong rất nhiều hoạt động hằng ngày như:

Ăn bằng thìa.
Cầm cốc.
Kéo khóa.
Cài hoặc tháo những chi tiết phù hợp.
Lật trang sách.
Xếp khối.
Vẽ.
Thao tác với các dụng cụ phù hợp độ tuổi.

Vì vậy, vận động tinh không chỉ tồn tại trong giờ chơi.

Nó gắn với quá trình trẻ dần tự thực hiện nhiều việc hơn trong cuộc sống.

6. Phối hợp tay – mắt cũng đang được rèn luyện

Khi trẻ muốn đưa một miếng ghép vào đúng vị trí, mắt phải quan sát.

Tay phải di chuyển.

Ngón tay phải điều chỉnh.

Nếu chưa khớp:

Xoay một chút.
Dịch sang trái.
Đưa lên.
Thử lại.

Mắt và tay đang học cách làm việc cùng nhau.

Đó là lý do những trò chơi thao tác phù hợp có thể rất giá trị dù nhìn bên ngoài khá đơn giản.

Đừng làm hộ chỉ vì ba mẹ làm nhanh hơn

Con đang cố mở.

Ba mẹ mở giúp.

Con đang cố xoay.

Ba mẹ xoay giúp.

Con đang lắp mãi chưa được.

Ba mẹ đặt vào đúng vị trí.

Mọi thứ hoàn thành rất nhanh.

Nhưng cơ hội luyện tập của trẻ cũng kết thúc rất nhanh.

Hãy thử hỏi:

“Con muốn thử thêm một lần nữa không?”

Nếu con thực sự cần, ba mẹ hỗ trợ một phần.

Nhưng hãy để đôi tay của con được làm phần việc của mình.

Đồ chơi vận động tinh không nhất thiết phải phức tạp

Một món đồ chơi tốt có thể đơn giản tạo ra cơ hội để trẻ:

Cầm.
Nắm.
Ấn.
Kéo.
Xoay.
Xếp.
Ghép.
Luồn.
Lắp.
Tháo.

Điều BBF quan tâm không chỉ là:

“Món đồ chơi có bao nhiêu chức năng?”

Mà còn là:

“Đôi tay của trẻ thực sự phải làm gì khi chơi?”

Trẻ chỉ bấm một nút rồi nhìn đồ chơi tự hoạt động?

Hay con phải quan sát, cầm, xoay, điều chỉnh, thử và làm lại?

Hai trải nghiệm ấy rất khác nhau.

Và an toàn luôn phải đi trước thử thách

Những hoạt động có chi tiết nhỏ cần đặc biệt phù hợp với độ tuổi và khả năng của trẻ.

Cần kiểm tra nguy cơ hóc, kẹt ngón tay, cạnh sắc, dây dài, pin, nam châm và các bộ phận có thể tháo rời theo hướng dẫn an toàn của từng sản phẩm.

Với BBF:

Phát triển kỹ năng chỉ có ý nghĩa khi nền tảng an toàn được đảm bảo.

Vì vậy, lần tới khi nhìn thấy con ngồi rất lâu chỉ để:

Xoay một núm.
Kéo một cần gạt.
Lắp một miếng ghép.
Hay cố mở một chiếc hộp.

Đừng nghĩ:

“Có gì đâu mà chơi mãi.”

Với người lớn, đó có thể chỉ là một thao tác nhỏ.

Nhưng với trẻ, đó là lúc đôi bàn tay đang học cách biến điều con muốn làm thành điều con thực sự có thể làm được.

Từ:

Cầm → Nắm → Xoay → Kéo → Điều chỉnh → Phối hợp → Chính xác hơn → Tự làm.

Đó chính là một phần rất đẹp của hành trình Kỹ năng Vận động.

BBF – 6 Kỹ năng Vàng
Tư duy – Sáng tạo – Xã hội – Ngôn ngữ – Vận động – Cảm xúc

 

Vì sao trẻ cần vận động mỗi ngày?

Vì sao trẻ cần vận động mỗi ngày?

Trẻ chạy.

Nhảy.

Bò.

Leo.

Đẩy.

Kéo.

Ném.

Đôi khi người lớn nhìn và nghĩ:

“Sao con không chịu ngồi yên?”

Nhưng với trẻ nhỏ, vận động không đơn giản là tiêu hao năng lượng.

Cơ thể chính là một trong những công cụ đầu tiên giúp trẻ khám phá thế giới.

Con muốn biết chiếc cầu cao thế nào?

Con leo lên.

Muốn biết quả bóng đi được bao xa?

Con ném thử.

Muốn biết mình có thể vượt qua chướng ngại vật không?

Con chạy đến và thử.

1. Vận động giúp trẻ ngày càng làm chủ cơ thể

Một đứa trẻ không tự nhiên biết chạy, nhảy, giữ thăng bằng hay bắt bóng thật tốt.

Những khả năng ấy được phát triển dần qua trải nghiệm.

Mỗi lần:

Bước qua vật cản.
Leo lên một bậc.
Đá một quả bóng.
Đi trên một đường hẹp.

trẻ lại có thêm cơ hội phối hợp các bộ phận của cơ thể.

Từ những chuyển động còn vụng về, con dần trở nên chủ động và kiểm soát tốt hơn.

2. Vận động tạo cơ hội rèn sức mạnh, thăng bằng và phối hợp

Khi chạy, trẻ cần điều khiển chân và thân người.

Khi ném bóng, con cần phối hợp mắt và tay.

Khi leo, con phải tìm vị trí đặt tay, đặt chân và giữ cơ thể ổn định.

Khi vượt chướng ngại vật, con phải vừa quan sát vừa điều chỉnh chuyển động.

Một trò chơi vận động có thể đồng thời tạo cơ hội cho trẻ rèn:

Sức mạnh – Thăng bằng – Phối hợp – Kiểm soát cơ thể.

3. Trẻ học được nhiều điều khi cơ thể được tham gia

Hãy thử đặt ba chiếc vòng:

Gần – vừa – xa.

Cho trẻ ném bóng vào từng vòng.

Con không chỉ vận động.

Con còn phải quan sát:

“Mục tiêu ở đâu?”

Ước lượng:

“Mình cần ném mạnh thế nào?”

Thử.

Không trúng.

Điều chỉnh.

Thử lại.

Đây chính là lúc Vận động và Tư duy có thể cùng xuất hiện trong một hoạt động.

4. Vận động còn tạo ra những bài học xã hội

Một trò chuyền bóng có thể dạy:

Chờ lượt.

Một trò kéo vật cùng nhau:

Phối hợp.

Một đường thử thách theo nhóm:

Cổ vũ và hỗ trợ nhau.

Một trò chơi có luật:

Lắng nghe và tôn trọng lượt chơi.

Vì vậy, vận động không nhất thiết chỉ phát triển Kỹ năng Vận động.

Một hoạt động tốt có thể chạm tới nhiều kỹ năng trong 6 Kỹ năng Vàng.

