🪁 Vì sao trẻ thích làm theo cách riêng và khi nào cha mẹ nên cho con quyền lựa chọn?
– MỖI LẦN CON MUỐN TỰ QUYẾT ĐỊNH, HÃY NHÌN ĐÓ NHƯ MỘT CƠ HỘI ĐỂ NUÔI DƯỠNG TÍNH TỰ LẬP, TƯ DUY ĐỘC LẬP VÀ TINH THẦN TRÁCH NHIỆM.
Có bao giờ cha mẹ chuẩn bị sẵn quần áo cho con nhưng con nhất quyết đòi mặc bộ khác? Có khi người lớn hướng dẫn con làm bài theo một cách quen thuộc, nhưng con lại muốn thử một phương pháp hoàn toàn khác. Thậm chí, chỉ vì cha mẹ yêu cầu con dọn đồ chơi theo thứ tự nhất định, trẻ cũng có thể phản đối và nói: “Con muốn tự làm theo cách của con!”
Những tình huống tưởng chừng rất nhỏ đôi khi khiến cha mẹ mệt mỏi. Người lớn có thể nghĩ rằng con bướng bỉnh, thích chống đối hoặc không biết nghe lời. Cha mẹ lo rằng nếu cứ để con tự quyết định, con sẽ trở nên khó bảo, không tôn trọng quy tắc và luôn muốn mọi việc diễn ra theo ý mình.
Tuy nhiên, mong muốn làm theo cách riêng không phải lúc nào cũng là biểu hiện của sự ngang bướng. Đó có thể là dấu hiệu cho thấy trẻ đang phát triển ý thức về bản thân, muốn khám phá khả năng của mình và học cách đưa ra quyết định.
Điều quan trọng không phải là cha mẹ có nên cho con quyền lựa chọn hay không, mà là lựa chọn nào phù hợp với độ tuổi, mức độ an toàn và khả năng chịu trách nhiệm của trẻ.
Một đứa trẻ được tự lựa chọn trong giới hạn hợp lý sẽ có cơ hội học cách suy nghĩ, cân nhắc, giải quyết vấn đề và chịu trách nhiệm với quyết định của mình. Ngược lại, nếu mọi việc đều do người lớn quyết định, trẻ có thể quen chờ đợi sự chỉ dẫn và ngại đưa ra ý kiến riêng.
Nuôi dạy con không có nghĩa là quyết định thay con trong mọi tình huống. Đó là quá trình giúp con từng bước biết lựa chọn đúng đắn, đồng thời hiểu rằng tự do luôn đi cùng những giới hạn cần thiết.
1. Vì sao trẻ thích làm theo cách riêng?
Khi trẻ nói “Con muốn tự làm”, người lớn đôi khi chỉ nghe thấy sự phản đối. Nhưng đằng sau câu nói ấy có thể là nhiều nhu cầu phát triển khác nhau.
Trẻ muốn khẳng định mình là một cá thể độc lập
Khi lớn lên, trẻ dần nhận ra rằng mình có suy nghĩ, sở thích và mong muốn riêng. Con không còn chỉ muốn làm theo những gì người lớn chỉ dẫn mà bắt đầu muốn thể hiện quan điểm của mình.
Một đứa trẻ có thể thích chiếc áo màu vàng thay vì màu xanh cha mẹ đã chọn. Con muốn tự sắp xếp bàn học hoặc tự quyết định thứ tự làm bài tập. Những mong muốn này giúp trẻ nhận ra rằng mình có khả năng lựa chọn và có tiếng nói trong cuộc sống.
Nếu cha mẹ luôn phản đối chỉ vì con không làm theo ý mình, trẻ có thể cảm thấy rằng ý kiến của bản thân không được coi trọng.
Thay vì lập tức yêu cầu con làm theo, cha mẹ có thể hỏi:
“Vì sao con thích cách này hơn? Con thử nói cho mẹ nghe nhé.”
