CÁC NHÀ XÃ HỘI HỌC ĐỒNG HÀNH CÙNG BBF
Nghiên cứu gia đình, tuổi thơ, hành vi chơi và sự phát triển của trẻ em trong xã hội hiện đại
BBF không chỉ nghiên cứu đồ chơi.
BBF nghiên cứu toàn bộ môi trường xã hội bao quanh một đứa trẻ:
- Gia đình.
- Nhà trường.
- Bạn bè.
- Khu dân cư.
- Không gian vui chơi.
- Công nghệ.
- Truyền thông.
- Văn hóa.
- Điều kiện kinh tế.
- Những thay đổi trong xã hội.
Các nhà xã hội học giúp BBF hiểu rằng hành vi của trẻ không hình thành riêng lẻ.
Cách trẻ chơi, giao tiếp, chia sẻ, sử dụng công nghệ và phát triển cảm xúc đều chịu ảnh hưởng bởi những mối quan hệ và điều kiện xã hội xung quanh.
Vai trò của các nhà xã hội học tại BBF
Các nhà xã hội học tham gia nghiên cứu và tư vấn cho BBF nhằm trả lời những câu hỏi quan trọng:
- Trẻ em Việt Nam đang lớn lên trong môi trường như thế nào?
- Gia đình hiện đại dành bao nhiêu thời gian chơi cùng con?
- Vì sao nhiều trẻ có rất nhiều đồ chơi nhưng vẫn cảm thấy thiếu kết nối?
- Không gian sống ảnh hưởng đến hành vi chơi như thế nào?
- Công nghệ đang thay đổi tuổi thơ ra sao?
- Sự khác biệt về thu nhập ảnh hưởng thế nào đến cơ hội vui chơi?
- Trẻ thành thị và trẻ ở địa phương có những nhu cầu khác nhau nào?
- Ba mẹ đang chịu những áp lực xã hội gì trong quá trình nuôi dạy con?
- Đồ chơi có thể hỗ trợ trẻ xây dựng khả năng giao tiếp, hợp tác và đồng cảm như thế nào?
- Làm thế nào để mọi trẻ em đều có quyền tiếp cận những trải nghiệm chơi chất lượng?
1. AUGUSTE COMTE
Người đặt nền móng cho xã hội học
Auguste Comte cho rằng xã hội cần được nghiên cứu bằng phương pháp có hệ thống, dựa trên quan sát và bằng chứng thay vì chỉ dựa vào suy đoán.
Giá trị đối với BBF
BBF không nên quyết định chỉ bằng cảm tính:
- Món đồ chơi này có vẻ đẹp.
- Trẻ chắc sẽ thích.
- Ba mẹ chắc sẽ mua.
- Sản phẩm đang là xu hướng.
BBF cần dựa trên dữ liệu:
- Trẻ có thực sự chơi không?
- Chơi trong bao lâu?
- Có quay lại chơi không?
- Ba mẹ có hài lòng không?
- Sản phẩm có hỗ trợ đúng kỹ năng không?
- Tỷ lệ thuê lại là bao nhiêu?
- Món đồ chơi phục vụ được bao nhiêu gia đình?
Ứng dụng
- BBF Research.
- BBF Toy Index.
- BBF Play Index.
- Khảo sát phụ huynh.
- Nhật ký chơi.
- Báo cáo thị trường.
- Đo lường tác động xã hội.
2. ÉMILE DURKHEIM
Trẻ em học cách trở thành thành viên của xã hội
Émile Durkheim nghiên cứu cách xã hội tạo ra các chuẩn mực, giá trị chung và sự gắn kết giữa con người.
Trẻ không chỉ học từ lời giảng dạy.
Trẻ học thông qua:
- Quan sát.
- Chơi cùng người khác.
- Chờ đến lượt.
- Chia sẻ.
- Thực hiện quy tắc.
- Hợp tác.
- Giải quyết xung đột.
- Tham gia hoạt động gia đình.
Giá trị đối với BBF
Đồ chơi và trò chơi có thể trở thành phương tiện giúp trẻ hiểu:
- Quy tắc.
- Trách nhiệm.
- Tinh thần tập thể.
- Công bằng.
- Tôn trọng người khác.
- Cách sống trong cộng đồng.
Sản phẩm phù hợp
- Board game.
- Trò chơi hợp tác.
- Bộ nhập vai.
- Trò chơi gia đình.
- Đồ chơi chia vai.
- Hoạt động cộng đồng.
Ứng dụng BBF
- BBF Connect.
- Family Day.
- Ngày hội tuổi thơ.
- Trò chơi gia đình.
- Smile Hero.
- Hoạt động trường học.
- Chương trình chia sẻ đồ chơi.