5. Vận động giúp trẻ cảm nhận khả năng của chính mình

Hôm qua con chưa bước qua được.

Hôm nay con thử lại.

Ngày mai:

“Con làm được rồi!”

Những trải nghiệm nhỏ như vậy giúp trẻ dần hiểu:

“Cơ thể của con có thể học.”

“Con có thể thử lại.”

“Điều hôm nay khó có thể trở nên dễ hơn khi con luyện tập.”

Đó không chỉ là sự tiến bộ về vận động.

Nó còn nuôi dưỡng sự tự tin và tinh thần thử lại.

Không phải vận động càng khó càng tốt

Đây là điều rất quan trọng.

Trẻ cần thử thách.

Nhưng thử thách phải phù hợp với độ tuổi, khả năng và môi trường an toàn.

Không cần tạo những bài tập thật khó.

Một hoạt động đơn giản cũng có thể rất giá trị:

Đi bộ.

Chạy ngoài sân.

Đá bóng.

Nhảy qua vạch.

Bò qua đường hầm.

Ném bóng vào rổ.

Nhảy theo nhạc.

Chơi ở công viên.

Điều quan trọng là trẻ có cơ hội vận động phù hợp thường xuyên.

Và đừng biến vận động thành một giờ học bắt buộc

Trẻ nhỏ thường vận động tốt nhất khi hoạt động ấy vẫn giữ được bản chất:

Chơi.

Thay vì:

“Con phải tập 10 lần.”

Hãy thử:

“Chúng mình biến sàn nhà thành dòng sông nhé. Con có thể nhảy qua không?”

Thay vì:

“Đi thăng bằng trên đường này.”

Hãy nói:

“Đây là cây cầu nhỏ. Làm sao mình sang được bên kia nhỉ?”

Cùng một chuyển động.

Nhưng một bên là nhiệm vụ.

Một bên là cuộc phiêu lưu.

BBF muốn đưa vận động trở lại đúng vị trí trong tuổi thơ

Không phải chỉ là:

“Cho trẻ chạy để khỏe.”

Mà là tạo những trải nghiệm để con:

Di chuyển.
Khám phá.
Thử sức.
Phối hợp.
Giải quyết vấn đề.
Chơi cùng người khác.
Và hiểu cơ thể của chính mình.

Mỗi ngày không nhất thiết phải có một hoạt động thật đặc biệt.

Đôi khi chỉ cần:

Một khoảng không gian – một trò chơi – và quyền được vận động.

Bởi trẻ không chỉ khám phá thế giới bằng đôi mắt.

Con còn khám phá nó bằng đôi bàn tay, đôi chân và cả cơ thể của mình.

Hãy để tuổi thơ có những bước chạy.

Những cú nhảy.

Những lần ngã rồi đứng lên.

Những lần chưa làm được rồi thử lại.

Và thật nhiều khoảnh khắc:

“Ba mẹ ơi, nhìn con này!”

Bởi phía sau câu nói ấy đôi khi là một đứa trẻ đang vui mừng nhận ra:

“Hôm nay, con lại làm được thêm một điều mà ngày hôm qua con chưa làm được.”

BBF – 6 Kỹ năng Vàng
Tư duy – Sáng tạo – Xã hội – Ngôn ngữ – Vận động – Cảm xúc

 

Vận động thô và vận động tinh khác nhau thế nào?

Vận động thô và vận động tinh khác nhau thế nào?

Một đứa trẻ chạy qua sân.

Một đứa trẻ cẩn thận xếp từng khối nhỏ.

Cả hai đều đang phát triển Kỹ năng Vận động.

Nhưng cơ thể đang thực hiện hai nhóm hoạt động khác nhau:

Vận động thô và vận động tinh.

Hiểu sự khác biệt này giúp ba mẹ không chỉ nhìn thấy:

“Con đang chơi.”

Mà còn hiểu:

“Cơ thể con đang học điều gì qua cuộc chơi ấy?”

1. Vận động thô là gì?

Vận động thô thường liên quan đến những chuyển động lớn của cơ thể, sử dụng các nhóm cơ lớn.

Ví dụ:

Bò.
Đi.
Chạy.
Nhảy.
Leo trèo.
Đá bóng.
Ném bóng.
Giữ thăng bằng.

Khi trẻ chạy qua một chướng ngại vật, con không chỉ đang tiêu hao năng lượng.

Con còn phải phối hợp:

Chân – tay – thân người – mắt – khả năng giữ thăng bằng.

Vận động thô tạo nền tảng cho trẻ ngày càng kiểm soát cơ thể tốt hơn trong những hoạt động hằng ngày.

2. Vận động tinh là gì?

Vận động tinh liên quan nhiều hơn đến những chuyển động nhỏ và có kiểm soát, đặc biệt ở bàn tay và ngón tay, thường kết hợp với quan sát bằng mắt.

Ví dụ:

Cầm.
Nắm.
Nhặt.
Xoay.
Xâu.
Ghép.
Xếp.
Vặn.
Vẽ.

Khi trẻ cố đưa một miếng ghép vào đúng vị trí, con phải:

Quan sát → Cầm → Điều chỉnh bàn tay → Xoay → Đặt chính xác.

Một hành động nhỏ nhưng đòi hỏi sự phối hợp khá nhiều.

3. Một bên là “chuyển động lớn”, một bên là “kiểm soát nhỏ”

Ba mẹ có thể hình dung đơn giản:

Vận động thô:
Cơ thể di chuyển trong không gian.

Vận động tinh:
Bàn tay và ngón tay thao tác ngày càng chính xác với đồ vật.

Ví dụ, khi chơi bóng:

Trẻ chạy đến quả bóng – vận động thô.

Trẻ nhặt và giữ quả bóng nhỏ phù hợp độ tuổi – có sự tham gia của vận động tinh.

Hai nhóm kỹ năng không phải lúc nào cũng tách biệt hoàn toàn.

Trong rất nhiều trò chơi, chúng phối hợp với nhau.

4. Tại sao trẻ cần cả hai?

Nếu chỉ tập trung vào những trò chơi ngồi bàn, trẻ có thể thiếu cơ hội vận động toàn thân.

Ngược lại, nếu chỉ chạy nhảy mà ít có hoạt động thao tác bằng tay, trẻ sẽ có ít cơ hội rèn luyện những chuyển động cần độ chính xác.

Một hành trình vận động cân bằng nên tạo cơ hội để trẻ:

Di chuyển cơ thể lớn.

Và cũng:

Điều khiển những chuyển động nhỏ.

Không phải để biến mọi hoạt động thành bài tập.

Mà để trẻ được phát triển thông qua chính những việc con thích làm nhất:

Chơi.

5. Đồ chơi có thể hỗ trợ hai nhóm vận động khác nhau

Những hoạt động như:

Bóng – xe chòi chân – đường vận động – trò ném đích – leo trèo phù hợp độ tuổi

có thể tạo nhiều cơ hội cho vận động thô.