Câu hỏi ấy không có nghĩa là cha mẹ phải đồng ý với mọi đề xuất của con. Nó giúp trẻ hiểu rằng ý kiến cá nhân có thể được trình bày, lắng nghe và xem xét một cách nghiêm túc.
Trẻ muốn khám phá và thử nghiệm
Trẻ em thường học hỏi thông qua việc thử làm, quan sát kết quả và điều chỉnh cách thực hiện. Vì thế, con có thể không muốn làm theo đúng phương pháp mà người lớn đưa ra.
Khi xây dựng một tòa tháp bằng khối xếp hình, cha mẹ có thể hướng dẫn con xếp các khối theo thứ tự quen thuộc. Nhưng trẻ lại muốn đặt một khối lớn lên trên cùng hoặc thử một kiểu kết cấu khác.
Nếu cách làm ấy không nguy hiểm, cha mẹ không nhất thiết phải ngăn cản. Ngay cả khi tòa tháp bị đổ, trẻ vẫn có cơ hội hiểu về sự cân bằng, độ vững chắc và cách điều chỉnh cấu trúc.
Đôi khi, điều người lớn cho là làm sai lại chính là một phần của quá trình học tập.
Cha mẹ nên phân biệt giữa việc con thử một phương pháp khác và việc con cố tình bỏ qua yêu cầu quan trọng. Nếu có nhiều cách hợp lý để đạt được kết quả, trẻ nên được khuyến khích khám phá. Nếu nhiệm vụ có những điều kiện bắt buộc, người lớn cần giúp con hiểu rõ giới hạn ấy.
Trẻ muốn cảm thấy mình có quyền kiểm soát
Cuộc sống của trẻ có nhiều điều do người lớn quyết định: giờ thức dậy, giờ đi học, thời gian sử dụng thiết bị, việc ăn uống và lịch sinh hoạt. Khi quá ít cơ hội được tự quyết định, trẻ có thể phản ứng mạnh trước những yêu cầu nhỏ.
Chẳng hạn, cha mẹ quyết định con phải mặc áo nào, ăn món gì, chơi trò gì và làm bài theo cách nào. Đến khi được yêu cầu cất đồ chơi, trẻ có thể phản đối không chỉ vì việc dọn dẹp mà còn vì cảm thấy mình không có quyền lựa chọn trong bất kỳ việc gì.
Điều này không có nghĩa là cha mẹ phải để con tự quyết định toàn bộ cuộc sống. Trẻ vẫn cần những quy tắc ổn định và sự hướng dẫn của người lớn.
Tuy nhiên, cha mẹ có thể tạo ra những khoảng không gian nhỏ để con được làm chủ. Ví dụ, con được chọn một trong hai bộ quần áo phù hợp, chọn truyện đọc trước giờ ngủ hoặc tự quyết định thứ tự hoàn thành các nhiệm vụ.
Khi được trao quyền trong giới hạn rõ ràng, trẻ có thể bớt phải đấu tranh để khẳng định bản thân và dễ hợp tác hơn trong những việc không thể thương lượng.
2. Thích làm theo cách riêng có phải là trẻ bướng bỉnh?
Không phải mọi sự phản đối đều là bướng bỉnh. Muốn hiểu hành vi của con, cha mẹ cần xem xét mục đích, hoàn cảnh và cách trẻ phản ứng khi được giải thích.
Một đứa trẻ nói “Con muốn tự làm” có thể đang muốn thử sức. Một đứa trẻ nói “Con không làm theo mẹ đâu” có thể đang tức giận vì cảm thấy không được lắng nghe. Cũng có những trường hợp trẻ thực sự đang cố tránh một trách nhiệm cần hoàn thành.
Thay vì chỉ dựa vào lời nói, cha mẹ hãy quan sát cách con xử lý tình huống.