3. KARL MARX
Điều kiện kinh tế ảnh hưởng đến cơ hội của trẻ em
Karl Marx nghiên cứu sự khác biệt về quyền lực, tài sản và cơ hội giữa các nhóm trong xã hội.
Trong lĩnh vực trẻ em, một vấn đề lớn là:
Không phải mọi trẻ đều có cơ hội tiếp cận đồ chơi, giáo dục và không gian vui chơi chất lượng như nhau.
Những bất bình đẳng có thể tồn tại
- Gia đình thu nhập cao và thấp.
- Trẻ thành thị và nông thôn.
- Trẻ có trường học tốt và trẻ thiếu học cụ.
- Trẻ có không gian chơi và trẻ sống trong nơi chật hẹp.
- Trẻ có ba mẹ nhiều thời gian và trẻ có ba mẹ phải làm việc dài giờ.
- Trẻ được tiếp cận công nghệ chất lượng và trẻ chỉ tiếp cận nội dung giải trí thụ động.
Giá trị đối với BBF
Mô hình thuê đồ chơi có thể giúp:
- Giảm chi phí sở hữu.
- Tăng cơ hội tiếp cận đồ chơi cao cấp.
- Luân chuyển một sản phẩm giữa nhiều gia đình.
- Đưa học cụ đến trường học.
- Đưa trải nghiệm chơi đến bệnh viện.
- Giảm khoảng cách cơ hội giữa trẻ em.
Ứng dụng BBF
- BBF Rent.
- Gói School.
- BBF Hospital Toys.
- Toy Library.
- BBF Foundation.
- 1.000 Nụ Cười.
- Mobile Play Lab.
- Chương trình tài trợ doanh nghiệp.
4. MAX WEBER
Hiểu ý nghĩa đằng sau hành động của con người
Max Weber cho rằng muốn hiểu xã hội, cần hiểu ý nghĩa mà con người gắn vào hành động của mình.
Hai gia đình cùng mua một món đồ chơi nhưng có thể xuất phát từ các động cơ khác nhau:
- Muốn con học tốt.
- Muốn bù đắp vì ít thời gian bên con.
- Muốn con vui.
- Muốn con bằng bạn bè.
- Muốn làm quà sinh nhật.
- Muốn thể hiện cách nuôi dạy con.
- Muốn giảm thời gian màn hình.
- Muốn con phát triển một kỹ năng cụ thể.
Giá trị đối với BBF
BBF không chỉ đo khách hàng mua hoặc thuê gì.
BBF cần hiểu:
- Vì sao họ lựa chọn?
- Họ kỳ vọng điều gì?
- Điều gì khiến họ lo lắng?
- Điều gì tạo ra niềm tin?
- Điều gì khiến họ tiếp tục đồng hành?
Ứng dụng
- Phỏng vấn sâu phụ huynh.
- Nghiên cứu động cơ thuê đồ chơi.
- Phân tích hành trình khách hàng.
- Cá nhân hóa gói thành viên.
- Xây thông điệp thương hiệu.
- Thiết kế trải nghiệm chăm sóc năm sao.
5. GEORGE HERBERT MEAD
Trẻ xây dựng bản thân thông qua tương tác
George Herbert Mead cho rằng con người hình thành ý thức về bản thân thông qua tương tác với người khác.
Trong quá trình chơi, trẻ học cách:
- Đóng vai người khác.
- Hiểu góc nhìn của người khác.
- Dự đoán phản ứng.
- Điều chỉnh hành vi.
- Phát triển bản sắc cá nhân.
Đồ chơi nhập vai có giá trị đặc biệt
Khi chơi bác sĩ, trẻ có thể hiểu:
- Người bệnh cảm thấy thế nào.
- Bác sĩ có trách nhiệm gì.
- Vì sao cần chăm sóc người khác.
Khi chơi cửa hàng, trẻ học:
- Giao tiếp.
- Trao đổi.
- Chờ đợi.
- Quy tắc xã hội.
- Vai trò của người mua và người bán.
Ứng dụng BBF
- Bộ bác sĩ.
- Nhà bếp.
- Siêu thị.
- Bộ giáo viên.
- Bộ gia đình.
- Bộ cứu hỏa.
- Bộ chăm sóc em bé.
- Bộ nghề nghiệp tương lai.
6. CHARLES HORTON COOLEY
Trẻ nhìn thấy mình qua phản ứng của người khác
Cooley phát triển khái niệm “cái tôi trong gương”.
Trẻ dần hình thành cách nhìn về bản thân thông qua phản ứng của:
- Ba mẹ.
- Giáo viên.
- Bạn bè.
- Anh chị em.
- Cộng đồng.
Nếu một trẻ thường xuyên được nói:
- Con không khéo.