Trong khi:

Xếp khối – ghép hình – xâu hạt kích thước phù hợp – đồ chơi vặn mở – đất nặn – hoạt động thủ công

có thể tạo nhiều cơ hội cho vận động tinh.

Vì vậy, khi BBF nhìn một món đồ chơi, câu hỏi không chỉ là:

“Đồ chơi này dành cho trẻ mấy tuổi?”

Mà còn là:

“Trẻ sẽ sử dụng cơ thể như thế nào khi chơi với nó?”

6. Đừng vội làm hộ khi con thao tác chậm

Con đang cố lắp một miếng ghép.

Ba mẹ thấy mất thời gian nên:

“Đưa đây mẹ làm cho.”

Chỉ vài giây là xong.

Nhưng chính khoảng thời gian trẻ:

Cầm → Xoay → Thử → Trượt → Điều chỉnh → Thử lại

lại là một phần rất quan trọng của trải nghiệm vận động.

Tương tự, khi trẻ đang học một hoạt động vận động mới, hãy tạo môi trường an toàn và hỗ trợ vừa đủ thay vì luôn thực hiện thay con.

Vận động không chỉ là “cho trẻ chạy thật nhiều”

BBF muốn ba mẹ nhìn Kỹ năng Vận động rộng hơn:

Sức mạnh.
Thăng bằng.
Phối hợp.
Kiểm soát cơ thể.
Phối hợp tay – mắt.
Khả năng thao tác bằng bàn tay và ngón tay.

Tất cả đều có thể được nuôi dưỡng qua những trải nghiệm chơi phù hợp.

Hành trình có thể bắt đầu từ:

Bò → Đi → Chạy → Nhảy → Leo → Phối hợp cơ thể

và đồng thời:

Cầm → Nắm → Nhặt → Xếp → Ghép → Xoay → Thao tác chính xác hơn.

Một bên giúp trẻ ngày càng làm chủ cơ thể.

Một bên giúp trẻ ngày càng làm chủ những chuyển động nhỏ.

Và trẻ cần cả hai.

Vì vậy, lần tới khi nhìn con chạy ngoài sân rồi ngồi xuống say mê ghép từng miếng nhỏ, ba mẹ có thể nhìn thấy một điều lớn hơn:

**Con không chỉ đang chơi.

Con đang từng ngày học cách sử dụng chính cơ thể của mình.**

Đó chính là điểm bắt đầu của hành trình Kỹ năng Vận động trong 6 Kỹ năng Vàng BBF.

BBF – 6 Kỹ năng Vàng
Tư duy – Sáng tạo – Xã hội – Ngôn ngữ – Vận động – Cảm xúc

 

Hành trình Ngôn ngữ: từ lắng nghe đến kể câu chuyện của riêng mình

Hành trình Ngôn ngữ: từ lắng nghe đến kể câu chuyện của riêng mình

Trước khi trẻ nói:

“Con yêu mẹ.”

Con đã nghe giọng mẹ hàng nghìn lần.

Trước khi trẻ kể:

“Hôm nay ở trường con đã…”

Con đã trải qua một hành trình dài của lắng nghe, quan sát, bập bẹ, gọi tên, ghép câu và trò chuyện.

Ngôn ngữ không xuất hiện trong một ngày.

Nó được hình thành từng chút một.

Từ việc lắng nghe thế giới…

…đến một ngày trẻ có thể dùng lời để kể thế giới của chính mình.

1. Lắng nghe – “Con đang nghe thấy thế giới”

Hành trình Ngôn ngữ bắt đầu trước cả những từ đầu tiên.

Trẻ nghe:

Giọng nói của ba mẹ.

Tiếng hát.

Những câu chuyện.

Tên của đồ vật.

Những cuộc trò chuyện hằng ngày.

Con dần làm quen với âm thanh, nhịp điệu và cách mọi người sử dụng lời nói.

Vì vậy, hãy nói chuyện với trẻ ngay cả khi con chưa thể trả lời bằng lời.

2. Giao tiếp không lời – “Con muốn nói với ba mẹ điều gì đó”

Trước khi nói được nhiều từ, trẻ đã có thể giao tiếp bằng:

Ánh mắt.
Nét mặt.
Tiếng bập bẹ.
Chỉ tay.
Đưa đồ vật.
Cử chỉ.

Con nhìn món đồ rồi nhìn ba mẹ.

Con đưa tay muốn được bế.

Con chỉ vào chú chó ngoài đường.

Đó đã là giao tiếp.

Khi người lớn nhận ra và phản hồi, trẻ dần hiểu:

“Tín hiệu của con có thể được người khác hiểu.”

3. Những từ đầu tiên – “Con có thể gọi tên thế giới”

Một ngày:

“Mẹ.”

“Xe.”

“Mèo.”

“Bóng.”

Những âm thanh bắt đầu mang ý nghĩa rõ ràng hơn.

Trẻ dần nhận ra:

Mỗi người.

Mỗi đồ vật.

Mỗi hành động.

Mỗi trải nghiệm.

Đều có thể được gọi tên.

Thế giới rộng lớn bắt đầu có những cái tên.

4. Ghép từ thành câu – “Con có thể nói điều mình muốn”

Từ:

“Nước.”

Dần thành:

“Con uống nước.”

Từ:

“Xe.”

Dần thành:

“Xe đỏ chạy nhanh.”

Ngôn ngữ không còn chỉ dùng để gọi tên.

Trẻ bắt đầu dùng lời để:

Yêu cầu.
Mô tả.
Từ chối.
Đặt câu hỏi.
Bày tỏ cảm xúc.
Chia sẻ điều mình nghĩ.

Đây là một bước chuyển rất quan trọng.

Từ biết từ sang dùng từ để giao tiếp.

5. Hội thoại – “Con nói và con cũng biết lắng nghe”

Giao tiếp không chỉ là nói.

Trẻ dần học:

Người khác nói → Con lắng nghe → Con phản hồi → Người kia tiếp tục.

Trong giờ chơi:

“Con muốn khối nào?”

“Khối màu đỏ.”

“Con định xây gì?”

“Con xây nhà cho bạn gấu.”

“Bạn gấu sẽ sống với ai?”

“Với bạn thỏ.”

Một câu hỏi dẫn đến một câu trả lời.

Một câu trả lời lại mở ra câu hỏi khác.

Ngôn ngữ trở thành cây cầu giữa hai người.

6. Kể chuyện – “Con có thể kết nối những điều đã xảy ra”

Một ngày, trẻ bắt đầu kể:

“Hôm nay con đi công viên…”

Ban đầu có thể:

Thiếu đầu.

Thiếu cuối.

Lộn xộn.

Nhảy từ chuyện này sang chuyện khác.

Không sao.

Con đang học một kỹ năng khó hơn:

Nhớ → Chọn thông tin → Sắp xếp → Tìm từ → Tạo câu → Kể cho người khác hiểu.

Mỗi câu chuyện chưa hoàn chỉnh là một bước trên hành trình để trẻ kể ngày càng rõ hơn.