Nếu con có thể giải thích lý do, lắng nghe ý kiến khác và điều chỉnh khi hiểu rằng cách làm của mình không phù hợp, đó là cơ hội để rèn luyện tư duy độc lập.
Nếu con luôn đòi hỏi mọi người phải làm theo ý mình, không chấp nhận bất kỳ giới hạn nào và thường xuyên gây tổn thương cho người khác để đạt được điều muốn có, cha mẹ cần hướng dẫn con về sự tôn trọng, thỏa hiệp và trách nhiệm.
Điểm khác biệt nằm ở chỗ: tư duy độc lập giúp trẻ biết đưa ra quan điểm và cân nhắc lý lẽ; còn áp đặt khiến trẻ cho rằng chỉ có ý muốn của mình mới đáng được chấp nhận.
Cha mẹ không nên dập tắt tính độc lập chỉ vì lo con trở nên khó bảo. Nhưng người lớn cũng không nên nhầm lẫn giữa tôn trọng con và chấp nhận mọi hành vi của con.
3. Khi nào cha mẹ nên cho con quyền lựa chọn?
Không phải mọi quyết định đều cần cha mẹ can thiệp. Với những việc phù hợp với khả năng của trẻ, người lớn nên tạo cơ hội để con tự lựa chọn và học hỏi từ kết quả.
Khi lựa chọn liên quan đến sở thích cá nhân
Những việc như chọn màu sắc, trang phục phù hợp, đồ chơi, câu chuyện yêu thích hoặc cách trang trí góc học tập thường là những lựa chọn cha mẹ có thể trao cho con.
Nếu trẻ muốn mặc áo màu đỏ thay vì màu xanh, miễn là trang phục phù hợp với thời tiết và hoàn cảnh, cha mẹ không cần áp đặt sở thích của mình.
Khi con được lựa chọn, trẻ học cách nhận biết điều mình thích và diễn đạt mong muốn một cách rõ ràng.
Cha mẹ có thể nói:
“Hôm nay con có thể chọn bộ đồ mình thích trong những bộ phù hợp với thời tiết nhé.”
Câu nói vừa tôn trọng sở thích, vừa giữ được trách nhiệm của người lớn trong việc bảo đảm những điều kiện cần thiết.
Khi có nhiều cách hợp lý để hoàn thành một nhiệm vụ
Nếu trẻ có thể hoàn thành công việc bằng nhiều phương pháp an toàn và phù hợp, cha mẹ nên khuyến khích con thử cách riêng.
Chẳng hạn, khi làm bài tập, con có thể chọn giải những câu dễ trước rồi mới đến câu khó, hoặc làm lần lượt theo thứ tự đề bài nếu cách đó phù hợp với yêu cầu.
Khi dọn phòng, con có thể chọn cất sách trước hay thu dọn đồ chơi trước, miễn là cuối cùng con hoàn thành nhiệm vụ.
Điều cha mẹ cần quan tâm là kết quả, những yêu cầu bắt buộc và quá trình con học hỏi, chứ không phải mọi thao tác đều phải giống cách người lớn thường làm.
Nếu phương pháp của con chưa hiệu quả, hãy cùng con đánh giá:
“Con thấy cách này có giúp mình hoàn thành công việc không? Nếu lần sau làm lại, con muốn thay đổi điều gì?”
Như vậy, trẻ học cách tự xem xét quyết định thay vì chỉ chờ người lớn khen hoặc chê.
Khi trẻ có thể hiểu hậu quả của quyết định
Quyền lựa chọn nên được mở rộng dần theo độ tuổi, kinh nghiệm và khả năng suy nghĩ của trẻ.
Một em nhỏ có thể chọn món đồ chơi muốn chơi trong thời gian rảnh. Một trẻ lớn hơn có thể tự lập kế hoạch làm bài tập, sắp xếp lịch đọc sách hoặc phân chia thời gian cho các hoạt động trong ngày.