- Con chậm quá.
- Con không biết chia sẻ.
- Con luôn làm sai.
trẻ có thể dần tin đó là bản chất của mình.
Nguyên tắc BBF
Không sử dụng dữ liệu hoặc điểm số để gắn nhãn trẻ:
- Trẻ yếu tư duy.
- Trẻ kém xã hội.
- Trẻ thiếu sáng tạo.
- Trẻ chậm hơn bạn.
Thay vào đó, BBF nên nói:
- Trẻ đang có cơ hội phát triển thêm.
- Hoạt động này có thể giúp trẻ luyện tập.
- Mỗi trẻ có tốc độ riêng.
- Quan sát hôm nay không định nghĩa toàn bộ đứa trẻ.
Ứng dụng
- Báo cáo sáu kỹ năng vàng.
- AI gợi ý đồ chơi.
- Nội dung Care.
- Hướng dẫn phụ huynh phản hồi tích cực.
- Không xếp hạng giá trị của trẻ.
7. ERVING GOFFMAN
Cuộc sống xã hội giống như một sân khấu
Erving Goffman nghiên cứu cách con người thể hiện bản thân trong những tình huống xã hội khác nhau.
Trẻ cũng thực hiện nhiều vai trò:
- Một người con trong gia đình.
- Một học sinh ở trường.
- Một người bạn trong nhóm.
- Một anh hoặc chị với em nhỏ.
- Một thành viên trong cộng đồng.
Giá trị của trò chơi nhập vai
Thông qua chơi, trẻ có thể luyện tập những vai trò xã hội trước khi gặp chúng trong đời thật.
Trẻ học:
- Cách chào hỏi.
- Cách nhờ giúp đỡ.
- Cách từ chối.
- Cách xin lỗi.
- Cách giải quyết tình huống.
- Cách trình bày nhu cầu.
- Cách kiểm soát cảm xúc trước người khác.
Ứng dụng BBF
- Bộ tình huống xã hội.
- Thẻ kể chuyện.
- Sân khấu rối.
- Đồ chơi hóa trang.
- Hoạt động xử lý xung đột.
- Workshop giao tiếp.
- BBF Play.
8. PIERRE BOURDIEU
Gia đình truyền cho trẻ nhiều loại “vốn”
Pierre Bourdieu cho rằng con người không chỉ có vốn kinh tế.
Gia đình còn truyền cho trẻ:
Vốn văn hóa
- Ngôn ngữ.
- Kiến thức.
- Thói quen đọc sách.
- Cách giao tiếp.
- Trải nghiệm nghệ thuật.
- Khả năng tiếp cận giáo dục.
Vốn xã hội
- Các mối quan hệ.
- Cộng đồng.
- Người hỗ trợ.
- Cơ hội kết nối.
Vốn biểu tượng
- Sự công nhận.
- Uy tín.
- Cảm giác được tôn trọng.
Giá trị đối với BBF
Đồ chơi không chỉ là tài sản vật chất.
Một trải nghiệm chơi tốt có thể giúp trẻ tích lũy:
- Từ vựng.
- Khả năng trình bày.
- Trải nghiệm khoa học.
- Hiểu biết văn hóa.
- Kỹ năng hợp tác.
- Sự tự tin.
Cảnh báo
Không nên biến đồ chơi thành công cụ thể hiện địa vị:
- Gia đình tốt phải mua thương hiệu đắt tiền.
- Trẻ giỏi phải có đồ chơi công nghệ.
- Ba mẹ hiện đại phải sở hữu thật nhiều học cụ.
Ứng dụng BBF
- Thuê thay vì sở hữu để khoe.
- Đưa trải nghiệm chất lượng đến nhiều gia đình.
- Thư viện học cụ.
- Chương trình đọc và chơi.
- Workshop cộng đồng.
- BBF Foundation.
9. TALCOTT PARSONS
Gia đình là môi trường xã hội hóa đầu tiên
Talcott Parsons nghiên cứu vai trò của gia đình trong việc giúp trẻ học:
- Giá trị.
- Quy tắc.
- Trách nhiệm.
- Cách ứng xử.
- Vai trò xã hội.
Giá trị đối với BBF
Gia đình không chỉ là nơi mua đồ chơi cho trẻ.
Gia đình là nơi hoạt động chơi có thể tạo ra:
- Kết nối.
- Truyền đạt giá trị.
- Hình thành thói quen.
- Cảm giác an toàn.
- Sự tin tưởng.
- Kỷ niệm chung.
Ứng dụng
- Family Play.
- Gói chơi cuối tuần.
- 100 trò chơi gia đình.
- Thử thách 30 ngày.
- Bộ ba mẹ và bé.
- Hoạt động ông bà và cháu.