7. Kể câu chuyện của riêng mình – “Đây là điều con nghĩ”

Đây là một bước rất đẹp của Ngôn ngữ.

Trẻ không chỉ kể lại điều đã nhìn thấy.

Con bắt đầu:

Tưởng tượng nhân vật.
Tạo tình huống.
Đặt vấn đề.
Nghĩ ra giải pháp.
Thêm cảm xúc.
Tạo kết thúc.

Một chú gấu đồ chơi có thể trở thành nhà thám hiểm.

Một chiếc hộp có thể trở thành tàu vũ trụ.

Một vài khối gỗ có thể trở thành cả thành phố.

Và trẻ dùng ngôn ngữ để đưa thế giới tưởng tượng ấy ra bên ngoài.

Hành trình Ngôn ngữ có thể được nhìn như thế này:

Lắng nghe

Ánh mắt – cử chỉ – âm thanh

Hiểu từ

Những từ đầu tiên

Ghép từ và tạo câu

Đặt câu hỏi – trả lời

Duy trì hội thoại

Mô tả trải nghiệm

Kể lại sự việc

Kể câu chuyện của riêng mình

Nhưng đừng biến hành trình này thành một chiếc thước để so sánh trẻ.

Không phải đứa trẻ nào cũng đi qua các bước với cùng tốc độ hay theo một đường thẳng giống nhau.

Điều ba mẹ có thể làm là tạo ra một môi trường giàu cơ hội giao tiếp:

Nói chuyện với con.
Đọc sách cùng con.
Chơi cùng con.
Đặt câu hỏi mở.
Cho con thời gian trả lời.
Không nói thay quá nhanh.
Lắng nghe những câu chuyện còn vụng về của con.

BBF không muốn Kỹ năng Ngôn ngữ chỉ được hiểu là “trẻ nói được bao nhiêu từ”

BBF muốn nhìn xa hơn.

Liệu trẻ có thể dùng ngôn ngữ để:

Nói điều mình cần?

Diễn đạt điều mình nghĩ?

Đặt câu hỏi khi chưa hiểu?

Nói về cảm xúc của mình?

Lắng nghe người khác?

Kể lại điều mình trải qua?

Và một ngày, tự kể câu chuyện của chính mình?

Bởi ngôn ngữ không chỉ giúp trẻ nói.

Ngôn ngữ giúp trẻ:

**Được hiểu.

Hiểu người khác.
Và kết nối với thế giới.**

Hôm nay, con có thể chỉ nói:

“Gấu.”

Ngày mai:

“Gấu đi chơi.”

Rồi một ngày:

“Bạn gấu đi vào khu rừng để tìm người bạn bị lạc…”

Đừng chỉ nhìn vào việc câu nói ấy dài thêm bao nhiêu từ.

Hãy nhìn điều lớn hơn:

Thế giới bên trong của con đang dần có một tiếng nói.

Và có lẽ đích đến đẹp nhất của hành trình Ngôn ngữ không phải là một đứa trẻ nói thật nhiều.

Mà là một đứa trẻ có thể tự tin nói:

**“Đây là điều con nhìn thấy.

Đây là điều con cảm nhận.
Đây là điều con suy nghĩ.
Và đây là câu chuyện của con.”**

Ba mẹ hãy lắng nghe.

Bởi mỗi đứa trẻ đều có một câu chuyện của riêng mình.

Và trước khi con đủ tự tin kể câu chuyện ấy với thế giới, con cần biết rằng:

Ở nhà luôn có một người thật sự muốn nghe con kể.

BBF – 6 Kỹ năng Vàng
Tư duy – Sáng tạo – Xã hội – Ngôn ngữ – Vận động – Cảm xúc

 

3 dấu hiệu kỹ năng ngôn ngữ đang tiến bộ

3 dấu hiệu kỹ năng ngôn ngữ đang tiến bộ

Khi nói đến phát triển ngôn ngữ, ba mẹ thường chú ý:

“Con nói được bao nhiêu từ rồi?”

“Con đã nói được câu dài chưa?”

Nhưng hành trình Ngôn ngữ không chỉ nằm ở số lượng từ trẻ biết.

Điều đáng quan sát hơn là:

Trẻ đang dùng ngôn ngữ như thế nào để hiểu, diễn đạt và kết nối với người khác?

Dưới đây là 3 dấu hiệu ba mẹ có thể quan sát trong những cuộc trò chuyện và giờ chơi hằng ngày.

1. Con chủ động giao tiếp nhiều hơn

Trước đây, trẻ có thể chỉ kéo tay ba mẹ đến món đồ mình muốn.

Dần dần, con bắt đầu:

Chỉ tay và nhìn ba mẹ.

Gọi tên món đồ.

Nói “Con muốn…”

Đặt câu hỏi.

Chủ động kể một điều vừa xảy ra.

Điều quan trọng không chỉ là câu nói dài hay ngắn.

Mà là trẻ ngày càng hiểu:

“Con có thể dùng cách giao tiếp của mình để người khác hiểu con.”

Đây là một bước tiến rất đáng quý.

2. Con diễn đạt ngày càng rõ và phong phú hơn

Ban đầu:

“Xe.”

Sau đó:

“Xe đỏ.”

Rồi:

“Xe đỏ chạy.”

Và dần dần:

“Chiếc xe màu đỏ đang chạy qua cây cầu.”

Không cần biến đây thành một cuộc đua về độ dài câu.

Điều đáng chú ý là trẻ bắt đầu sử dụng thêm:

Tên gọi.
Hành động.
Đặc điểm.
Vị trí.
Cảm xúc.
Nguyên nhân.

Con không chỉ gọi tên thế giới.

Con đang học cách mô tả thế giới ngày càng rõ hơn.

3. Con có thể duy trì một cuộc trò chuyện hoặc câu chuyện lâu hơn

Đây là một dấu hiệu rất đẹp.

Trước đây:

Ba mẹ hỏi:

“Hôm nay con chơi gì?”

Con:

“Xe.”

Cuộc trò chuyện kết thúc.

Sau này:

“Con chơi xe.”

“Xe của con đi đâu?”

“Đi cứu bạn gấu.”

“Tại sao bạn gấu cần cứu?”

“Vì bạn ấy bị kẹt trên cầu…”

Trẻ bắt đầu biết:

Lắng nghe → Trả lời → Thêm thông tin → Phản hồi → Tiếp tục câu chuyện.

Ngôn ngữ lúc này không còn chỉ là những từ riêng lẻ.

Nó đang trở thành công cụ để duy trì kết nối với một người khác.

Đừng chỉ nhìn vào việc “con nói nhiều hay ít”

Một trẻ nói nhiều chưa chắc đã thể hiện toàn bộ chất lượng giao tiếp.

Một trẻ ít lời hơn cũng có thể đang tiến bộ qua:

Khả năng hiểu lời nói.
Ánh mắt và cử chỉ giao tiếp.
Khả năng chờ lượt.
Cách phản hồi phù hợp.
Khả năng diễn đạt nhu cầu rõ hơn.