Khi con đã hiểu một nhiệm vụ và có đủ kỹ năng thực hiện, cha mẹ nên hạn chế làm thay. Người lớn có thể theo dõi và hỗ trợ khi cần, nhưng hãy để con có cơ hội tự chịu trách nhiệm.
Nếu con chọn làm bài tập trước khi chơi, con sẽ trải nghiệm cảm giác hoàn thành công việc sớm. Nếu con chọn chơi trước, cha mẹ có thể giúp con đối chiếu với thời gian còn lại và kế hoạch đã thống nhất.
Điều cần tránh là để trẻ phải chịu những hậu quả quá lớn hoặc không an toàn chỉ để chứng minh một bài học. Những hệ quả tự nhiên chỉ nên được sử dụng khi chúng phù hợp, có thể kiểm soát và không gây tổn hại đáng kể.
4. Khi nào cha mẹ cần đặt giới hạn rõ ràng?
Tôn trọng quyền lựa chọn không đồng nghĩa với việc để trẻ tự quyết định tất cả. Có những tình huống cha mẹ cần đưa ra quyết định cuối cùng vì trách nhiệm bảo vệ sức khỏe, sự an toàn và quyền lợi của trẻ cũng như những người xung quanh.
Khi liên quan đến an toàn
Trẻ không thể tự quyết định việc chạy qua đường khi đèn đỏ, nghịch ổ điện, trèo lên nơi nguy hiểm hoặc sử dụng vật dụng không phù hợp với độ tuổi.
Trong những trường hợp ấy, cha mẹ cần nói rõ ràng và kiên quyết:
“Con có thể chọn chơi ở sân hay trong phòng, nhưng con không được chạy ra đường. Mẹ cần giữ an toàn cho con.”
Không cần biến mọi giới hạn thành một cuộc tranh luận dài. Cha mẹ có thể giải thích ngắn gọn, bình tĩnh và nhất quán.
Khi lựa chọn ảnh hưởng đến người khác
Trẻ có quyền lựa chọn món đồ mình muốn chơi, nhưng không có quyền giật đồ chơi khỏi tay bạn. Con có thể không thích một hoạt động, nhưng không được dùng lời xúc phạm hoặc đánh người khác để thể hiện sự phản đối.
Cha mẹ nên giúp con hiểu rằng quyền lựa chọn của mỗi người đều cần đi cùng sự tôn trọng.
Ví dụ:
“Con có thể không đồng ý với bạn. Con hãy nói rằng con không thích cách chơi ấy, nhưng con không được đánh bạn.”
Đây là cách giúp trẻ hiểu rằng có thể bảo vệ quan điểm cá nhân mà không làm tổn thương người khác.
Khi trẻ né tránh trách nhiệm
Nếu con đã thống nhất sẽ dọn đồ chơi, hoàn thành bài tập hoặc chuẩn bị đồ dùng cần thiết, cha mẹ không nên liên tục thay đổi quy tắc chỉ vì con phản đối.
Người lớn có thể cho con lựa chọn cách thực hiện, nhưng vẫn giữ yêu cầu cốt lõi:
“Con có thể cất sách trước hoặc cất đồ chơi trước. Trước khi đi ngủ, những món đồ này cần được cất đúng chỗ.”
Trẻ được quyền lựa chọn thứ tự, nhưng không được mặc nhiên bỏ qua trách nhiệm.
Cách nuôi dạy này giúp con hiểu rằng tự do không có nghĩa là chỉ làm những điều mình thích. Tự do thực sự còn đòi hỏi khả năng cân nhắc và hoàn thành những việc cần thiết.
5. Đưa ra lựa chọn có giới hạn để trẻ dễ quyết định
Đôi khi, cha mẹ hỏi trẻ một câu quá rộng:
“Bây giờ con muốn làm gì?”
Với một số trẻ, câu hỏi này tạo ra sự tự do. Nhưng với những trẻ chưa có nhiều kinh nghiệm lựa chọn, nó có thể khiến con bối rối hoặc tiếp tục trì hoãn.