- Family Day.
10. ANTHONY GIDDENS
Gia đình và tuổi thơ đang thay đổi nhanh chóng
Anthony Giddens nghiên cứu xã hội hiện đại, toàn cầu hóa và sự thay đổi của các mối quan hệ.
Gia đình hiện đại đang chịu tác động của:
- Công nghệ.
- Công việc bận rộn.
- Đô thị hóa.
- Di chuyển.
- Gia đình ít con.
- Không gian sống nhỏ.
- Mạng xã hội.
- Áp lực nuôi dạy con hoàn hảo.
Những thay đổi đối với tuổi thơ
- Trẻ có nhiều thiết bị hơn.
- Có nhiều nội dung hơn.
- Có ít không gian ngoài trời hơn.
- Ba mẹ có nhiều thông tin nhưng cũng nhiều lo lắng hơn.
- Gia đình kết nối trực tuyến nhiều nhưng tương tác trực tiếp có thể giảm.
Ứng dụng BBF
- Giảm màn hình.
- Gợi ý trò chơi nhanh cho ba mẹ bận rộn.
- Đồ chơi vận động trong căn hộ.
- Thuê thay vì tích trữ.
- Công nghệ phục vụ trải nghiệm chơi thật.
- Care đồng hành cùng ba mẹ.
11. ZYGMUNT BAUMAN
Xã hội tiêu dùng và những lựa chọn nhanh chóng
Bauman mô tả xã hội hiện đại với sự thay đổi nhanh, tiêu dùng liên tục và các mối quan hệ dễ trở nên thiếu bền vững.
Trong thị trường đồ chơi:
- Sản phẩm mới liên tục xuất hiện.
- Xu hướng thay đổi nhanh.
- Trẻ bị kích thích muốn món tiếp theo.
- Phụ huynh mua nhiều nhưng trẻ chơi ít.
- Đồ chơi nhanh trở thành rác thải.
- Giá trị sở hữu lấn át giá trị trải nghiệm.
Giá trị đối với BBF
BBF cần giúp gia đình chuyển từ:
Mua thêm một món đồ chơi
sang:
Tạo thêm một trải nghiệm chơi có ý nghĩa.
Ứng dụng
- Toy Rental.
- Luân phiên đồ chơi.
- Green BBF.
- Toy Hospital.
- Thu hồi đồ chơi.
- Bao bì tái sử dụng.
- Đo số ngày trẻ thực sự chơi.
12. MANUEL CASTELLS
Trẻ em lớn lên trong xã hội mạng lưới
Manuel Castells nghiên cứu cách Internet và mạng lưới thông tin thay đổi xã hội.
Tuổi thơ hiện đại bị ảnh hưởng bởi:
- YouTube.
- TikTok.
- Game.
- Người ảnh hưởng.
- Quảng cáo cá nhân hóa.
- Nội dung toàn cầu.
- Cộng đồng trực tuyến.
- AI.
Những câu hỏi BBF cần nghiên cứu
- Trẻ biết đến đồ chơi qua đâu?
- Video mở hộp ảnh hưởng thế nào?
- Trẻ có yêu cầu mua theo người ảnh hưởng không?
- Mạng xã hội tạo ra xu hướng ngắn hạn ra sao?
- Ba mẹ tìm lời khuyên nuôi con ở đâu?
- AI có thay đổi cách gia đình chọn đồ chơi không?
Ứng dụng
- BBF Tech.
- AI Toy Safety.
- Nội dung số có trách nhiệm.
- Chống quảng cáo thao túng trẻ.
- Cộng đồng phụ huynh.
- Hướng dẫn kỹ năng số.
13. URIE BRONFENBRENNER
Trẻ phát triển trong một hệ sinh thái nhiều tầng
Bronfenbrenner thường được biết đến trong tâm lý học phát triển nhưng khung sinh thái của ông có giá trị xã hội học rất lớn.
Trẻ chịu ảnh hưởng đồng thời từ nhiều tầng.
Tầng gần nhất
- Gia đình.
- Trường học.
- Bạn bè.
- Người chăm sóc.
Mối liên hệ giữa các môi trường
- Quan hệ giữa ba mẹ và giáo viên.
- Gia đình và cộng đồng.
- Nhà trường và dịch vụ trẻ em.
Những yếu tố gián tiếp
- Công việc của ba mẹ.
- Chính sách doanh nghiệp.
- Giao thông.
- Dịch vụ địa phương.
- Truyền thông.
Hệ thống văn hóa và xã hội
- Giá trị xã hội.
- Luật pháp.
- Kinh tế.
- Quan niệm về giáo dục.
- Quan niệm về tuổi thơ.
Thời gian và biến đổi xã hội
- Đại dịch.
- Công nghệ.