Vì vậy, hãy nhìn toàn bộ hành trình giao tiếp của trẻ.

Và đừng so con với một đứa trẻ khác

Hôm nay đừng hỏi:

“Tại sao bạn ấy nói nhiều hơn con?”

Hãy thử nhìn lại chính con:

“Ba tháng trước con giao tiếp thế nào?”

“Bây giờ con đã có thể làm thêm điều gì?”

Đó mới là sự so sánh có ý nghĩa.

BBF gợi ý ba mẹ quan sát 3 chuyển biến

Từ chờ người khác hỏi → đến chủ động giao tiếp.

Từ một vài từ đơn giản → đến diễn đạt ngày càng rõ hơn.

Từ trả lời ngắn → đến duy trì cuộc trò chuyện và kể lại ý tưởng.

Không cần ngày nào cũng tiến một bước lớn.

Có những thay đổi rất nhỏ:

Hôm qua con chỉ tay.

Hôm nay con nói:

“Cho con.”

Một thời gian sau:

“Mẹ cho con chiếc xe màu xanh nhé.”

Rồi một ngày:

“Mẹ ơi, con muốn chiếc xe màu xanh vì con đang xây gara cho nó.”

Đó không chỉ là việc câu nói dài hơn.

Đó là lúc suy nghĩ bên trong của trẻ ngày càng có nhiều con đường để đi ra thế giới bên ngoài.

Và đó chính là điều BBF muốn ba mẹ nhìn thấy trong hành trình Kỹ năng Ngôn ngữ:

Không chỉ là:

“Con biết bao nhiêu từ?”

Mà là:

“Con đang sử dụng ngôn ngữ tốt hơn như thế nào để nói điều mình nghĩ, hiểu người khác và kết nối với thế giới?”

Bởi cuối cùng, ngôn ngữ không phải cuộc thi xem đứa trẻ nào nói sớm hơn.

Ngôn ngữ là cây cầu để một đứa trẻ đưa thế giới bên trong mình đến gần hơn với những người con yêu thương.

BBF – 6 Kỹ năng Vàng
Tư duy – Sáng tạo – Xã hội – Ngôn ngữ – Vận động – Cảm xúc

 

5 trò chơi kích thích giao tiếp

5 trò chơi kích thích giao tiếp

Muốn trẻ giao tiếp nhiều hơn, ba mẹ không nhất thiết phải ngồi xuống và nói:

“Bây giờ mình luyện nói nhé.”

Hãy chơi.

Bởi trong một cuộc chơi thú vị, trẻ tự nhiên có nhu cầu:

Muốn hỏi.
Muốn trả lời.
Muốn yêu cầu.
Muốn giải thích.
Muốn kể chuyện.
Muốn người khác hiểu mình.

Dưới đây là 5 trò chơi đơn giản giúp tạo ra những cơ hội giao tiếp tự nhiên cho trẻ.

1. Cửa hàng của bé

Chuẩn bị một vài món đồ chơi, thực phẩm giả hoặc đồ vật an toàn.

Một người làm người bán.

Một người làm khách hàng.

Ba mẹ bắt đầu:

“Xin chào, hôm nay cửa hàng có gì vậy?”

Trẻ có thể:

Giới thiệu sản phẩm.
Hỏi khách muốn gì.
Nhận yêu cầu.
Đưa món đồ.
Nói cảm ơn.

Sau đó đổi vai.

Từ một trò chơi nhỏ, trẻ có cơ hội sử dụng ngôn ngữ trong cả một chuỗi giao tiếp:

Chào hỏi → Hỏi → Trả lời → Yêu cầu → Phản hồi → Cảm ơn.

2. Bác sĩ và bệnh nhân

Một chú gấu bông bị đau bụng.

Ba mẹ hỏi:

“Bác sĩ ơi, bạn gấu bị làm sao vậy?”

Trẻ có thể khám, hỏi, giải thích và đưa ra cách chăm sóc.

Ba mẹ tiếp tục:

“Bạn ấy đau ở đâu?”

“Bác sĩ cần dụng cụ gì?”

“Bạn gấu cần làm gì để khỏe hơn?”

Trò chơi này không chỉ mở rộng vốn từ.

Trẻ còn tập đặt câu hỏi, lắng nghe và phản hồi với người khác.

3. Chiếc túi bí mật

Cho một vài đồ vật quen thuộc vào túi.

Trẻ không được nhìn.

Con đưa tay vào, chạm một món và mô tả:

“Nó tròn.”

“Nó mềm.”

“Nó nhỏ.”

Ba mẹ đoán:

“Có phải quả bóng không?”

Sau đó đổi lượt.

Trò chơi tạo cơ hội để trẻ dùng từ mô tả:

Hình dạng – kích thước – chất liệu – đặc điểm – công dụng.

Quan trọng hơn, trẻ phải tìm cách dùng lời để người khác hiểu điều mình đang nghĩ.

4. Cùng xây một công trình

Ba mẹ và con có chung một nhiệm vụ:

“Chúng mình cùng xây một ngôi nhà cho bạn thỏ nhé.”

Nhưng mỗi người giữ một số khối khác nhau.

Muốn hoàn thành, hai bên phải giao tiếp:

“Mẹ đưa con khối màu đỏ nhé.”

“Con đặt cái này ở đâu?”

“Mình cần thêm một khối dài.”

“Mẹ giữ giúp con chỗ này.”

Trẻ bắt đầu hiểu:

Ngôn ngữ không chỉ để trả lời câu hỏi – ngôn ngữ giúp chúng ta cùng nhau làm một việc.

Đây là lúc Ngôn ngữ – Xã hội – Tư duy cùng được kích hoạt.

5. Kể tiếp câu chuyện

Ba mẹ bắt đầu:

“Một buổi sáng, bạn thỏ mở cửa và nhìn thấy một chiếc hộp rất lớn…”

Dừng lại.

Hỏi:

“Theo con, bên trong có gì?”

Trẻ kể tiếp.

Sau đó ba mẹ thêm một đoạn.

Rồi lại đến lượt con.

Câu chuyện cứ thế phát triển.

Có thể xuất hiện:

Khủng long.

Tàu vũ trụ.

Một khu rừng.

Hay cả một con cá biết lái ô tô.

Không sao.

Mục tiêu không phải tạo ra câu chuyện hoàn hảo.

Mà là tạo ra một cuộc giao tiếp có:

Lắng nghe → Chờ lượt → Hiểu ý người trước → Phản hồi → Thêm ý tưởng → Tiếp tục câu chuyện.

Điều quan trọng không phải trẻ nói bao nhiêu

Có trẻ nói rất nhiều.

Có trẻ cần thời gian quan sát.

Có trẻ giao tiếp bằng ánh mắt, cử chỉ hoặc những câu rất ngắn trước khi lời nói trở nên phong phú hơn.

Đừng biến 5 trò chơi này thành:

“Con phải nói.”

Hãy biến chúng thành:

“Con có điều muốn nói.”

Đó là khác biệt rất lớn.