Thay vào đó, cha mẹ nên đưa ra hai hoặc ba phương án cụ thể, phù hợp với hoàn cảnh.
Ví dụ:
- Thay vì hỏi “Con mặc gì cũng được?”, hãy hỏi: “Con muốn mặc áo xanh hay áo trắng hôm nay?”
- Thay vì nói “Con dọn phòng ngay đi!”, hãy hỏi: “Con muốn cất sách trước hay thu dọn đồ chơi trước?”
- Thay vì ra lệnh “Ngồi vào học ngay!”, hãy hỏi: “Con muốn bắt đầu học lúc 7 giờ hay 7 giờ 15? Mình cần bảo đảm hoàn thành bài trước giờ ngủ.”
Cách làm này giúp trẻ luyện tập kỹ năng ra quyết định trong phạm vi cha mẹ có thể chấp nhận.
Tuy nhiên, cha mẹ chỉ nên đưa ra lựa chọn khi cả hai phương án đều thực sự có thể thực hiện. Không nên hỏi con có muốn làm một việc bắt buộc hay không nếu câu trả lời của con không thể được tôn trọng.
Ví dụ, thay vì hỏi “Con có muốn đánh răng không?”, cha mẹ có thể hỏi: “Con muốn dùng bàn chải màu xanh hay màu vàng?”
Như vậy, yêu cầu vệ sinh vẫn được giữ nguyên, còn trẻ có cơ hội tự quyết định một phần cách thực hiện.
6. Lắng nghe lý do của con trước khi bác bỏ ý tưởng
Khi trẻ đưa ra một phương án khác với mong muốn của cha mẹ, người lớn thường lập tức giải thích rằng cách của mình tốt hơn.
Nhưng nếu chưa lắng nghe lý do của con, cha mẹ có thể bỏ lỡ một ý tưởng hợp lý hoặc một nhu cầu quan trọng.
Chẳng hạn, con không muốn mặc chiếc áo cha mẹ chọn. Thay vì kết luận con khó tính, hãy hỏi xem điều gì khiến con không thích. Có thể chiếc áo gây khó chịu, quá nóng hoặc khiến con khó vận động.
Khi trẻ muốn làm bài theo một phương pháp khác, hãy yêu cầu con giải thích. Có thể cách làm của con vẫn hợp lý, dù không giống phương pháp cha mẹ quen thuộc.
Cha mẹ có thể nói:
“Mẹ muốn nghe cách con nghĩ. Con hãy giải thích vì sao con chọn cách này, rồi chúng ta cùng xem nó có phù hợp không nhé.”
Nếu ý tưởng chưa hợp lý, người lớn vẫn có thể chỉ ra điểm cần điều chỉnh mà không phủ nhận toàn bộ suy nghĩ của con.
Thay vì nói “Con nghĩ linh tinh quá!”, hãy thử nói:
“Mẹ hiểu con đang muốn thử cách đó. Tuy nhiên, có một điểm mình cần xem lại. Con nghĩ chúng ta có thể giải quyết thế nào?”
Khi được lắng nghe, trẻ có thêm cơ hội học cách bảo vệ quan điểm bằng lý lẽ, đồng thời hiểu rằng ý kiến của mình cũng cần được kiểm tra và điều chỉnh.
7. Đừng làm thay chỉ vì con thực hiện chậm hơn người lớn
Một trong những lý do khiến trẻ ít chủ động là cha mẹ thường làm thay để tiết kiệm thời gian.
Khi con mặc quần áo chậm, người lớn mặc giúp. Khi con xếp cặp lâu, cha mẹ tự chuẩn bị. Khi con làm bài chưa nhanh, người lớn liên tục nhắc từng bước.
Những hành động này có thể xuất phát từ sự quan tâm, nhưng nếu lặp lại quá thường xuyên, trẻ sẽ ít có cơ hội thực hành kỹ năng tự lập.