- Chuyển nhà.
- Thay đổi cấu trúc gia đình.
- Biến đổi kinh tế.
Giá trị đối với BBF
Không thể chỉ đưa một món đồ chơi cho trẻ rồi kỳ vọng sản phẩm tự tạo ra sự phát triển.
Hiệu quả còn phụ thuộc:
- Ai chơi cùng trẻ?
- Không gian thế nào?
- Trẻ có đủ thời gian không?
- Sản phẩm có đúng độ tuổi không?
- Gia đình có được hướng dẫn không?
- Nhà trường có kết nối không?
Ứng dụng
Khung này rất phù hợp với tám hệ BBF:
- Rent.
- Care.
- Learn.
- Play.
- Tech.
- Shop.
- Connect.
- Foundation.
14. ANN OAKLEY
Lao động chăm sóc trong gia đình
Ann Oakley nghiên cứu vai trò giới và công việc chăm sóc không được trả lương trong gia đình.
Trong nhiều gia đình, việc:
- Chọn đồ chơi.
- Tìm hiểu sản phẩm.
- Chơi cùng con.
- Dọn đồ chơi.
- Theo dõi sự phát triển.
- Đặt lịch học.
- Chuẩn bị hoạt động.
thường tập trung vào một người chăm sóc, phổ biến là người mẹ.
Giá trị đối với BBF
BBF cần giảm gánh nặng ra quyết định cho phụ huynh bằng:
- Gợi ý đơn giản.
- Combo đúng độ tuổi.
- Hướng dẫn chơi ngắn.
- Giao nhận thuận tiện.
- Thu hồi tận nơi.
- Tự động nhắc lịch.
- Không buộc ba mẹ nghiên cứu hàng trăm sản phẩm.
Nguyên tắc
Care không chỉ chăm sóc trẻ.
Care phải đồng hành và giảm áp lực cho người chăm sóc.
15. ARLIE HOCHSCHILD
Lao động cảm xúc của ba mẹ
Arlie Hochschild nghiên cứu cách con người phải quản lý cảm xúc trong công việc và gia đình.
Ba mẹ hiện đại có thể cảm thấy:
- Tội lỗi vì ít chơi cùng con.
- Áp lực phải mua đồ chơi giáo dục.
- Lo con chậm hơn bạn bè.
- Mệt mỏi vì quá nhiều lời khuyên.
- Áp lực phải luôn kiên nhẫn.
- Sợ mình không phải phụ huynh đủ tốt.
Giá trị đối với BBF
BBF không nên tạo thêm cảm giác tội lỗi:
- Ba mẹ phải chơi cùng con hàng giờ.
- Không mua bộ này là bỏ lỡ giai đoạn vàng.
- Con chưa làm được là đang chậm.
- Gia đình tốt phải đầu tư thật nhiều.
BBF nên truyền thông:
- 15 phút chơi chất lượng cũng có ý nghĩa.
- Không cần mua nhiều.
- Mỗi gia đình có hoàn cảnh khác nhau.
- Ba mẹ không cần hoàn hảo.
- Sự hiện diện chân thành quan trọng hơn việc trình diễn.
Ứng dụng
- BBF Care.
- Nội dung hỗ trợ tinh thần phụ huynh.
- Hoạt động chơi ngắn.
- Gói dành cho ba mẹ bận rộn.
- Ngôn ngữ không phán xét.
16. VIVIANA ZELIZER
Giá trị của trẻ em không thể đo bằng tiền
Viviana Zelizer nghiên cứu sự thay đổi trong cách xã hội nhìn nhận giá trị của trẻ em.
Trẻ em ngày càng được xem là vô giá về mặt cảm xúc, nhưng điều đó đồng thời tạo ra một thị trường lớn quanh:
- Giáo dục.
- Đồ chơi.
- Chăm sóc.
- Công nghệ.
- Sức khỏe.
- Hoạt động trải nghiệm.
Cảnh báo đối với BBF
Tình yêu của ba mẹ không nên bị biến thành công cụ bán hàng.
Không nên truyền thông:
- Ba mẹ yêu con phải mua sản phẩm này.
- Không mua là làm con mất cơ hội.
- Sản phẩm đắt hơn đồng nghĩa với yêu con hơn.
- Gói cao nhất luôn là lựa chọn tốt nhất.
Nguyên tắc BBF
Giá trị của trẻ không phụ thuộc vào số tiền gia đình chi cho đồ chơi.
BBF cần tối ưu:
- Hiệu quả sử dụng.
- Khả năng tiếp cận.
- Sự phù hợp.
- Giá trị chơi.
- Kết nối gia đình.