Ba mẹ cũng đừng nói hết phần của con

Nếu hỏi:

“Con muốn mua gì?”

Hãy chờ.

Nếu trẻ đang tìm từ, đừng ngay lập tức:

“Con muốn quả táo đúng không?”

Cho con một chút thời gian.

Nếu cần, hãy gợi ý thay vì trả lời hộ.

Bởi trong giao tiếp, trẻ cần học không chỉ cách nói.

Con còn cần học cách:

Lắng nghe.
Chờ lượt.
Quan sát người đối diện.
Đặt câu hỏi.
Trả lời.
Diễn đạt nhu cầu.
Phản hồi.
Và tiếp tục một cuộc trò chuyện.

BBF tin rằng một món đồ chơi tốt không nhất thiết phải phát ra thật nhiều âm thanh.

Đôi khi, điều đáng giá hơn là:

Nó khiến trẻ muốn tạo ra âm thanh và lời nói của chính mình.

Vì vậy, khi chọn trò chơi cho hành trình Ngôn ngữ, BBF không chỉ hỏi:

“Trẻ học được bao nhiêu từ?”

Mà còn hỏi:

“Trò chơi này tạo ra bao nhiêu cơ hội để trẻ giao tiếp với một người khác?”

Bởi mục tiêu cuối cùng của ngôn ngữ không phải là một đứa trẻ thuộc thật nhiều từ.

Mà là một đứa trẻ có thể dùng ngôn ngữ để:

Nói điều mình nghĩ.
Thể hiện điều mình cần.
Hiểu người khác.
Kể câu chuyện của mình.
Và kết nối với thế giới xung quanh.

**Ngôn ngữ lớn lên trong những cuộc trò chuyện.

Và đôi khi, một cuộc trò chuyện tuyệt vời chỉ cần bắt đầu bằng một trò chơi.**

BBF – 6 Kỹ năng Vàng
Tư duy – Sáng tạo – Xã hội – Ngôn ngữ – Vận động – Cảm xúc

 

Biến một món đồ chơi thành một câu chuyện

Biến một món đồ chơi thành một câu chuyện

Một chiếc ô tô chỉ là chiếc ô tô?

Không nhất thiết.

Hôm nay, nó có thể là chiếc xe đang trên đường về nhà.

Ngày mai, nó trở thành xe cứu hộ đi tìm một người bạn.

Ngày khác, nó vượt qua cây cầu, lạc vào khu rừng rồi bắt đầu một cuộc phiêu lưu.

Món đồ chơi vẫn vậy.

Nhưng câu chuyện của trẻ có thể thay đổi mỗi ngày.

Và chính từ những câu chuyện ấy, trẻ có thêm cơ hội để tưởng tượng, tìm từ, tạo câu và diễn đạt suy nghĩ của mình.

1. Bắt đầu bằng một nhân vật

Không cần chuẩn bị cả một thế giới đồ chơi.

Chỉ cần một chú gấu.

Ba mẹ có thể hỏi:

“Hôm nay bạn gấu muốn đi đâu nhỉ?”

Con:

“Đi công viên.”

Ba mẹ:

“Bạn gấu đến công viên bằng cách nào?”

Con:

“Đi xe.”

Vậy là câu chuyện bắt đầu.

Từ một món đồ chơi, trẻ đã tạo ra:

Nhân vật → Địa điểm → Hành động.

2. Thêm một vấn đề nhỏ

Câu chuyện trở nên thú vị hơn khi có điều gì đó xảy ra.

“Ôi, chiếc xe của bạn gấu bị hỏng rồi. Bây giờ phải làm sao?”

Trẻ có thể nói:

“Sửa xe.”

“Gọi bạn thỏ.”

“Đi bộ.”

“Lấy xe khác.”

Một tình huống nhỏ tạo ra rất nhiều cơ hội để trẻ:

Suy nghĩ → Tìm giải pháp → Diễn đạt bằng lời.

Lúc này, Ngôn ngữ và Tư duy đang cùng xuất hiện trong một cuộc chơi.

3. Để trẻ quyết định chuyện gì xảy ra tiếp theo

Đừng kể toàn bộ câu chuyện thay con.

Hãy dừng lại ở những điểm thú vị và hỏi:

“Rồi chuyện gì xảy ra tiếp theo?”

“Theo con, bạn ấy sẽ làm gì?”

“Bạn ấy sẽ gặp ai?”

“Con muốn câu chuyện kết thúc thế nào?”

Ba mẹ tạo điểm bắt đầu.

Nhưng hãy để trẻ được trở thành người viết tiếp câu chuyện.

4. Thêm đồ vật khi câu chuyện cần

Chiếc xe cần đi qua sông?

Dùng vài khối để xây cầu.

Bạn gấu cần một ngôi nhà?

Lấy khối xếp hình để xây.

Nhân vật cần ăn?

Một vài món đồ chơi nhà bếp có thể xuất hiện.

Từng món đồ mới không chỉ làm cuộc chơi phong phú hơn.

Nó còn mở thêm những nhóm từ mới:

Cầu – sông – vượt qua – cao – thấp.

Nhà – cửa – mái – bên trong – bên ngoài.

Nấu – ăn – đói – ngon – nóng – nguội.

Câu chuyện càng phát triển, thế giới ngôn ngữ càng được mở rộng.

5. Hãy đưa cảm xúc vào câu chuyện

Đừng chỉ hỏi:

“Bạn gấu đang làm gì?”

Hãy thử:

“Bạn gấu bị lạc rồi. Theo con, bạn ấy cảm thấy thế nào?”

“Điều gì sẽ giúp bạn ấy bớt sợ?”

“Khi tìm thấy mẹ, bạn ấy sẽ cảm thấy ra sao?”

Trẻ bắt đầu gặp những từ:

Vui.
Buồn.
Sợ.
Lo lắng.
Bất ngờ.
Yên tâm.

Một câu chuyện lúc này không chỉ hỗ trợ Ngôn ngữ và Sáng tạo, mà còn chạm đến Kỹ năng Cảm xúc.

6. Một món đồ chơi có thể có hàng chục câu chuyện

Một chú khủng long có thể:

Hôm nay đi tìm thức ăn.

Ngày mai bị lạc.

Ngày khác trở thành bác sĩ.

Cuối tuần lại bay lên Mặt Trăng.

Đừng giới hạn trẻ bởi:

“Khủng long đâu có làm như vậy.”

Nếu đang chơi tưởng tượng và tình huống an toàn, chính những điều “không có thật” ấy có thể mở ra một thế giới sáng tạo rất lớn.

Ba mẹ không cần kể chuyện thật hay

Chỉ cần nhớ một công thức đơn giản:

Nhân vật → Đi đâu? → Chuyện gì xảy ra? → Làm thế nào? → Cảm thấy gì? → Kết thúc ra sao?

Ví dụ:

“Bạn thỏ muốn đi thăm bà.”

“Nhưng cây cầu bị hỏng.”

“Bạn ấy sẽ làm gì?”

“Bạn gấu đến giúp.”