Cha mẹ cần phân biệt giữa việc hỗ trợ khi con thực sự cần và việc làm thay vì không đủ kiên nhẫn chờ con.
Nếu trẻ có thể tự làm một công việc nhưng cần thêm thời gian, hãy cho con cơ hội thực hiện. Người lớn có thể hướng dẫn ở lần đầu, sau đó giảm dần mức độ trợ giúp.
Ví dụ, khi con chuẩn bị cặp, cha mẹ có thể cùng con lập danh sách những món đồ cần mang theo. Những ngày tiếp theo, hãy để con tự kiểm tra và chỉ hỗ trợ khi con gặp khó khăn thực sự.
Khi con hoàn thành, cha mẹ nên ghi nhận quá trình:
“Hôm nay con đã tự kiểm tra sách vở trước khi đi ngủ. Nhờ vậy, sáng mai con sẽ chủ động hơn.”
Sự ghi nhận cụ thể giúp trẻ nhận ra giá trị của hành động và hiểu rằng năng lực tự lập được hình thành qua thực hành, không phải tự nhiên mà có.
8. Dạy con chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình
Quyền lựa chọn chỉ thực sự có ý nghĩa khi trẻ dần hiểu được mối liên hệ giữa quyết định và kết quả.
Nếu con lựa chọn mang ít đồ dùng hơn danh sách đã thống nhất, trẻ có thể gặp khó khăn khi học. Nếu con lựa chọn dành quá nhiều thời gian cho một trò chơi, con có thể phải điều chỉnh lịch sinh hoạt để hoàn thành nhiệm vụ còn lại.
Cha mẹ nên giúp con nhìn nhận kết quả một cách bình tĩnh, không chế giễu hay làm con xấu hổ.
Thay vì nói:
“Thấy chưa! Mẹ đã bảo rồi mà con không nghe!”
Hãy hỏi:
“Con thấy quyết định vừa rồi mang lại kết quả như thế nào? Lần sau con muốn thay đổi điều gì?”
Câu hỏi này hướng trẻ đến việc đánh giá và rút kinh nghiệm, thay vì chỉ tập trung vào cảm giác bị trách phạt.
Nếu con mắc lỗi, cha mẹ có thể hướng dẫn con sửa chữa. Nếu con quên đồ dùng, hãy cùng con tìm cách bổ sung hoặc chuẩn bị tốt hơn cho lần sau. Nếu con chưa hoàn thành nhiệm vụ, hãy giúp con xây dựng kế hoạch thực tế hơn.
Trẻ cần hiểu rằng mắc lỗi không khiến mình trở thành người kém cỏi. Nhưng khi đã có đủ khả năng, con cần học cách nhìn nhận hậu quả và chủ động khắc phục.
9. Khi con phản đối, hãy phân biệt cảm xúc với hành vi
Trẻ có thể tức giận khi cha mẹ không đồng ý với lựa chọn của mình. Con có thể khóc, phụng phịu hoặc nói rằng cha mẹ không hiểu mình.
Cha mẹ không cần phủ nhận cảm xúc ấy để duy trì giới hạn.
Có thể nói:
“Mẹ hiểu con đang thất vọng vì không được chọn điều con muốn. Con có quyền buồn và nói với mẹ về cảm xúc của mình. Nhưng con không được ném đồ hoặc đánh người khác.”
Cách phản hồi này truyền tải hai thông điệp quan trọng: cảm xúc của con được chấp nhận, nhưng không phải mọi hành vi xuất phát từ cảm xúc đều được phép.
Khi trẻ bình tĩnh trở lại, cha mẹ có thể cùng con xem xét lý do vì sao lựa chọn ấy không phù hợp và tìm một phương án thay thế.