17. WILLIAM CORSARO
Trẻ em không chỉ tiếp nhận văn hóa, trẻ còn tạo ra văn hóa riêng
William Corsaro là một nhà xã hội học nổi bật về tuổi thơ.
Ông cho rằng trẻ không thụ động sao chép thế giới người lớn.
Trẻ:
- Diễn giải.
- Biến đổi.
- Sáng tạo.
- Chia sẻ với bạn bè.
- Tạo ra quy tắc chơi riêng.
- Xây dựng văn hóa nhóm trẻ em.
Giá trị đối với BBF
Không nên thiết kế mọi hoạt động với một kết quả cố định.
Cần để trẻ:
- Thay đổi luật.
- Tạo nhân vật.
- Xây câu chuyện.
- Phát minh cách chơi.
- Hợp tác với bạn.
- Biến đồ vật thành ý nghĩa mới.
Ứng dụng
- Đồ chơi mở.
- Loose parts.
- Sân chơi cộng đồng.
- Trò chơi do trẻ thiết kế.
- BBF Kids Council.
- Quan sát trẻ chơi cùng nhau.
18. ALLISON JAMES VÀ ALAN PROUT
Trẻ em là chủ thể xã hội của hiện tại
Các nghiên cứu xã hội học tuổi thơ hiện đại nhấn mạnh rằng trẻ em không chỉ là “người lớn đang hình thành”.
Trẻ là thành viên xã hội ngay trong hiện tại.
Trẻ có:
- Ý kiến.
- Sở thích.
- Kinh nghiệm.
- Cách nhìn.
- Quyền được lắng nghe.
- Khả năng tham gia quyết định phù hợp độ tuổi.
Giá trị đối với BBF
Không chỉ hỏi phụ huynh:
Ba mẹ nghĩ con thích gì?
BBF cần tạo cách phù hợp để lắng nghe trẻ:
- Trẻ chọn món nào?
- Trẻ quay lại món nào?
- Trẻ muốn thay đổi gì?
- Trẻ cảm thấy thế nào?
- Trẻ có muốn chơi cùng người khác không?
Ứng dụng
- BBF Kids Voice.
- Hội đồng trẻ em.
- Khảo sát bằng hình ảnh.
- Quan sát thay vì ép trẻ trả lời.
- Cho trẻ lựa chọn trong giới hạn.
- Thiết kế dịch vụ cùng trẻ.
19. BARRIE THORNE
Trẻ em, giới và hoạt động chơi
Barrie Thorne nghiên cứu cách trẻ hình thành, duy trì và đôi khi phá vỡ các ranh giới giới tính trong đời sống hằng ngày.
Thị trường đồ chơi thường chia:
- Đồ chơi cho bé trai.
- Đồ chơi cho bé gái.
- Màu xanh.
- Màu hồng.
- Kỹ thuật.
- Chăm sóc.
- Vận động.
- Làm đẹp.
Hệ quả
- Bé gái có thể ít được khuyến khích tiếp cận STEM.
- Bé trai có thể ít được khuyến khích chơi chăm sóc và cảm xúc.
- Trẻ bị giới hạn sở thích.
- Người lớn chọn thay trẻ dựa trên định kiến.
Nguyên tắc BBF
Phân loại theo:
- Độ tuổi.
- Kỹ năng.
- Sở thích.
- Nhu cầu.
- Bối cảnh chơi.
Không phân loại cứng theo giới tính.
Ứng dụng
- STEM cho mọi trẻ.
- Bộ chăm sóc cho bé trai và bé gái.
- Đồ chơi vận động không giới hạn giới.
- Hình ảnh truyền thông đa dạng.
- Không dùng “đồ chơi con trai/con gái” làm danh mục chính.
20. HARTMUT ROSA
Xã hội tăng tốc và nhu cầu kết nối thật
Hartmut Rosa nghiên cứu xã hội hiện đại ngày càng tăng tốc:
- Công việc nhanh hơn.
- Thông tin nhiều hơn.
- Công nghệ thay đổi nhanh hơn.
- Con người luôn cảm thấy thiếu thời gian.
Trong gia đình:
- Ba mẹ bận rộn.
- Trẻ chuyển nhanh giữa các hoạt động.
- Nội dung ngắn làm giảm khả năng tập trung.
- Đồ chơi mới liên tục thay thế đồ cũ.
Giải pháp
Rosa nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cộng hưởng: con người tạo được mối quan hệ có ý nghĩa với thế giới, người khác và chính mình.
Giá trị đối với BBF
Một trải nghiệm chơi tốt không chỉ khiến trẻ bận rộn.
Nó giúp trẻ:
- Tập trung.
- Cảm nhận.
- Phản hồi.
- Gắn kết.
- Tạo ra ý nghĩa.
- Có cuộc trò chuyện thật với ba mẹ.