“Hai bạn cùng xây lại cây cầu.”

“Cuối cùng bạn thỏ đến được nhà bà.”

Chỉ vài món đồ chơi.

Nhưng trẻ đã có một câu chuyện với:

Nhân vật – địa điểm – vấn đề – giải pháp – cảm xúc – kết thúc.

Và đừng quá quan tâm câu chuyện có “đúng” hay không

Có thể câu chuyện của trẻ thiếu logic.

Có thể đang đi sở thú bỗng xuất hiện tàu vũ trụ.

Có thể chú cá biết lái ô tô.

Không sao.

Trong giờ chơi tưởng tượng, điều quan trọng không phải trẻ tạo ra một câu chuyện hoàn hảo.

Điều đáng quý là con đang học cách:

Có một ý tưởng.
Tìm từ cho ý tưởng ấy.
Kết nối các sự kiện.
Và kể cho người khác hiểu thế giới mình đang tưởng tượng.

BBF nhìn một món đồ chơi không chỉ bằng câu hỏi: “Trẻ có thể làm gì với nó?”

Mà còn muốn hỏi:

“Trẻ có thể kể được bao nhiêu câu chuyện từ món đồ này?”

Bởi một món đồ chơi có thể chỉ có một hình dáng.

Nhưng trong trí tưởng tượng của trẻ, nó có thể có hàng trăm cuộc đời.

Hôm nay là một chiếc xe.

Ngày mai là chiếc xe cứu hộ.

Ngày kia là con tàu khám phá hành tinh mới.

Và mỗi lần câu chuyện thay đổi, trẻ lại có thêm một cơ hội để:

Nghĩ nhiều hơn – tưởng tượng xa hơn – và dùng ngôn ngữ để đưa thế giới trong đầu mình ra bên ngoài.

Đó là lúc món đồ chơi không còn chỉ để chơi.

Nó trở thành điểm bắt đầu của một câu chuyện do chính trẻ tạo nên.

BBF – 6 Kỹ năng Vàng
Tư duy – Sáng tạo – Xã hội – Ngôn ngữ – Vận động – Cảm xúc

 

Học từ mới qua đồ vật và trải nghiệm thật

Học từ mới qua đồ vật và trải nghiệm thật

Trẻ có thể nghe từ:

“Quả cam.”

Nhưng khi được nhìn quả cam, cầm trên tay, ngửi mùi, bóc vỏ, nhìn từng múi và nếm vị chua ngọt…

Hai chữ “quả cam” không còn chỉ là một âm thanh.

Nó gắn với một trải nghiệm.

Đó là một cách rất tự nhiên để trẻ làm quen và hiểu từ mới:

Cho từ ngữ gắn với thế giới thật của con.

1. Trẻ không chỉ cần nghe tên – trẻ cần hiểu ý nghĩa

Ba mẹ chỉ vào chiếc lá:

“Đây là chiếc lá.”

Nhưng chúng ta có thể đi xa hơn:

“Lá màu xanh.”

“Chiếc lá này mềm.”

“Lá khô này giòn.”

“Gió thổi làm lá bay.”

Từ một đồ vật, trẻ có thể tiếp xúc với:

Tên gọi – màu sắc – đặc điểm – hành động – trạng thái.

Vốn từ vì thế không chỉ tăng về số lượng.

Nó dần trở nên phong phú hơn về ý nghĩa.

2. Hãy đưa từ mới vào những việc trẻ đang làm

Không nhất thiết phải có một “giờ học từ vựng”.

Khi tắm:

Nước ấm – nước lạnh – nổi – chìm – đầy – vơi.

Khi nấu ăn:

Cắt – trộn – khuấy – mềm – cứng – thơm.

Khi đi công viên:

Cao – thấp – xa – gần – chạy – leo – trượt.

Khi chơi:

Trên – dưới – bên cạnh – bên trong – phía sau.

Ngôn ngữ có mặt trong gần như mọi hoạt động của trẻ.

Ba mẹ chỉ cần gọi tên thế giới khi cùng con trải nghiệm nó.

3. Đồ chơi cũng có thể trở thành cầu nối

Một chiếc xe đồ chơi không chỉ dạy từ:

“Xe.”

Nó có thể mở ra:

Bánh xe.
Cửa xe.
Nhanh.
Chậm.
Tiến lên.
Lùi lại.
Dừng lại.
Qua cầu.
Vào gara.

Một bộ động vật không chỉ là:

“Voi – hổ – sư tử.”

Ba mẹ có thể thêm:

“Con voi rất lớn.”

“Chú khỉ đang trèo.”

“Sư tử đang nằm dưới cây.”

Một món đồ chơi có thể trở thành một thế giới từ vựng nhỏ.

4. Đừng chỉ dạy danh từ

Khi dạy từ mới, người lớn thường tập trung vào:

“Đây là gì?”

Nhưng trẻ còn cần rất nhiều loại từ khác.

Không chỉ:

“Quả bóng.”

Mà còn:

Lăn – ném – bắt – tròn – mềm – nhanh – xa – gần.

Không chỉ:

“Con mèo.”

Mà còn:

Đi – chạy – ngủ – đói – mềm – nhỏ – bên dưới – phía sau.

Ngôn ngữ phong phú không chỉ là biết nhiều tên gọi.

Mà là có nhiều cách để mô tả và diễn đạt thế giới.

5. Hãy để trẻ sử dụng từ mới

Nghe một từ là bước đầu.

Hiểu từ là bước tiếp theo.

Và khi trẻ bắt đầu sử dụng từ ấy trong tình huống phù hợp, từ mới dần trở thành một phần trong ngôn ngữ của con.

Ví dụ, hôm nay ba mẹ nói:

“Chiếc khăn này ướt.”

Ngày khác, trẻ chạm vào áo và nói:

“Áo con ướt rồi.”

Đó là một khoảnh khắc rất đáng quý.

Con không chỉ nhớ một âm thanh.

Con đã bắt đầu kết nối từ với ý nghĩa và sử dụng nó trong hoàn cảnh mới.

6. Một từ có thể được gặp lại trong nhiều trải nghiệm

Từ “nặng” có thể xuất hiện khi:

Con bê hộp đồ chơi.

Cầm một quả dưa.

Xách chiếc túi.

So sánh hai vật.

Từ “trơn” có thể xuất hiện khi:

Chạm vào bề mặt.

Chơi với nước.

Quan sát đồ vật trượt xuống.

Khi một từ được gặp lại trong những bối cảnh khác nhau, trẻ có thêm cơ hội hiểu nó sâu hơn.

Không cần biến mọi trải nghiệm thành một bài kiểm tra

Đừng liên tục:

“Cái này gọi là gì?”

“Mẹ vừa dạy con rồi mà?”

“Nói lại xem nào.”

Thay vào đó, hãy trò chuyện tự nhiên:

“Ồ, viên đá này nặng thật.”

“Chiếc lá này mềm quá.”

“Nước đang chảy rất nhanh.”