Nếu người lớn luôn nhượng bộ khi con nổi giận, trẻ có thể học được rằng phản ứng mạnh sẽ giúp mình đạt được điều muốn có. Ngược lại, nếu cha mẹ trừng phạt mọi biểu hiện bất đồng, trẻ có thể ngại nói lên nhu cầu và quan điểm cá nhân.
Sự cân bằng nằm ở việc lắng nghe cảm xúc, giữ vững giới hạn và hướng dẫn con diễn đạt mong muốn một cách phù hợp.
10. Tôn trọng sự khác biệt trong suy nghĩ của trẻ
Cha mẹ và con không nhất thiết phải có cùng sở thích, quan điểm hay cách giải quyết vấn đề.
Có trẻ thích làm việc theo trình tự rõ ràng. Có trẻ muốn thử nghiệm nhiều phương án trước khi quyết định. Có trẻ cần thời gian suy nghĩ trước khi trả lời, trong khi những trẻ khác thích trao đổi ngay lập tức.
Sự khác biệt ấy không tự động có nghĩa rằng một bên đúng còn bên kia sai.
Nếu cha mẹ luôn yêu cầu con phải suy nghĩ giống mình, trẻ có thể dần học cách đoán xem người lớn muốn nghe câu trả lời nào thay vì thành thật trình bày suy nghĩ.
Ngược lại, khi được khuyến khích đưa ra quan điểm, trẻ sẽ có cơ hội phát triển khả năng lập luận và học cách tôn trọng những ý kiến khác biệt.
Cha mẹ có thể hỏi:
“Con có cách nhìn khác mẹ. Con có thể giải thích điều gì khiến con nghĩ như vậy không?”
Sau khi lắng nghe, người lớn có thể chia sẻ quan điểm của mình và cùng con xem xét các lý do.
Mục tiêu không phải là để cha mẹ luôn thắng trong mọi cuộc tranh luận, mà là giúp trẻ biết suy nghĩ có căn cứ, trình bày ý kiến rõ ràng và sẵn sàng điều chỉnh khi có thông tin mới.
11. Điều chỉnh quyền lựa chọn theo độ tuổi và khả năng của trẻ
Không có một mức độ tự do giống nhau cho mọi đứa trẻ. Quyền lựa chọn cần được mở rộng dần theo khả năng hiểu biết, kỹ năng thực tế và mức độ an toàn của từng tình huống.
Với trẻ nhỏ: Cha mẹ nên đưa ra những lựa chọn đơn giản, cụ thể, chẳng hạn chọn một trong hai bộ quần áo hoặc chọn truyện đọc trước giờ ngủ. Người lớn vẫn cần giám sát những việc liên quan đến an toàn.
Với trẻ ở độ tuổi tiểu học: Có thể cho con tự sắp xếp đồ dùng, lựa chọn thứ tự làm bài, phân chia một số nhiệm vụ gia đình và lập kế hoạch cho những công việc quen thuộc. Cha mẹ nên giúp con kiểm tra kết quả và rút kinh nghiệm.
Với trẻ lớn hơn: Cha mẹ có thể khuyến khích con tham gia xây dựng lịch sinh hoạt, cân nhắc ưu tiên, giải quyết một số vấn đề cá nhân và chịu trách nhiệm nhiều hơn với các quyết định phù hợp. Người lớn vẫn cần đồng hành trong những vấn đề có rủi ro cao.
Điều quan trọng là không trao quyền vượt quá khả năng của trẻ rồi trách con khi con xử lý chưa tốt. Đồng thời, cũng không nên giữ mọi quyết định trong tay cha mẹ chỉ vì con từng mắc lỗi.
Trẻ cần được trao cơ hội phù hợp để phát triển năng lực qua từng giai đoạn.
12. Những sai lầm cha mẹ nên tránh khi dạy con tự lựa chọn
Thứ nhất, cho con lựa chọn nhưng không chấp nhận câu trả lời.