Ứng dụng
- Creative Mindfulness.
- Chơi chậm.
- Hoạt động thủ công.
- Thiên nhiên.
- Nhạc cụ.
- Board game gia đình.
- Thời gian không màn hình.
HỘI ĐỒNG XÃ HỘI HỌC BBF
BBF nên xây dựng một hội đồng xã hội học với các nhóm chuyên môn sau.
1. Xã hội học gia đình
Nghiên cứu:
- Cấu trúc gia đình.
- Vai trò ba mẹ.
- Thời gian chơi.
- Gánh nặng chăm sóc.
- Quan hệ giữa các thế hệ.
- Gia đình một con và nhiều con.
2. Xã hội học tuổi thơ
Nghiên cứu:
- Tiếng nói của trẻ.
- Văn hóa trẻ em.
- Quan hệ bạn bè.
- Quyền vui chơi.
- Bất bình đẳng tuổi thơ.
- Trẻ em trong xã hội số.
3. Xã hội học giáo dục
Nghiên cứu:
- Trường học.
- Giáo dục sớm.
- Khoảng cách cơ hội.
- STEM.
- Montessori.
- Học qua chơi.
- Áp lực thành tích.
4. Xã hội học tiêu dùng
Nghiên cứu:
- Hành vi mua đồ chơi.
- Tiêu dùng theo xu hướng.
- Tâm lý thương hiệu.
- Mua vì cảm giác tội lỗi.
- Kidult.
- Sưu tầm.
- Thuê thay vì mua.
5. Xã hội học công nghệ
Nghiên cứu:
- Màn hình.
- AI.
- Game.
- Mạng xã hội.
- Quyền riêng tư.
- Quảng cáo với trẻ.
- Bất bình đẳng số.
6. Xã hội học đô thị
Nghiên cứu:
- Không gian chơi.
- Gia đình sống tại căn hộ.
- Công viên.
- Khu dân cư.
- Giao thông.
- Quyền tiếp cận không gian công cộng.
7. Xã hội học môi trường
Nghiên cứu:
- Rác thải đồ chơi.
- Thuê và tái sử dụng.
- Đồ chơi xanh.
- Hành vi phân loại.
- Kinh tế tuần hoàn.
- Trách nhiệm doanh nghiệp.
20 NGHIÊN CỨU XÃ HỘI HỌC BBF CẦN THỰC HIỆN
- Thời gian ba mẹ Việt Nam chơi cùng con mỗi ngày.
- Ảnh hưởng của công việc đến hoạt động chơi gia đình.
- Số lượng đồ chơi và mức độ trẻ thực sự sử dụng.
- Khác biệt hành vi chơi giữa trẻ thành thị và địa phương.
- Không gian căn hộ ảnh hưởng thế nào đến vận động của trẻ?
- Màn hình thay đổi quan hệ ba mẹ – trẻ ra sao?
- Gia đình ít con đầu tư cho mỗi trẻ như thế nào?
- Ba mẹ mua đồ chơi vì nhu cầu của trẻ hay áp lực xã hội?
- Đồ chơi thương hiệu có trở thành biểu tượng địa vị không?
- Trẻ em có được tham gia lựa chọn đồ chơi không?
- Định kiến giới ảnh hưởng đến đồ chơi như thế nào?
- Gia đình xử lý đồ chơi cũ ra sao?
- Mô hình thuê có làm thay đổi thói quen tiêu dùng không?
- Những trẻ em nào đang thiếu cơ hội vui chơi chất lượng?
- Hoạt động chơi nhóm ảnh hưởng đến khả năng hợp tác thế nào?
- Cộng đồng phụ huynh tạo ra những chuẩn mực nuôi con nào?
- AI và người ảnh hưởng tác động thế nào đến lựa chọn đồ chơi?
- Trẻ em hiểu gì về tiêu dùng và môi trường?
- Các thế hệ trong gia đình chơi với nhau như thế nào?
- Chỉ số hạnh phúc tuổi thơ Việt Nam.
BỘ CHỈ SỐ XÃ HỘI HỌC ĐỘC QUYỀN BBF
BBF Family Play Index™
Đo:
- Tần suất chơi cùng nhau.
- Thời gian.
- Mức độ chủ động.
- Chất lượng tương tác.
- Sự hài lòng của gia đình.
BBF Childhood Connection Index™
Đo mức kết nối của trẻ với:
- Ba mẹ.
- Anh chị em.
- Bạn bè.
- Trường học.
- Cộng đồng.
BBF Play Access Index™
Đo khả năng tiếp cận:
- Đồ chơi.
- Không gian chơi.
- Học cụ.
- Sự kiện.
- Người đồng hành.