Trẻ vẫn đang tiếp xúc với ngôn ngữ.

Nhưng trong một không khí nhẹ nhàng hơn.

BBF tin rằng từ mới không chỉ nằm trong sách

Từ mới nằm trong:

Căn bếp.
Phòng tắm.
Công viên.
Bữa ăn.
Chuyến đi.
Cuốn sách.
Món đồ chơi.
Và những cuộc trò chuyện hằng ngày.

Hành trình có thể rất đơn giản:

Nhìn thấy → Chạm vào → Trải nghiệm → Nghe từ → Hiểu nghĩa → Gặp lại → Tự sử dụng.

Vì vậy, thay vì chỉ hỏi:

“Hôm nay con học được bao nhiêu từ mới?”

Hãy thử hỏi:

“Hôm nay con đã được trải nghiệm thêm điều gì?”

Bởi với trẻ nhỏ, thế giới xung quanh chính là một kho từ vựng khổng lồ.

Mỗi đồ vật là một cơ hội.

Mỗi trải nghiệm là một câu chuyện.

Và mỗi cuộc trò chuyện cùng ba mẹ có thể giúp con gọi tên thêm một phần của thế giới.

Khi trẻ được chạm vào cuộc sống, ngôn ngữ cũng dần trở nên sống động trong con.

BBF – 6 Kỹ năng Vàng
Tư duy – Sáng tạo – Xã hội – Ngôn ngữ – Vận động – Cảm xúc

 

Đừng trả lời thay con quá nhanh

Đừng trả lời thay con quá nhanh

Có người hỏi:

“Con tên gì?”

Trẻ im lặng vài giây.

Ba mẹ lập tức:

“Con tên Minh.”

Người khác hỏi:

“Con muốn uống gì?”

Con còn đang suy nghĩ.

Ba mẹ đã nói:

“Cho cháu nước cam.”

Những tình huống ấy rất quen thuộc.

Người lớn trả lời thay vì muốn giúp con.

Nhưng đôi khi, điều trẻ cần không phải là một người nói hộ.

Mà là thêm một chút thời gian để tự tìm ra lời của mình.

Trẻ cần thời gian để tạo ra một câu trả lời

Khi nghe một câu hỏi, trẻ có thể cần:

Nghe → Hiểu → Suy nghĩ → Tìm từ → Sắp xếp câu → Nói.

Người lớn có thể thực hiện quá trình này rất nhanh.

Nhưng với trẻ nhỏ, vài giây im lặng không có nghĩa là con không biết.

Có thể con chỉ đang chuẩn bị để nói.

Nếu ba mẹ trả lời ngay, quá trình ấy bị dừng lại.

Hãy thử chờ thêm một chút

Người khác hỏi:

“Hôm nay con chơi gì?”

Đừng vội:

“Hôm nay cháu chơi xếp hình.”

Hãy nhìn con.

Mỉm cười.

Chờ.

Nếu con vẫn chưa biết nói thế nào, ba mẹ có thể gợi ý:

“Con nhớ lúc nãy mình chơi với những khối gì không?”

Đó là hỗ trợ con trả lời, thay vì trả lời thay con.

Khi con nói chưa trọn câu, đừng vội hoàn thành hộ

Con:

“Con muốn cái…”

Ba mẹ:

“Cái xe đúng không?”

Có thể đúng.

Nhưng cũng có thể con đang muốn nói một điều khác.

Hãy thử:

“Ừ, con muốn cái gì?”

Và chờ con hoàn thành.

Khoảng trống nhỏ ấy chính là nơi trẻ tập:

Tìm từ.
Tạo câu.
Diễn đạt nhu cầu.
Và tự tin nói ra lựa chọn của mình.

Đừng biến sự nhanh nhẹn của người lớn thành sự im lặng của trẻ

Nếu mỗi lần trẻ chậm một chút đều có người nói hộ, trẻ có thể có ít cơ hội hơn để tự giao tiếp.

Trong khi cuộc sống sẽ có rất nhiều lúc con cần tự nói:

“Con muốn…”

“Con không thích…”

“Con cần giúp đỡ.”

“Con nghĩ…”

“Con không đồng ý.”

“Đây là ý kiến của con.”

Kỹ năng Ngôn ngữ không chỉ để trẻ nói hay.

Nó còn giúp trẻ thể hiện chính mình.

Khi nào ba mẹ nên hỗ trợ?

Chờ không có nghĩa là để con loay hoay mãi.

Nếu trẻ thật sự khó khăn, ba mẹ có thể giảm độ khó.

Thay vì hỏi:

“Con muốn chơi gì?”

Có thể hỏi:

“Con muốn chơi ô tô hay xếp hình?”

Thay vì trả lời hộ:

“Con đang buồn.”

Có thể gợi mở:

“Con đang cảm thấy buồn hay tức giận?”

Ba mẹ vẫn ở đó.

Nhưng thay vì lấy mất lượt nói của con, chúng ta đang trao cho con một chiếc cầu để tự bước qua.

Và hãy tôn trọng khi con chưa muốn trả lời

Không phải mọi sự im lặng đều cần được lấp đầy.

Trẻ có thể đang ngại.

Chưa sẵn sàng.

Không muốn nói với người lạ.

Hoặc đơn giản là chưa muốn trả lời lúc ấy.

Đừng ép:

“Cô hỏi thì phải trả lời chứ!”

Ba mẹ có thể cho con thêm thời gian và làm mẫu cách giao tiếp phù hợp.

Mục tiêu không phải tạo ra một đứa trẻ luôn phải nói.

Mà là giúp con có khả năng nói khi con có điều muốn diễn đạt.

BBF muốn ba mẹ nhớ một nguyên tắc nhỏ

Khi con được hỏi một câu:

Đừng nhìn người hỏi trước. Hãy nhìn con trước.

Cho con biết:

“Đây là lượt của con.”

Rồi chờ.

Nếu cần, gợi ý.

Nếu con vẫn cần giúp, hãy hỗ trợ.

Một thay đổi rất nhỏ:

Hỏi → Chờ → Gợi mở → Con trả lời → Ba mẹ mở rộng.

Thay vì:

Hỏi → Ba mẹ trả lời thay.

Bởi mỗi lần trẻ tự nói:

“Con muốn…”

“Con nghĩ…”

“Theo con…”

là mỗi lần con đang xây dựng thêm một chút khả năng sử dụng tiếng nói của chính mình.

Và có lẽ một trong những món quà đẹp nhất người lớn có thể trao cho trẻ không phải là:

Nói thay con thật giỏi.

Mà là:

Kiên nhẫn chờ để con học cách tự nói lên điều mình nghĩ.

Hôm nay chỉ là:

“Con muốn chiếc xe màu đỏ.”

Nhưng từ những câu nói nhỏ ấy, một ngày con sẽ đủ tự tin để nói với thế giới:

“Đây là suy nghĩ của con.”

BBF – 6 Kỹ năng Vàng
Tư duy – Sáng tạo – Xã hội – Ngôn ngữ – Vận động – Cảm xúc