Nếu cha mẹ hỏi con thích phương án nào rồi tức giận khi con chọn khác mong muốn của mình, trẻ sẽ dần hiểu rằng việc hỏi ý kiến chỉ mang tính hình thức. Hãy chỉ đưa ra những lựa chọn mà cha mẹ thực sự có thể chấp nhận.
Thứ hai, xem mọi sự phản đối là thiếu tôn trọng.
Trẻ có thể không đồng ý mà vẫn tôn trọng cha mẹ. Người lớn nên hướng dẫn con cách trình bày bất đồng lịch sự, thay vì yêu cầu con phải đồng ý trong mọi tình huống.
Thứ ba, cho con quá nhiều lựa chọn cùng lúc.
Một danh sách dài có thể khiến trẻ bối rối. Những lựa chọn đơn giản, phù hợp với hoàn cảnh thường giúp con dễ quyết định hơn.
Thứ tư, can thiệp ngay khi con làm khác cách mình.
Nếu cách làm của trẻ an toàn và vẫn đáp ứng yêu cầu, hãy cho con cơ hội thử nghiệm. Đừng biến sở thích cá nhân của người lớn thành quy tắc bắt buộc.
Thứ năm, để con tự quyết định nhưng không dạy con chịu trách nhiệm.
Tự do không đồng nghĩa với việc muốn làm gì cũng được. Cha mẹ cần giúp trẻ hiểu giới hạn, cân nhắc hậu quả và sửa chữa những sai lầm phù hợp với khả năng của mình.
Thứ sáu, dùng sự so sánh để ép con thay đổi.
Những câu như “Sao con không ngoan như bạn?” hoặc “Con nhìn anh chị mà học tập” có thể khiến trẻ xấu hổ nhưng không giúp con hiểu cách đưa ra quyết định tốt hơn. Hãy tập trung vào hành vi cụ thể và hướng dẫn bước tiếp theo.
13. Một số câu nói giúp cha mẹ tôn trọng con mà vẫn giữ được giới hạn
Trong những tình huống thường ngày, cách diễn đạt của cha mẹ có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
Khi con muốn làm theo cách riêng:
“Con hãy nói cho mẹ biết vì sao con muốn thử cách này. Mình cùng xem cách đó có phù hợp không nhé.”
Khi con muốn tự quyết định một việc nhỏ:
“Đây là việc con có thể tự chọn. Con hãy cân nhắc điều mình muốn và điều cần thiết.”
Khi con chọn phương án không phù hợp:
“Mẹ hiểu vì sao con thích phương án ấy. Tuy nhiên, có một điều chúng ta cần bảo đảm. Con thử nghĩ xem có cách nào đáp ứng cả hai không?”
Khi con không đồng ý với cha mẹ:
“Con có thể có ý kiến khác. Mẹ sẽ lắng nghe nếu con trình bày bình tĩnh và tôn trọng mọi người.”
Khi con muốn bỏ qua trách nhiệm:
“Con có thể chọn cách thực hiện, nhưng nhiệm vụ này vẫn cần được hoàn thành. Con muốn bắt đầu từ bước nào?”
Khi con mắc lỗi sau một lựa chọn:
“Chúng ta cùng xem điều gì đã xảy ra và con có thể làm gì để khắc phục. Lần sau con sẽ có thêm kinh nghiệm để quyết định tốt hơn.”
Những câu nói ấy không bảo đảm rằng trẻ sẽ luôn hợp tác ngay lập tức. Tuy nhiên, khi được áp dụng nhất quán, chúng giúp xây dựng một môi trường trong đó trẻ có thể bày tỏ ý kiến, hiểu giới hạn và học cách chịu trách nhiệm mà không phải liên tục đấu tranh để được lắng nghe.
14. Cha mẹ cần làm gương trong cách đưa ra quyết định
Trẻ không chỉ học từ những lời dạy mà còn quan sát cách người lớn lựa chọn và ứng xử mỗi ngày.
Nếu cha mẹ yêu cầu con