BBF Parent Pressure Index™
Đo áp lực mà phụ huynh cảm nhận từ:
- Thành tích.
- So sánh.
- Mạng xã hội.
- Tài chính.
- Thời gian.
- Kỳ vọng gia đình.
BBF Childhood Inequality Index™
Đo khoảng cách cơ hội vui chơi giữa:
- Thu nhập.
- Khu vực.
- Loại hình nhà ở.
- Trường học.
- Điều kiện gia đình.
BBF Social Play Index™
Đo:
- Hợp tác.
- Chờ đến lượt.
- Chia sẻ.
- Giao tiếp.
- Giải quyết xung đột.
- Đồng cảm.
BBF Screen–Reality Balance Index™
Đo sự cân bằng giữa:
- Màn hình.
- Vận động.
- Chơi vật lý.
- Thiên nhiên.
- Giao tiếp trực tiếp.
- Sáng tạo bằng tay.
BBF Childhood Happiness Index™
Đo tuổi thơ không chỉ qua thành tích mà qua:
- Niềm vui.
- Sự an toàn.
- Quyền được chơi.
- Mối quan hệ.
- Cảm giác được lắng nghe.
- Cơ hội khám phá.
- Thời gian tự do.
NGUYÊN TẮC ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU XÃ HỘI HỌC BBF
- Tôn trọng trẻ như một chủ thể, không phải đối tượng thí nghiệm.
- Có sự đồng ý phù hợp của phụ huynh.
- Lắng nghe sự đồng thuận hoặc từ chối của trẻ.
- Không ép trẻ trả lời.
- Không thu thập dữ liệu không cần thiết.
- Không công bố danh tính.
- Không quay phim trẻ để quảng cáo khi chưa có quyền rõ ràng.
- Không gắn nhãn trẻ.
- Không biến khác biệt gia đình thành phán xét.
- Không xem gia đình thu nhập thấp là gia đình kém quan tâm.
- Không dùng nghiên cứu để tạo sợ hãi nhằm bán hàng.
- Công bố cỡ mẫu và giới hạn.
- Phân biệt tương quan với quan hệ nhân quả.
- Cho cộng đồng biết dữ liệu được sử dụng thế nào.
- Để kết quả nghiên cứu phục vụ lợi ích của trẻ em.
ĐỊNH VỊ CỦA BBF
BBF không chỉ là một nền tảng thuê đồ chơi.
BBF có thể trở thành một tổ chức nghiên cứu về:
- Tuổi thơ.
- Gia đình.
- Hành vi chơi.
- Công nghệ.
- Giáo dục.
- Hạnh phúc trẻ em.
- Kinh tế tuần hoàn.
Đội ngũ xã hội học giúp BBF không chỉ hỏi:
Làm sao bán hoặc cho thuê thêm đồ chơi?
Mà hỏi:
Làm sao để mỗi gia đình có thêm thời gian kết nối, mỗi trẻ có thêm cơ hội chơi và xã hội tạo ra một môi trường tốt hơn cho tuổi thơ?
KẾT LUẬN
Trẻ em không lớn lên một mình.
Trẻ lớn lên trong mạng lưới của:
- Gia đình.
- Trường học.
- Bạn bè.
- Cộng đồng.
- Văn hóa.
- Công nghệ.
- Kinh tế.
- Chính sách xã hội.
Vì vậy, một món đồ chơi không thể được đánh giá riêng bằng:
- Màu sắc.
- Chất liệu.
- Giá bán.
- Số chức năng.
- Nhãn giáo dục.
BBF phải xem xét món đồ chơi đó trong đời sống thật:
- Ai chơi cùng trẻ?
- Gia đình có thời gian không?
- Không gian có phù hợp không?
- Trẻ có được lựa chọn không?
- Sản phẩm có tạo tương tác không?
- Trẻ có cảm thấy vui và được tôn trọng không?
- Sản phẩm có mở rộng hay giới hạn cơ hội của trẻ?
- Mô hình có giúp nhiều trẻ tiếp cận hơn không?
Tuyên ngôn xã hội học BBF:
Mỗi đứa trẻ là một cá thể độc đáo, nhưng không đứa trẻ nào lớn lên ngoài xã hội. Muốn giúp trẻ lớn lên hạnh phúc hơn, BBF phải đồng thời thấu hiểu trẻ, gia đình và thế giới đang bao quanh tuổi thơ của các em.
Định vị đề xuất:
BBF không chỉ nghiên cứu trẻ chơi gì. BBF nghiên cứu cách gia đình, cộng đồng và xã hội cùng nhau tạo nên một tuổi thơ hạnh phúc.
BBF – nghiên cứu tuổi thơ để kiến tạo tương lai.
BBF – giúp trẻ lớn lên hạnh phúc hơn.


